Tạm ước là gì? 📋 Nghĩa Tạm ước
Tạm ước là gì? Tạm ước là thỏa thuận mang tính tạm thời giữa các bên, có hiệu lực trong một giai đoạn nhất định trước khi đạt được hiệp định chính thức. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, ngoại giao và lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ tạm ước ngay bên dưới!
Tạm ước nghĩa là gì?
Tạm ước là văn bản thỏa thuận có tính chất tạm thời, được ký kết giữa hai hay nhiều bên nhằm giải quyết một vấn đề cấp bách trong khi chờ đợi hiệp định chính thức. Đây là danh từ ghép Hán Việt, thường xuất hiện trong văn bản ngoại giao và pháp lý.
Trong tiếng Việt, từ “tạm ước” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa trong ngoại giao: Chỉ hiệp định sơ bộ giữa các quốc gia. Ví dụ nổi tiếng nhất là “Tạm ước Việt – Pháp 14/9/1946” do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký với đại diện Pháp.
Nghĩa trong pháp luật: Thỏa thuận tạm thời giữa các bên tranh chấp, có hiệu lực cho đến khi có phán quyết cuối cùng.
Nghĩa trong đời sống: Sự thỏa thuận, cam kết tạm thời giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Tạm ước có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tạm ước” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tạm” (暫) nghĩa là tạm thời, “ước” (約) nghĩa là giao ước, thỏa thuận. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các văn kiện ngoại giao và lịch sử Việt Nam thế kỷ 20.
Sử dụng “tạm ước” khi nói về các thỏa thuận mang tính sơ bộ, chưa phải hiệp định chính thức.
Cách sử dụng “Tạm ước”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tạm ước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tạm ước” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ văn bản thỏa thuận tạm thời. Ví dụ: ký tạm ước, bản tạm ước, tạm ước hòa bình.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, lịch sử, ngoại giao với sắc thái trang trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tạm ước”
Từ “tạm ước” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh lịch sử, ngoại giao và pháp lý:
Ví dụ 1: “Tạm ước 14/9/1946 là bước đi ngoại giao khôn khéo của Chủ tịch Hồ Chí Minh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ văn bản ngoại giao Việt – Pháp.
Ví dụ 2: “Hai bên đã ký tạm ước ngừng bắn để đàm phán hòa bình.”
Phân tích: Dùng trong quan hệ quốc tế, chỉ thỏa thuận tạm thời.
Ví dụ 3: “Bản tạm ước này chỉ có hiệu lực trong 6 tháng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất tạm thời, có thời hạn của thỏa thuận.
Ví dụ 4: “Các bên tranh chấp đạt được tạm ước trước khi ra tòa.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực pháp lý, chỉ thỏa thuận sơ bộ.
Ví dụ 5: “Tạm ước thương mại giúp duy trì giao thương trong thời kỳ đàm phán.”
Phân tích: Dùng trong kinh tế, thương mại quốc tế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tạm ước”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tạm ước” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tạm ước” với “hiệp ước” (thỏa thuận chính thức, lâu dài).
Cách dùng đúng: “Tạm ước” chỉ thỏa thuận sơ bộ, “hiệp ước” là văn bản chính thức có hiệu lực lâu dài.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tạm uớc” hoặc “tạm ướt”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tạm ước” với dấu sắc ở chữ “ước”.
“Tạm ước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tạm ước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hiệp định sơ bộ | Hiệp ước chính thức |
| Thỏa thuận tạm thời | Hiệp định vĩnh viễn |
| Giao ước tạm | Công ước |
| Hòa ước sơ bộ | Điều ước quốc tế |
| Cam kết tạm thời | Hiến chương |
| Nghị định thư tạm | Hiệp định song phương |
Kết luận
Tạm ước là gì? Tóm lại, tạm ước là thỏa thuận mang tính tạm thời giữa các bên, có hiệu lực trong giai đoạn chờ đợi hiệp định chính thức. Hiểu đúng từ “tạm ước” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và pháp lý Việt Nam.
