Bất Di Bất Dịch là gì? 📜 Nghĩa & giải thích
Bất di bất dịch là gì? Bất di bất dịch là thành ngữ Hán Việt chỉ điều không bao giờ thay đổi, không hề lay chuyển, mãi mãi giữ nguyên giá trị. Đây là cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự kiên định, vững chắc của chân lý, nguyên tắc hay lập trường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “bất di bất dịch” trong tiếng Việt nhé!
Bất di bất dịch nghĩa là gì?
Bất di bất dịch là tính từ chỉ những điều không bao giờ thay đổi, không hề lay chuyển hay dời đổi theo thời gian. Đây là thành ngữ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đó: “Bất” nghĩa là không; “Di” nghĩa là dời, chuyển; “Dịch” nghĩa là đổi, thay đổi. Ghép lại, bất di bất dịch mang nghĩa “không dời không đổi”.
Trong đời sống: Thành ngữ này thường dùng để chỉ những chân lý, nguyên tắc, lập trường vững chắc không ai có thể lay chuyển. Ví dụ: “Đây là quy luật bất di bất dịch của tự nhiên.”
Trong giao tiếp: Người ta dùng “bất di bất dịch” để nhấn mạnh sự kiên định, không thỏa hiệp trước áp lực hay hoàn cảnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất di bất dịch”
Thành ngữ “bất di bất dịch” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ xa xưa. Trong tiếng Trung có thành ngữ tương đương “不移不动” (Bất di bất động) với ý nghĩa tương tự.
Sử dụng “bất di bất dịch” khi muốn nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu, không thay đổi của một chân lý, nguyên tắc, quy luật hoặc lập trường.
Bất di bất dịch sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “bất di bất dịch” được dùng khi nói về chân lý, quy luật tự nhiên, nguyên tắc sống, lập trường kiên định hoặc những giá trị tinh thần mang tính vĩnh cửu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất di bất dịch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “bất di bất dịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mặt trời mọc đằng Đông là chân lý bất di bất dịch.”
Phân tích: Dùng để chỉ quy luật tự nhiên không bao giờ thay đổi.
Ví dụ 2: “Anh ấy giữ vững lập trường bất di bất dịch trước mọi cám dỗ.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự kiên định, không dao động của một người.
Ví dụ 3: “Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái là điều bất di bất dịch.”
Phân tích: Chỉ giá trị tinh thần vĩnh cửu, không bao giờ thay đổi.
Ví dụ 4: “Công bằng xã hội là nguyên tắc bất di bất dịch cần được tôn trọng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nói về nguyên tắc, chuẩn mực xã hội.
Ví dụ 5: “Quy luật cung cầu trong kinh tế là bất di bất dịch.”
Phân tích: Chỉ quy luật khách quan trong lĩnh vực kinh tế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất di bất dịch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất di bất dịch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bất biến | Thay đổi |
| Kiên định | Dao động |
| Vững chắc | Lung lay |
| Không đổi | Biến đổi |
| Vĩnh cửu | Tạm thời |
| Cố định | Linh hoạt |
Dịch “Bất di bất dịch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bất di bất dịch | 不移不动 (Bù yí bù dòng) | Immutable / Unchangeable | 不動 (Fudō) | 불변 (Bulbyeon) |
Kết luận
Bất di bất dịch là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt chỉ những điều không bao giờ thay đổi, thường dùng để nhấn mạnh chân lý, nguyên tắc hay lập trường kiên định trong cuộc sống.
