Bảng độ tan của muối và bazơ trong nước (tương tác)
Bảng độ tan của muối và bazơ trong nước online — tra cứu nhanh 16 cation × 12 anion. Phân loại tan / ít tan / không tan / phân huỷ. Click vào ô để xem ví dụ cụ thể. Hữu ích cho học sinh khi giải bài tập phản ứng trao đổi, kết tủa.
Công thức & ví dụ
Quy ước trong bảng độ tan:
| Ký hiệu | Phân loại | Độ tan ở 20°C |
|---|---|---|
| T | Tan tốt | > 1 g/100g H2O |
| i | Ít tan | 0.01 – 1 g/100g |
| K | Không tan (kết tủa) | < 0.01 g/100g |
| − | Phân huỷ/không tồn tại | không xác định |
10 quy luật độ tan hay dùng:
- Tất cả muối Na⁺, K⁺, NH4⁺ đều tan.
- Tất cả muối NO3⁻, CH3COO⁻ đều tan.
- Muối Cl⁻, Br⁻, I⁻ đều tan, TRỪ AgX, PbX2, Hg2X2.
- Muối SO4²⁻ đều tan, TRỪ BaSO4, PbSO4, SrSO4, CaSO4 (ít tan).
- Muối CO3²⁻, PO4³⁻, SO3²⁻ KHÔNG tan, trừ với Na⁺, K⁺, NH4⁺.
- Muối S²⁻ KHÔNG tan, trừ với kim loại kiềm + Ca²⁺, NH4⁺.
- Hydroxide kim loại kiềm (NaOH, KOH) tan; Ca(OH)2 ít tan; còn lại KHÔNG.
- Hg, Cu, Ag, Au không phản ứng nước.
- Muối axit yếu (carbonat, sunfua) tan TRONG axit mạnh tạo khí.
- Hydroxide tan trong NH3 dư (tạo phức): Cu(OH)2, AgOH, Zn(OH)2.
Ứng dụng: Dự đoán phản ứng trao đổi xảy ra khi có chất KHÔNG TAN (↓), KHÍ (↑), hoặc CHẤT ĐIỆN LI YẾU (H2O) tạo thành.
Hướng dẫn sử dụng
- Quan sát bảng grid 12 cột anion × 16 hàng cation.
- Tìm giao điểm của cation (hàng) và anion (cột) cần tra.
- Đọc ô:
- T: tan tốt (>1g/100g nước)
- i: ít tan (0.01-1g/100g)
- K: không tan (<0.01g/100g)
- −: phân huỷ hoặc không tồn tại trong nước
- Click vào ô để xem ví dụ cụ thể + dùng làm gì trong bài tập.
Mẹo nhớ: Hầu hết muối Na⁺, K⁺, NH4⁺ TAN tốt. Hầu hết muối CO3²⁻, PO4³⁻ KHÔNG TAN (trừ với Na/K/NH4). Halogenide Ag⁺, Pb²⁺ KHÔNG TAN (AgCl trắng, AgBr vàng nhạt, AgI vàng). Sunfat Ba²⁺, Pb²⁺, Sr²⁺ không tan.
Tại sao có chất tan tốt, có chất không tan — nguyên lý nền tảng
Độ tan của một chất trong nước phụ thuộc vào cuộc cạnh tranh giữa hai quá trình: năng lượng mạng lưới tinh thể (lực giữ các ion trong tinh thể) và năng lượng hydrat hoá (lực hút giữa ion với phân tử nước phân cực). Chất tan tốt khi năng lượng hydrat hoá thắng; chất không tan khi mạng lưới tinh thể quá bền để nước phá vỡ.
Đây là lý do tại sao BaSO₄ (không tan) và CaSO₄ (ít tan) đều là sulfate nhưng độ tan khác nhau rõ rệt: ion Ba²⁺ lớn hơn Ca²⁺ nên mạng lưới tinh thể BaSO₄ có năng lượng mạng lưới cao hơn mức hydrat hoá có thể bù đắp. Tương tự, AgCl, AgBr, AgI đều không tan nhưng màu kết tủa khác nhau — AgCl trắng, AgBr trắng ngà, AgI vàng nhạt — vì mức độ phân cực hoá của halide tăng dần từ Cl⁻ đến I⁻, ảnh hưởng đến cấu trúc điện tử của hợp chất.
Nắm được nguyên lý này giúp hiểu tại sao quy luật độ tan có ngoại lệ, thay vì chỉ học thuộc máy móc từng trường hợp.
Cách dùng công cụ tra cứu bảng độ tan trên VJOL
- Chọn cation từ danh sách (Na⁺, K⁺, NH₄⁺, Mg²⁺, Ca²⁺, Ba²⁺, Al³⁺, Fe²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺, Ag⁺, Zn²⁺, Pb²⁺…) và chọn anion tương ứng (Cl⁻, SO₄²⁻, CO₃²⁻, OH⁻, NO₃⁻, S²⁻, PO₄³⁻…).
- Công cụ trả về ký hiệu T / i / K / − kèm giá trị độ tan g/100g H₂O ở 20°C nếu có, và ghi chú đặc biệt (ví dụ: CaSO₄ “ít tan” khác với BaSO₄ “không tan”).
