Máy tính bảo hiểm xã hội (BHXH)
Máy tính bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc online theo Luật BHXH Việt Nam 2014 sửa đổi 2024. Tính số tiền đóng BHXH (8%), BHYT (1.5%), BHTN (1%) hàng tháng từ lương Gross. Có áp trần 20 lần lương cơ sở.
Công thức & ví dụ
Tổng % người lao động đóng:
Tổng đóng = Lương × 10.5%
Phân bổ:
| Loại BH | NLĐ đóng | DN đóng | Tổng |
|---|---|---|---|
| BHXH | 8% | 17.5% | 25.5% |
| BHYT | 1.5% | 3% | 4.5% |
| BHTN | 1% | 1% | 2% |
| Cộng | 10.5% | 21.5% | 32% |
Trần đóng BHXH/BHYT:
Trần = 20 × lương cơ sở = 20 × 2,340,000 = 46,800,000 VNĐ
Phần lương vượt trần KHÔNG tính BHXH/BHYT (nhưng vẫn tính thuế TNCN).
Ví dụ: Lương Gross 30 triệu/tháng.
- BHXH 8%: 30tr × 8% = 2,400,000
- BHYT 1.5%: 30tr × 1.5% = 450,000
- BHTN 1%: 30tr × 1% = 300,000
- Tổng đóng: 3,150,000 VNĐ/tháng
Ví dụ lương cao 60 triệu: Phần đóng BHXH/BHYT chỉ tính trên 46.8tr (trần): BHXH = 3.744tr, BHYT = 0.702tr. BHTN tính trên min(60tr, trần BHTN). Tổng đóng ~5tr (không phải 6.3tr nếu không có trần).
Hướng dẫn sử dụng
- Nhập lương Gross hàng tháng: lương ghi trên hợp đồng lao động trước khi trừ thuế và bảo hiểm. Vd 25 triệu, 50 triệu…
- Nhấn “Tính”. Kết quả gồm:
- BHXH (8%): chế độ hưu trí, tử tuất, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động
- BHYT (1.5%): bảo hiểm y tế
- BHTN (1%): bảo hiểm thất nghiệp
- Tổng người lao động đóng: 10.5%
- Phần doanh nghiệp đóng thêm (21.5%) — không trừ vào lương bạn
Lưu ý quan trọng: BHXH có TRẦN đóng = 20 × lương cơ sở. Mức lương cơ sở từ 1/7/2024 = 2,340,000 VNĐ → trần = 46,800,000 VNĐ. Lương vượt 46.8tr KHÔNG đóng BHXH/BHYT phần dư. BHTN có trần riêng = 20 × lương tối thiểu vùng (vùng 1: ~5tr × 20 = 100tr).
Hai mức trần đóng hoạt động khác nhau — BHXH/BHYT và BHTN không cùng ngưỡng
Bảng tỷ lệ trong khối đầu bài cho thấy ba loại bảo hiểm, nhưng ít người biết rằng trần đóng của BHTN hoàn toàn khác BHXH và BHYT — đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến nhất khi tính lương người thu nhập cao:
| Loại BH | Trần đóng | Căn cứ tính trần | Mức trần hiện tại |
|---|---|---|---|
| BHXH (8%) | 20 × lương cơ sở | Lương cơ sở 2,340,000đ | 46,800,000đ/tháng |
| BHYT (1.5%) | 20 × lương cơ sở | Lương cơ sở 2,340,000đ | 46,800,000đ/tháng |
| BHTN (1%) | 20 × lương tối thiểu vùng | Vùng I: 4,960,000đ | 99,200,000đ (vùng I) |
Hệ quả thực tế: với người lương 60 triệu/tháng làm việc ở vùng I, BHXH và BHYT chỉ tính trên 46.8 triệu (trần), nhưng BHTN vẫn tính trên 60 triệu vì lương thấp hơn trần BHTN (99.2 triệu). Tổng đóng = BHXH (3,744,000) + BHYT (702,000) + BHTN (600,000) = 5,046,000đ — không phải 6,300,000đ như tính 10.5% của 60 triệu.
Lưu ý về Luật BHXH 2024: Từ 01/7/2025, Luật BHXH 2024 có hiệu lực nhưng giữ nguyên tỷ lệ đóng 10.5% (NLĐ) và 21.5% (DN). Khái niệm “mức lương cơ sở” sẽ dần được thay thế bằng “mức tham chiếu” do Chính phủ quy định — hiện tại hai giá trị này bằng nhau. Từ 01/7/2026, lương cơ sở tăng lên 2,530,000đ → trần BHXH/BHYT tăng lên 50,600,000đ. Luôn kiểm tra mức lương cơ sở hiện hành trước khi tính toán.
Cách dùng máy tính BHXH trên VJOL — tính cả phía người lao động lẫn chi phí doanh nghiệp
- Nhập mức lương làm căn cứ đóng BHXH (lương gross trên HĐLĐ): Đây là lương cơ bản + phụ cấp lương + các khoản bổ sung thường xuyên ổn định ghi trên hợp đồng lao động — không bao gồm các khoản phụ cấp không tính BHXH (xem H2 tiếp theo).
