Máy tính quy đổi IELTS, TOEIC, TOEFL
Máy tính quy đổi điểm IELTS ↔ TOEIC ↔ TOEFL ↔ CEFR (A1-C2) online. Theo bảng chuẩn Cambridge + ETS + Common European Framework. Hỗ trợ tra cứu trình độ tiếng Anh khi nộp hồ sơ du học, visa, xin việc đa quốc gia.
Công thức & ví dụ
Bảng quy đổi tổng hợp (Cambridge English + ETS + CEFR):
| CEFR | IELTS | TOEIC (L+R) | TOEFL iBT | Trình độ |
|---|---|---|---|---|
| C2 | 8.5 – 9.0 | — | 120 (gần) | Thông thạo bậc thầy |
| C1 | 7.0 – 8.0 | 945 – 990 | 95 – 120 | Thông thạo |
| B2 | 5.5 – 6.5 | 785 – 940 | 72 – 94 | Cao cấp |
| B1 | 4.0 – 5.0 | 550 – 780 | 42 – 71 | Trung cấp |
| A2 | 3.0 – 3.5 | 225 – 545 | — | Cơ bản |
| A1 | 2.0 – 2.5 | 120 – 220 | — | Sơ cấp |
Yêu cầu phổ biến:
| Mục đích | IELTS | TOEIC | TOEFL |
|---|---|---|---|
| Visa du học (chung) | 5.5+ | 650+ | 61+ |
| Đại học Anh, Úc | 6.0 – 6.5 | — | — |
| Đại học Mỹ | 6.5+ | — | 79+ |
| Trường top Mỹ (Ivy) | 7.0 – 7.5+ | — | 100+ |
| Tốt nghiệp ĐH VN (chuẩn đầu ra) | 5.0 – 5.5 | 500 – 650 | — |
| Visa Mỹ EB-5 / H1B | — | — | không yêu cầu |
Hướng dẫn sử dụng
- Chọn bài thi gốc: IELTS / TOEIC / TOEFL iBT / CEFR.
- Nhập điểm (IELTS 0-9, TOEIC 0-990, TOEFL 0-120).
- Nhấn “Quy đổi”. Kết quả: điểm tương đương ở 3 thang khác + trình độ CEFR (A1, A2, B1, B2, C1, C2) + đánh giá thực tế.
Lưu ý: Quy đổi giữa các bài thi không hoàn hảo vì mỗi bài đo skill khác (TOEIC nặng Listening + Reading workplace; IELTS đo 4 skills; TOEFL nặng academic). Bảng quy đổi là tham khảo — visa/du học thường yêu cầu CỤ THỂ 1 bài, không chấp nhận quy đổi.
Câu hỏi thường gặp
IELTS 6.0 tương đương TOEIC bao nhiêu?
Khoảng 700-785 (TOEIC L+R). Tương đương CEFR B2. Mức này đủ để: tốt nghiệp ĐH VN khá, đi làm công ty quốc tế (vị trí nhân viên), du học một số trường vừa. Trường lớn cần 6.5-7.0.
TOEIC và TOEFL cái nào dễ hơn?
TOEIC dễ hơn cho người Việt vì: (1) Tiếng Anh businesss/workplace gần gũi hơn academic. (2) Chỉ Listening + Reading (không Writing/Speaking). (3) Không bị giới hạn thời gian gắt như TOEFL. (4) Có thể đoán tốt nhiều câu. Nhưng TOEFL được công nhận rộng hơn cho du học.
IELTS Academic và General khác gì?
Academic: dùng cho du học ĐH/cao học — Reading + Writing dùng văn bản học thuật. General: dùng cho định cư, xin việc — văn bản đời sống. Listening và Speaking giống nhau. Định cư Úc/Canada thường yêu cầu General; du học yêu cầu Academic.
Có thể tự ôn IELTS 7.0 trong bao lâu?
Tuỳ trình độ xuất phát. B2 (5.5) → 7.0: cần 6-12 tháng ôn nghiêm túc (2-3h/ngày). A2-B1 → 7.0: cần 1-2 năm, có thể cần lớp ôn. Yếu tố quan trọng: ôn Writing + Speaking riêng (khó tự ôn), làm đề thi thực tế, học từ vựng học thuật (AWL).
