Ai khảo mà xưng là gì? 🤔 Nghĩa AKMX

Ai khảo mà xưng là gì? “Ai khảo mà xưng” là thành ngữ tiếng Việt ám chỉ việc một người tự ý tiết lộ điều bí mật hoặc thầm kín của mình mà không ai tra hỏi hay ép buộc. Câu thành ngữ này thường mang ý trách móc nhẹ nhàng, nhắc nhở sự thiếu thận trọng khi tự bộc lộ những điều không cần thiết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng ai khảo mà xưng trong giao tiếp nhé!

Ai khảo mà xưng nghĩa là gì?

“Ai khảo mà xưng” nghĩa là tự nói ra điều không ai tra xét, hỏi han. Thành ngữ này được dùng để trách móc nhẹ nhàng người hay lỡ miệng, vô tình tiết lộ bí mật mà không ai yêu cầu.

Trong đó, “khảo” có nghĩa là tra hỏi, xét hỏi gắt gao; “xưng” nghĩa là tự nhận, tự khai ra. Khi ghép lại, ai khảo mà xưng ám chỉ hành động dại dột khi tự bộc lộ thông tin thầm kín dù chẳng ai bắt buộc.

Trong giao tiếp đời thường: Câu thành ngữ thường xuất hiện khi ai đó vô tình thú nhận lỗi lầm hoặc tiết lộ chuyện riêng tư mà không ai hỏi đến.

Trong văn hóa ứng xử: Thành ngữ nhắc nhở mọi người nên cẩn trọng, biết giữ kín những điều không nên nói ra.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ai khảo mà xưng”

Thành ngữ “ai khảo mà xưng” bắt nguồn từ câu thơ trong “Truyện Kiều” của đại thi hào Nguyễn Du: “Nghĩ đà bưng kín miệng bình, Nào ai có khảo mà mình lại xưng?”

Sử dụng “ai khảo mà xưng” khi muốn nhắc nhở ai đó về sự thiếu thận trọng trong lời nói, hoặc khi trách móc nhẹ nhàng người tự tiết lộ bí mật.

Ai khảo mà xưng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “ai khảo mà xưng” được dùng khi ai đó vô tình thú nhận lỗi lầm, tiết lộ bí mật cá nhân hoặc nói ra điều không cần thiết mà chẳng ai hỏi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ai khảo mà xưng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “ai khảo mà xưng”:

Ví dụ 1: “Chưa ai hỏi, ai khảo mà xưng thế? Sao tự dưng lại khai ra?”

Phân tích: Dùng để trách móc nhẹ nhàng khi ai đó tự thú nhận điều không ai đề cập.

Ví dụ 2: “Tôi biết lỗi rồi, xin lỗi mọi người.” – “Ai khảo mà xưng, có ai nói gì đâu!”

Phân tích: Thể hiện sự ngạc nhiên khi người kia tự nhận lỗi dù chưa bị phát hiện.

Ví dụ 3: “Nó tự kể hết chuyện yêu đương, ai khảo mà xưng không biết.”

Phân tích: Dùng khi ai đó tự tiết lộ chuyện riêng tư mà không ai hỏi.

Ví dụ 4: “Bạn ấy vừa nói ra bí mật, thật là ai khảo mà xưng.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng khi tự bộc lộ thông tin thầm kín.

Ví dụ 5: “Đừng có ai khảo mà xưng, giữ miệng lại đi!”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở người khác nên im lặng, không tự tiết lộ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ai khảo mà xưng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ai khảo mà xưng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Không khảo mà xưng Kín miệng
Tự thú Giữ bí mật
Lỡ miệng Im lặng
Hở miệng Bưng kín miệng bình
Buột miệng Kín như bưng
Tự khai Giấu kín

Dịch “Ai khảo mà xưng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ai khảo mà xưng 不打自招 (Bù dǎ zì zhāo) Confess without being asked 聞かれてもいないのに白状する (Kikarete mo inai noni hakujō suru) 묻지도 않았는데 자백하다 (Mutjido anhanneunde jabaekada)

Kết luận

Ai khảo mà xưng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ bắt nguồn từ Truyện Kiều, ám chỉ việc tự tiết lộ bí mật mà không ai hỏi. Hiểu đúng “ai khảo mà xưng” giúp bạn giao tiếp tinh tế và thận trọng hơn trong lời nói.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.