- Chọn vùng lương tối thiểu: Vùng I/II/III/IV — ảnh hưởng đến trần BHTN và mức đóng tối thiểu. Vùng I (Hà Nội, TP.HCM và các khu đô thị lớn): trần BHTN 99.2 triệu; Vùng II: 88.2 triệu; Vùng III: 77.2 triệu; Vùng IV: 69 triệu.
- Đọc kết quả NLĐ: Công cụ hiển thị từng khoản BHXH/BHYT/BHTN mà NLĐ phải đóng, tổng khấu trừ 10.5%, và lương gross sau khi trừ BHXH (trước khi tính thuế TNCN).
- Đọc kết quả doanh nghiệp: Tổng chi phí DN đóng (21.5%), bao gồm phân bổ các quỹ BHXH 17.5%, BHYT 3%, BHTN 1%. Đây là chi phí nhân sự thực tế ngoài lương gross.
Tổng chi phí nhân sự thực tế của một vị trí = Lương gross + 21.5% BHXH do DN đóng. Ví dụ: nhân viên lương gross 15 triệu → tổng chi phí DN thực trả = 15,000,000 + 15,000,000 × 21.5% = 15,000,000 + 3,225,000 = 18,225,000đ/tháng.
Từ gross sang net — BHXH là bước đầu trong chuỗi tính lương thực nhận
Lương net mà người lao động thực nhận được tính qua hai bước khấu trừ liên tiếp:
Bước 1 — Trừ BHXH (10.5%): Thu nhập chịu thuế sơ bộ = Lương gross − BHXH − BHYT − BHTN
Bước 2 — Trừ thuế TNCN: Từ thu nhập sau BHXH, trừ tiếp giảm trừ bản thân (11 triệu/tháng), giảm trừ người phụ thuộc (4.4 triệu/người/tháng), rồi áp thuế lũy tiến 5 bậc.
Ví dụ đầy đủ với lương gross 20 triệu, không người phụ thuộc:
- BHXH 8%: 1,600,000đ
- BHYT 1.5%: 300,000đ
- BHTN 1%: 200,000đ
- Thu nhập sau BHXH: 20,000,000 − 2,100,000 = 17,900,000đ
- Thu nhập tính thuế: 17,900,000 − 11,000,000 = 6,900,000đ
- Thuế TNCN (bậc 1: 5%): 6,900,000 × 5% = 345,000đ
- Lương net: 20,000,000 − 2,100,000 − 345,000 = 17,555,000đ
Lưu ý: các khoản phụ cấp không tính BHXH cũng không tính thuế TNCN trong giới hạn cho phép — giúp tối ưu hóa lương net hợp pháp. Phụ cấp ăn ca là khoản phổ biến nhất: được miễn BHXH và miễn thuế TNCN tối đa 730,000đ/tháng (với hình thức chi bằng tiền) theo quy định. Dùng công cụ tính phụ cấp ăn ca trên VJOL để tính chính xác mức phụ cấp được miễn thuế và BHXH cho từng trường hợp cụ thể.
Các khoản không tính BHXH — phân biệt “lương HĐLĐ” và “lương thực nhận”
Nhiều người nhầm tính BHXH trên toàn bộ thu nhập thực tế. Thực tế, chỉ lương và phụ cấp lương ghi trong hợp đồng lao động mới làm căn cứ đóng BHXH. Các khoản sau không tính BHXH:
- Tiền thưởng: Thưởng tháng 13, thưởng hiệu suất (KPI), thưởng dự án, thưởng Tết — tất cả không tính BHXH nhưng vẫn tính thuế TNCN.
- Phụ cấp không thường xuyên: Phụ cấp xăng xe, điện thoại, công tác phí, phụ cấp ăn trưa (tối đa 730,000đ/tháng bằng tiền) — nếu ghi tách biệt trong HĐLĐ với tính chất không cố định.
- Trợ cấp một lần: Trợ cấp thôi việc, trợ cấp khó khăn, trợ cấp sinh con, hỗ trợ nhà ở một lần.
- Hỗ trợ đào tạo, công cụ làm việc: Chi phí đào tạo, trang phục, dụng cụ làm việc do công ty chi trả.
Tách các khoản này ra khỏi lương HĐLĐ là cách hợp pháp để giảm nghĩa vụ đóng BHXH cho cả NLĐ và DN, đồng thời không ảnh hưởng đến thu nhập thực tế của người lao động.
Sai lầm thường gặp khi tính BHXH
Bốn lỗi phổ biến nhất trong thực tế tính lương:
- Áp cùng một trần cho cả BHXH và BHTN: Lỗi số một. Trần BHTN = 20 × lương tối thiểu vùng — cao hơn nhiều so với trần BHXH/BHYT = 20 × lương cơ sở. Người lương 60–80 triệu thường vẫn đóng BHTN trên toàn bộ lương, nhưng BHXH/BHYT chỉ tính trên 46.8 triệu.
