Máy tính đổi đơn vị online

Máy tính đổi đơn vị đo lường online — chiều dài (m, cm, km, inch, foot), khối lượng (g, kg, tấn, lb, oz), thể tích (L, ml, gallon), nhiệt độ (°C, °F, K), diện tích, vận tốc, năng lượng, áp suất. 9 nhóm × 100+ đơn vị.

Máy tính

Công thức & ví dụ

Bảng quy đổi quan trọng:

Từ → Sang Hệ số
1 inch = ? cm 2.54
1 foot = ? m 0.3048
1 yard = ? m 0.9144
1 mile = ? km 1.609
1 pound (lb) = ? kg 0.4536
1 ounce (oz) = ? g 28.35
1 gallon US = ? L 3.785
1 gallon UK = ? L 4.546
1 mph = ? km/h 1.609
1 hp = ? kW 0.7457
1 cal = ? J 4.184
1 bar = ? atm 0.987

Hướng dẫn sử dụng

  1. Chọn nhóm đơn vị: chiều dài / khối lượng / thể tích…
  2. Chọn đơn vị NGUỒN và ĐÍCH.
  3. Nhập giá trị.
  4. Nhấn “Đổi”. Kết quả chính xác đến 10 chữ số thập phân.

Câu hỏi thường gặp

1 hải lý (nautical mile) bằng bao nhiêu km?

1 hải lý = 1.852 km. Đơn vị dùng trong hàng hải, hàng không. Khác hải lý quốc tế (1 nm = 1.852 km) và hải lý Anh (1.853 km). Vận tốc tàu thuyền đo bằng "knot" = 1 hải lý/giờ.

Tấn Mỹ và tấn metric khác gì?

Tấn METRIC (tấn quốc tế) = 1000 kg = 2,204.6 lb. Tấn ngắn (short ton, Mỹ) = 907.185 kg = 2000 lb. Tấn dài (long ton, Anh) = 1016.05 kg. Khi nói "tấn" không rõ → mặc định là tấn metric. Mua bán quốc tế cần check kỹ.

sao 1 inch = 2.54 cm? Có ý nghĩa gì?

Quy ước quốc tế 1959 — định nghĩa CHÍNH XÁC 1 inch = 25.4 mm = 2.54 cm. Lý do: làm cho việc quy đổi inch/cm THUẦN TUÝ là phép nhân, không phải xấp xỉ. Tất cả đơn vị imperial (US/UK) đã được REDEFINE theo metric.