Oằn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Oằn

Oằn là gì? Oằn là động từ chỉ trạng thái bị cong xuống, võng xuống do chịu sức nặng hoặc áp lực quá lớn. Từ này thường dùng để miêu tả cành cây trĩu quả, đôi vai gánh nặng hay lưng còng vì vất vả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “oằn” trong tiếng Việt nhé!

Oằn nghĩa là gì?

Oằn là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là bị cong hẳn đi, võng xuống do phải chịu một lực đè nén quá lớn. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “oằn” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ sự cong xuống của vật thể khi chịu sức nặng. Ví dụ: cành cây oằn vì trĩu quả, vai oằn vì gánh nặng.

Nghĩa bóng: Diễn tả sự chịu đựng, gánh chịu áp lực lớn trong cuộc sống. Người ta hay nói “oằn lưng” để chỉ sự vất vả, cực nhọc.

Trong văn học: Từ “oằn” gợi lên hình ảnh giàu cảm xúc về sự hy sinh, chịu đựng của con người trước khó khăn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Oằn”

Từ “oằn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây không phải từ Hán Việt mà là từ bản địa, phản ánh sự quan sát tinh tế của người Việt về hiện tượng tự nhiên.

Sử dụng từ “oằn” khi muốn miêu tả trạng thái cong xuống vì sức nặng, hoặc diễn đạt sự chịu đựng, gánh vác trong cuộc sống.

Oằn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “oằn” được dùng khi miêu tả vật bị cong do sức nặng, diễn tả sự vất vả trong lao động, hoặc trong văn chương để gợi hình ảnh về sự hy sinh, chịu đựng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Oằn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “oằn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cành bưởi oằn xuống vì sai quả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả cành cây bị cong xuống do trọng lượng của nhiều quả bưởi.

Ví dụ 2: “Gánh nặng oằn vai người mẹ nghèo.”

Phân tích: Kết hợp nghĩa đen và nghĩa bóng, vừa chỉ sức nặng vật lý vừa ám chỉ gánh nặng cuộc sống.

Ví dụ 3: “Nông dân oằn lưng vì sưu thuế.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự vất vả, cực nhọc khi phải chịu đựng áp lực tài chính.

Ví dụ 4: “Những lời nghiêm huấn đó thì đến sắt cũng phải oằn.”

Phân tích: Cách nói văn chương, nhấn mạnh sức nặng tinh thần của lời dạy bảo nghiêm khắc.

Ví dụ 5: “Cây tre oằn mình trong gió bão nhưng không gãy.”

Phân tích: Hình ảnh ẩn dụ về sự dẻo dai, kiên cường của con người Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Oằn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “oằn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quằn Thẳng
Oặt Vươn
Cong Đứng thẳng
Võng Căng
Trĩu Nhẹ nhàng
Còng Ngẩng cao

Dịch “Oằn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Oằn 弯曲 (Wānqū) Bend down たわむ (Tawamu) 휘다 (Hwida)

Kết luận

Oằn là gì? Tóm lại, oằn là động từ thuần Việt chỉ trạng thái bị cong xuống do sức nặng, mang ý nghĩa sâu sắc về sự chịu đựng và hy sinh trong cuộc sống người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.