Máy tính NPV (Net Present Value)

Máy tính NPV (Net Present Value) — giá trị hiện tại ròng của dòng tiền dự án đầu tư online. Áp dụng chiết khấu lãi suất để so sánh các phương án đầu tư khác nhau. Tiêu chí quyết định: NPV > 0 → đầu tư, NPV < 0 → không.

Máy tính

NPV = Σ CF_t / (1+r)^t − Vốn ban đầu. Nhập dòng tiền theo năm, cách nhau bởi dấu phẩy.

Công thức & ví dụ

Công thức NPV:

NPV = Σ [CF_t / (1+r)^t]

với t = 0, 1, 2, …, n.

  • CF_t: cash flow năm t (CF_0 thường âm = vốn đầu tư)
  • r: tỷ lệ chiết khấu (discount rate)
  • n: số năm dự án

Quyết định đầu tư:

  • NPV > 0: ĐẦU TƯ (dự án sinh lợi nhuận vượt chi phí vốn)
  • NPV = 0: TRUNG TÍNH (hoà vốn theo r)
  • NPV < 0: KHÔNG ĐẦU TƯ (đầu tư khác cho lợi nhuận cao hơn r)

Ví dụ: Dự án 3 năm:

  • Năm 0: −1,000 triệu (vốn đầu tư)
  • Năm 1: +400 triệu
  • Năm 2: +500 triệu
  • Năm 3: +600 triệu

r = 10%/năm. Tính NPV:

NPV = −1000 + 400/(1.1)¹ + 500/(1.1)² + 600/(1.1)³
    = −1000 + 363.64 + 413.22 + 450.79
    = +227.65 triệu

NPV > 0 → ĐẦU TƯ. Dự án sinh ROI > 10%/năm.

Discount rate điển hình theo loại dự án:

Loại Discount rate
Trái phiếu chính phủ (risk-free) 3-5%
Đầu tư BĐS 8-12%
Doanh nghiệp ổn định 10-15%
Startup early stage 20-40%
Crypto / High risk 40-60%+

Hướng dẫn sử dụng

  1. Nhập vốn đầu tư ban đầu (năm 0, mang dấu âm).
  2. Nhập dòng tiền các năm (Cash Flow, +/−).
  3. Nhập tỷ lệ chiết khấu (discount rate, r) — thường = chi phí vốn hoặc lãi suất an toàn (vd 8-12%).
  4. Nhấn “Tính NPV”. Kết quả:
    • NPV (VNĐ)
    • Tổng dòng tiền chưa chiết khấu
    • Bảng chi tiết từng năm (CF, CF chiết khấu)
    • Quyết định: ĐẦU TƯ (NPV > 0) / KHÔNG (NPV < 0)

Lưu ý: Discount rate càng cao → NPV càng thấp (vì tương lai bị “giảm giá” nhiều). Chọn r đúng rất quan trọng — bằng chi phí vốn opportunity. Dự án dài hạn (>10 năm) NPV nhạy với r.

Câu hỏi thường gặp

NPV và IRR khác gì nhau?

NPV cho ra GIÁ TRỊ TUYỆT ĐỐI (VNĐ) — "lợi nhuận ròng" sau chiết khấu. IRR (Internal Rate of Return) cho ra TỶ LỆ % — "lãi suất nội tại" của dự án. NPV phụ thuộc r đầu vào, IRR là r tại đó NPV = 0. Dự án TỐT nhất khi cả NPV cao và IRR vượt cost of capital.

Chọn discount rate thế nào?

Thường = WACC (Weighted Average Cost of Capital) của công ty. Hoặc opportunity cost — lợi nhuận có thể đạt từ đầu tư khác cùng rủi ro. Quy tắc thô: + 3-5% cho dự án risky hơn dự án trung bình của ngành. Hỏi giám đốc tài chính (CFO) cho con số chính xác.

NPV có công bằng giữa các dự án thời gian khác nhau?

Có nhưng nên check thêm. Dự án 5 năm với NPV 100 và dự án 20 năm với NPV 150 — NPV tuyệt đối nói dự án 2 tốt hơn, nhưng NPV/năm thì khác. Dùng thêm IRR + Payback Period để có view đầy đủ. Lý thuyết: nếu dự án tự "lặp lại" được, dùng EAA (Equivalent Annual Annuity).

NPV âm có nghĩa là dự án LỖ không?

Không hẳn. NPV < 0 nghĩa là dự án sinh lợi nhuận THẤP HƠN r (cost of capital). Có thể vẫn có lợi nhuận TUYỆT ĐỐI nhưng kém hơn nếu đặt tiền vào nơi khác. Vd r = 10%, dự án sinh 8%/năm → NPV âm nhưng vẫn có lãi 8%. Chỉ là "kém hơn đầu tư khác".