- Tính BHXH trên tổng thu nhập (gồm cả thưởng): BHXH chỉ tính trên lương và phụ cấp lương ghi trong HĐLĐ. Thưởng tháng 13, thưởng KPI không tính BHXH dù có tính thuế TNCN. Phân biệt hai cơ sở tính này là điều bắt buộc khi làm phiếu lương.
- Không cập nhật lương cơ sở khi có thay đổi chính sách: Lương cơ sở tăng làm trần đóng tăng — kéo theo số BHXH/BHYT tối đa tăng theo. Cần kiểm tra và cập nhật mỗi khi Nhà nước điều chỉnh lương cơ sở (thường vào 01/7 hàng năm).
- Nhầm 32% tổng với chi phí DN phải trả: DN không đóng 32% — DN đóng 21.5%, NLĐ đóng 10.5%. Con số 32% là tổng cộng cả hai phía. Khi tính chi phí nhân sự, chỉ cộng thêm 21.5% phần DN vào lương gross, không phải 32%.
Câu hỏi thường gặp
Lương HĐLĐ thấp hơn lương thực tế — có ảnh hưởng gì không?
Có — và ảnh hưởng cả hai chiều. Ghi lương HĐLĐ thấp để giảm BHXH sẽ làm giảm lương hưu và mức hưởng BHXH về sau, đặc biệt là mức trợ cấp thất nghiệp và thai sản tính trên lương HĐLĐ, không phải lương thực nhận. Người lao động nên cân nhắc lợi ích dài hạn khi thỏa thuận cơ cấu lương.
Trong thời gian nghỉ thai sản, NLĐ có phải đóng BHXH không?
Không. Trong thời gian hưởng chế độ thai sản, NLĐ không phải đóng BHXH và DN cũng không đóng phần của mình cho NLĐ đó. Thời gian này vẫn được tính là thời gian đóng BHXH theo quy định.
Người lao động nước ngoài có đóng BHXH như người Việt không?
Từ 01/12/2018, người lao động nước ngoài có giấy phép lao động/chứng chỉ hành nghề hợp lệ phải tham gia BHXH bắt buộc, nhưng không tham gia BHTN. Tỷ lệ đóng NLĐ nước ngoài là 9.5% (không có 1% BHTN), DN đóng 20.5%.
Khi nào BHXH tự nguyện đóng có lợi hơn bắt buộc?
BHXH tự nguyện dành cho người không có hợp đồng lao động (tự kinh doanh, freelancer). Tỷ lệ đóng chỉ vào quỹ hưu trí-tử tuất (22% tổng, người tự nguyện đóng toàn bộ), không có BHYT và BHTN đi kèm. Phù hợp với người muốn tích lũy thời gian đóng BHXH để đủ điều kiện hưởng lương hưu về sau.
Máy tính BHXH trên VJOL tính chính xác từng khoản BHXH, BHYT, BHTN — có áp dụng đúng hai mức trần khác nhau và phân biệt phần NLĐ với phần DN — chỉ cần nhập lương gross và chọn vùng. Kết quả là điểm xuất phát để tính tiếp lương net sau thuế TNCN và lập phiếu lương đúng quy định.
Xem thêm các công cụ liên quan
- công cụ Margin Markup online — tính ngược giá bán từ giá vốn theo margin hoặc markup mục tiêu.
- tính điểm TB online — tính điểm trung bình có trọng số cho nhiều môn học hoặc nhiều tiêu chí.
- cách tính logarit — tính logarit tự nhiên, log cơ số 10 và log cơ số bất kỳ kèm giải thích.
Câu hỏi thường gặp
BHXH bắt buộc gồm những chế độ gì?
5 chế độ: (1) Ốm đau, (2) Thai sản, (3) Tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp, (4) Hưu trí, (5) Tử tuất. Mức hưởng từng chế độ tính theo mức bình quân tiền lương đóng BHXH trong các tháng cuối.
Đóng BHXH bao nhiêu năm thì được hưởng lương hưu?
Tối thiểu 20 năm đóng BHXH. Tuổi nghỉ hưu (theo lộ trình tăng): năm 2024 nam = 61, nữ = 56 tuổi 4 tháng; mỗi năm tăng 3 tháng cho nam và 4 tháng cho nữ, đến năm 2028 nam = 62, năm 2035 nữ = 60.
Có thể rút BHXH 1 lần không?
Có nếu: nghỉ việc > 1 năm và chưa đóng tiếp, hoặc ra nước ngoài định cư, hoặc mắc bệnh nguy hiểm. Mức nhận: 1.5 tháng lương cho mỗi năm đóng trước 2014 + 2 tháng lương cho mỗi năm từ 2014. Lưu ý: mất quyền lợi hưu trí sau này.
Lương Gross thấp hơn lương tối thiểu vùng có được không?
Không. DN bắt buộc đóng BHXH cho người làm việc full-time với mức ít nhất bằng lương tối thiểu vùng. Vùng 1 (HN, TP.HCM) 4.96tr (2024), vùng 2 4.41tr, vùng 3 3.86tr, vùng 4 3.45tr.
