Ang áng là gì? 🔊 Nghĩa và giải thích Ang áng

Ang áng là gì? Ang áng là từ láy trong tiếng Việt, nghĩa là ước lượng một cách đại khái, không chính xác, chỉ nhìn trên đại thể mà đoán định. Đây là cách diễn đạt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày khi muốn đưa ra con số hoặc nhận định sơ bộ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “ang áng” nhé!

Ang áng nghĩa là gì?

Ang áng là từ láy của “áng”, nghĩa là ước lượng, đoán định trên đại thể mà không cần chính xác tuyệt đối. Từ này thường dùng khi người nói muốn đưa ra con số, thời gian hoặc nhận định mang tính tương đối.

Trong cuộc sống, “ang áng” xuất hiện phổ biến với nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp hàng ngày: “Ang áng” được dùng khi muốn ước tính số lượng, tuổi tác, khoảng cách mà không cần đo đếm chính xác. Ví dụ: “Ang áng cũng phải mất hai tiếng đồng hồ.”

Trong công việc: Từ này hay xuất hiện khi tính toán sơ bộ chi phí, thời gian hoặc số lượng trước khi có số liệu cụ thể. Cách nói này giúp giao tiếp linh hoạt, tránh cam kết quá chắc chắn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ang áng”

“Ang áng” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “áng” – động từ chỉ hành động nhìn đại thể mà ước lượng. Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “ang áng” khi muốn đưa ra con số, nhận định mang tính tương đối, không đòi hỏi độ chính xác cao trong giao tiếp thường ngày.

Ang áng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ang áng” được dùng khi ước tính số lượng, tuổi tác, thời gian, chi phí một cách sơ bộ, hoặc khi đưa ra nhận định chung mà chưa có số liệu cụ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ang áng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ang áng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ang áng cũng phải tốn khoảng 5 triệu đồng cho chuyến đi này.”

Phân tích: Dùng để ước tính chi phí sơ bộ, chưa tính toán cụ thể.

Ví dụ 2: “Cụ già ang áng ngoài bảy mươi tuổi.”

Phân tích: Ước đoán tuổi tác dựa trên quan sát bề ngoài, không biết chính xác.

Ví dụ 3: “Tính ang áng số ngày công cũng phải mất cả tuần.”

Phân tích: Ước lượng thời gian hoàn thành công việc một cách đại khái.

Ví dụ 4: “Ang áng chừng ba mươi người tham dự buổi họp.”

Phân tích: Đưa ra con số ước tính về số lượng người, không đếm chính xác.

Ví dụ 5: “Đường từ đây đến chợ ang áng cũng hai cây số.”

Phân tích: Ước tính khoảng cách dựa trên kinh nghiệm, không đo đạc cụ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ang áng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ang áng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áng chừng Chính xác
Ước chừng Cụ thể
Khoảng chừng Rõ ràng
Xấp xỉ Tường tận
Đại khái Chi tiết
Phỏng chừng Tỉ mỉ

Dịch “Ang áng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ang áng 大概 (Dàgài) Roughly / Approximately およそ (Oyoso) 대략 (Daeryak)

Kết luận

Ang áng là gì? Tóm lại, ang áng là từ láy thuần Việt chỉ cách ước lượng đại khái, không chính xác. Đây là cách diễn đạt linh hoạt, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.