Ái mộ là gì? 💖 Nghĩa Ái mộ

Ái mộ là gì? Ái mộ là sự yêu mến và ngưỡng mộ sâu sắc dành cho một người vì tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu của họ. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả tình cảm của khán giả, người hâm mộ với nghệ sĩ, nhân vật nổi tiếng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng từ “ái mộ” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Ái mộ nghĩa là gì?

Ái mộ là từ ghép Hán Việt, trong đó “ái” nghĩa là yêu thương, “mộ” nghĩa là ngưỡng mộ, hâm mộ. Ghép lại, ái mộ chỉ sự yêu mến kết hợp với lòng kính phục dành cho ai đó. Đây là động từ thể hiện tình cảm tích cực, trân trọng.

Trong tiếng Việt, từ “ái mộ” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Yêu mến và ngưỡng mộ một người vì tài năng, đức độ hoặc vẻ đẹp. Ví dụ: “Khán giả ái mộ giọng hát của cô ấy.”

Nghĩa mở rộng: Có thiện cảm đặc biệt, muốn được gần gũi hoặc học hỏi từ người mình ngưỡng mộ.

Trong văn hóa đại chúng: Ái mộ thường dùng để chỉ tình cảm của fan dành cho thần tượng, của độc giả dành cho nhà văn, của học trò dành cho thầy cô giỏi.

Ái mộ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ái mộ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ hai chữ Hán: 愛 (ái – yêu) và 慕 (mộ – ngưỡng mộ, tưởng nhớ). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa và được sử dụng phổ biến trong văn viết trang trọng.

Sử dụng “ái mộ” khi muốn diễn tả tình cảm yêu mến đi kèm sự kính trọng, ngưỡng mộ.

Cách sử dụng “Ái mộ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ái mộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ái mộ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn chương, bài phát biểu trang trọng. Ví dụ: “Công chúng ái mộ tài năng của nghệ sĩ.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp lịch sự, trang trọng. Ví dụ: “Em rất ái mộ thầy từ lâu.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ái mộ”

Từ “ái mộ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh thể hiện tình cảm yêu mến, kính trọng:

Ví dụ 1: “Hàng triệu khán giả ái mộ giọng ca của nữ ca sĩ.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm yêu mến của fan dành cho nghệ sĩ vì tài năng ca hát.

Ví dụ 2: “Tôi ái mộ nhà văn này từ khi đọc tác phẩm đầu tay của ông.”

Phân tích: Thể hiện sự ngưỡng mộ dành cho tài năng văn chương.

Ví dụ 3: “Cô giáo được học sinh ái mộ vì tận tâm và giỏi chuyên môn.”

Phân tích: Ái mộ vì cả phẩm chất lẫn năng lực.

Ví dụ 4: “Anh ấy nhận được nhiều ánh mắt ái mộ từ đồng nghiệp.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “ánh mắt”, thể hiện sự ngưỡng mộ.

Ví dụ 5: “Lòng ái mộ của người hâm mộ là động lực lớn cho nghệ sĩ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tình cảm yêu mến, ngưỡng mộ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ái mộ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ái mộ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ái mộ” với “hâm mộ” – hai từ gần nghĩa nhưng “ái mộ” mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn.

Cách dùng đúng: “Ái mộ” dùng khi có cả yêu mến lẫn kính trọng; “hâm mộ” thiên về ngưỡng mộ, thích thú.

Trường hợp 2: Dùng “ái mộ” cho vật vô tri.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “ái mộ” cho con người, không nói “ái mộ chiếc xe” mà nói “yêu thích chiếc xe.”

“Ái mộ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ái mộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hâm mộ Khinh thường
Ngưỡng mộ Coi thường
Yêu mến Ghét bỏ
Kính phục Chê bai
Mến mộ Thờ ơ
Sùng bái Căm ghét

Kết luận

Ái mộ là gì? Tóm lại, ái mộ là sự yêu mến kết hợp ngưỡng mộ dành cho một người. Hiểu đúng từ “ái mộ” giúp bạn diễn đạt tình cảm trân trọng một cách tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.