Tốn là gì? 💰 Nghĩa Tốn chi tiết

Tốn là gì? Tốn là động từ chỉ sự tiêu hao, mất đi tiền bạc, thời gian hoặc công sức để đạt được điều gì đó. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “tốn” ngay bên dưới!

Tốn nghĩa là gì?

Tốn là động từ diễn tả việc phải bỏ ra, tiêu hao một lượng tiền bạc, thời gian, sức lực hoặc tài nguyên nào đó. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất mát không mong muốn.

Trong tiếng Việt, từ “tốn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự tiêu hao, mất đi. Ví dụ: tốn tiền, tốn công, tốn sức.

Nghĩa tính từ: Dùng để chỉ thứ gì đó đắt đỏ, cần nhiều chi phí. Ví dụ: “Món này tốn lắm.”

Trong Kinh Dịch: Tốn (巽) là một trong bát quái, tượng trưng cho gió, sự mềm mại và thuận theo.

Trong khẩu ngữ: “Tốn” còn dùng để than phiền về việc phải chi trả nhiều hơn mong đợi.

Tốn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tốn” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 損 (tổn) nghĩa là hao hụt, mất mát. Qua thời gian, cách phát âm biến đổi thành “tốn” trong tiếng Việt hiện đại.

Sử dụng “tốn” khi muốn diễn tả việc phải bỏ ra chi phí, công sức hoặc thời gian cho một việc gì đó.

Cách sử dụng “Tốn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tốn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tốn” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tiêu hao. Ví dụ: tốn tiền, tốn thời gian, tốn công sức.

Tính từ: Mô tả thứ gì đó đắt đỏ. Ví dụ: “Xe này tốn xăng quá.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tốn”

Từ “tốn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Sửa nhà tốn hết 200 triệu.”

Phân tích: Động từ chỉ số tiền phải chi trả cho việc sửa nhà.

Ví dụ 2: “Học ngoại ngữ tốn rất nhiều thời gian.”

Phân tích: Diễn tả việc cần đầu tư nhiều thời gian để học.

Ví dụ 3: “Đừng tốn công vô ích nữa.”

Phân tích: Khuyên ai đó ngừng bỏ công sức vào việc không có kết quả.

Ví dụ 4: “Nuôi con nhỏ tốn lắm.”

Phân tích: Tính từ mô tả việc nuôi con cần nhiều chi phí.

Ví dụ 5: “Tốn bao nhiêu nước mắt vì anh ấy.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự đau khổ, mất mát về tinh thần.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tốn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tốn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tốn” với “tổn” (tổn thương, tổn hại).

Cách dùng đúng: “Tốn tiền” (tiêu hao tiền) khác “tổn thất” (mất mát, thiệt hại).

Trường hợp 2: Dùng “tốn” trong ngữ cảnh tích cực.

Cách dùng đúng: Nên dùng “đầu tư” thay vì “tốn” khi muốn nhấn mạnh giá trị. Ví dụ: “Đầu tư cho giáo dục” thay vì “Tốn tiền cho giáo dục.”

“Tốn”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tốn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiêu tốn Tiết kiệm
Hao tốn Dành dụm
Tốn kém Rẻ
Phí Tích lũy
Mất Được
Tiêu hao Bảo toàn

Kết luận

Tốn là gì? Tóm lại, tốn là động từ chỉ sự tiêu hao tiền bạc, thời gian hoặc công sức. Hiểu đúng từ “tốn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.