Máy tính lãi suất hiệu quả EAR
Máy tính lãi suất hiệu quả EAR (Effective Annual Rate) online — quy đổi lãi suất danh nghĩa (nominal) sang lãi suất thực tế sau khi cộng dồn lãi kép theo tần suất n lần/năm. Áp dụng so sánh lãi suất tiết kiệm, vay ngân hàng minh bạch.
Công thức & ví dụ
Công thức EAR:</p
EAR = (1 + r/n)^n − 1
EAR luôn ≥ r (lãi danh nghĩa), bằng khi n=1.
So sánh tần suất cho r=7.5%:
| n | EAR |
|---|---|
| 1 (năm) | 7.50% |
| 4 (quý) | 7.71% |
| 12 (tháng) | 7.76% |
| 365 (ngày) | 7.79% |
| ∞ (liên tục) | 7.79% (= e^r − 1) |
Ứng dụng:
- Ngân hàng quảng cáo “8%/năm cộng lãi tháng” → EAR thực ~8.3% (tốt hơn 8% cộng năm).
- Thẻ tín dụng “lãi 2.5%/tháng” → EAR = (1.025)^12 − 1 ≈ 34.5%/năm (rất cao!).
- Vay tiêu dùng “lãi 1.5%/tháng” → EAR ~19.6% (so với ngân hàng vay 10-12%).
Hướng dẫn sử dụng
- Nhập lãi suất danh nghĩa (r): vd 7.5%/năm.
- Nhập tần suất cộng dồn n: 1 (năm), 4 (quý), 12 (tháng), 365 (ngày).
- Nhấn “Tính EAR”. Kết quả + so sánh các tần suất khác.
Câu hỏi thường gặp
EAR và APR (APR) khác gì?
APR (Annual Percentage Rate) = lãi suất danh nghĩa năm, KHÔNG bao gồm compounding. EAR (Effective Annual Rate) = lãi thực sau compounding. Ngân hàng Mỹ ghi cả APR và APY (= EAR). Khi vay, APR thấp hơn EAR — nên xem EAR để biết chi phí thực.
Vì sao thẻ tín dụng có EAR rất cao?
Vì compounding HÀNG NGÀY: 2.5%/tháng (≈ 0.08%/ngày) cộng dồn 365 ngày = (1.0008)^365 ≈ 34%/năm. So với khoản vay ngân hàng cộng dồn tháng (1%/tháng → EAR 12.7%) đắt gấp 2.7 lần.
Nominal hay effective rate quan trọng hơn?
EFFECTIVE quan trọng hơn khi so sánh các sản phẩm khác nhau. Khoản vay nominal 10% với cộng dồn tháng (EAR 10.47%) vs khoản 10.3% cộng năm (EAR 10.3%) — chọn cái thứ 2 dù nominal cao hơn.