- Dùng kết quả để dự đoán phản ứng trao đổi: nếu ít nhất một sản phẩm mang ký hiệu K (kết tủa ↓), phản ứng xảy ra. Nếu cả hai sản phẩm đều mang T, phản ứng không xảy ra theo chiều trao đổi.
- Khi cần tính nồng độ dung dịch bão hoà từ độ tan, dùng kèm tính nồng độ mol C_M, C% trên VJOL — nhập khối lượng chất tan (= giá trị độ tan) và 100g dung môi để ra C% trực tiếp.
Hai trường hợp ngoại lệ quan trọng cần biết thêm khi tra bảng
Bảng độ tan cho kết quả ở điều kiện chuẩn (nước nguyên chất, 20°C, không có ion cùng tên). Thực tế có hai tình huống làm thay đổi kết quả tra:
1. Hydroxide tan lại trong NH₃ dư (tạo phức): Quy luật số 10 trong bộ quy luật trên đây ghi chú Cu(OH)₂, AgOH, Zn(OH)₂ tan trong NH₃ dư. Cơ chế là NH₃ đóng vai trò phối tử, kết hợp với ion kim loại tạo phức tan: Cu(OH)₂ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄]²⁺ + 2OH⁻. Bảng độ tan thông thường không hiển thị thông tin này — công cụ VJOL bổ sung ghi chú phức NH₃ cho các cation liên quan.
2. Muối carbonat, sunfua tan trong axit mạnh: BaCO₃ ghi “K” trong bảng độ tan — nhưng thêm HCl vào thì tan ngay vì CO₃²⁻ + 2H⁺ → H₂O + CO₂↑. Đây không phải phản ứng trao đổi mà là phản ứng axit-bazơ làm dịch chuyển cân bằng hoà tan. Nắm được điểm này tránh nhầm “K” với “không tan trong mọi điều kiện”. Khi tra nguyên tố cấu thành muối, bảng tuần hoàn online tương tác trên VJOL cung cấp thêm thông tin về tính chất hoá học của ion kim loại tương ứng.
Ứng dụng thực tế của bảng độ tan ngoài phòng thí nghiệm
Độ tan của các muối và hydroxide không chỉ là lý thuyết THPT — chúng quyết định trực tiếp nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế:
- BaSO₄ trong y tế (thuốc cản quang X-quang): Độ không tan cực thấp của BaSO₄ (K_sp ≈ 10⁻¹⁰) khiến nó an toàn để uống làm chất cản quang chụp X-quang đường tiêu hoá — dù Ba²⁺ tan sẽ rất độc. Đây là ứng dụng trực tiếp từ tính chất “K” trong bảng.
- CaSO₄ trong xây dựng (thạch cao): CaSO₄ “ít tan” — không phải “không tan” — cho phép nó đông kết chậm khi trộn với nước, tạo ra vật liệu thạch cao lý tưởng để bó bột và làm tấm trần nhà.
- AgCl trong phim ảnh: AgCl nhạy sáng và không tan trong nước nhưng tan trong Na₂S₂O₃ (chất định hình) — tính chất này là cơ sở của phim chụp ảnh analogue truyền thống.
- Xử lý nước cứng: Thêm Na₂CO₃ (soda) vào nước cứng tạo CaCO₃↓ và MgCO₃↓ không tan, loại bỏ Ca²⁺ và Mg²⁺ khỏi nước — ứng dụng trực tiếp từ quy luật “CO₃²⁻ không tan, trừ kim loại kiềm”.
Sai lầm thường gặp khi dùng bảng độ tan để dự đoán phản ứng
- Nhầm “ít tan” (i) thành “không tan” (K): CaSO₄ là “ít tan”, không phải “không tan”. Trộn CaCl₂ với Na₂SO₄ có tạo kết tủa CaSO₄ (do vượt tích số tan), nhưng kết tủa này tan một phần — không thể coi là phản ứng hoàn toàn như BaSO₄.
- Quên kiểm tra cả hai sản phẩm: Phản ứng trao đổi xảy ra khi ít nhất một sản phẩm là kết tủa/khí/nước. Học sinh hay chỉ kiểm tra sản phẩm muối, bỏ quên sản phẩm hydroxide hoặc khí CO₂ tạo ra cùng lúc.
- Dùng bảng độ tan cho phản ứng không phải trao đổi: Bảng độ tan dự đoán phản ứng trao đổi (ion đổi chỗ) — không áp dụng cho phản ứng oxi hoá-khử (ví dụ Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu). Đây là hai loại phản ứng khác nhau về cơ chế.
- Nhầm màu kết tủa của AgX: AgCl trắng, AgBr trắng ngà, AgI vàng nhạt — ba màu khác nhau quan trọng trong bài nhận biết halide. Ghi nhớ sai màu dẫn đến kết luận sai trong bài thí nghiệm.
- Bỏ sót dấu − (phân huỷ/không tồn tại): Một số cặp ion không tạo muối bền mà phân huỷ ngay khi hình thành (ví dụ Al₂S₃ + H₂O → Al(OH)₃ + H₂S). Bảng ghi “−” không có nghĩa là phản ứng không xảy ra — mà là sản phẩm bị phân huỷ tiếp.
So sánh cách tra bảng độ tan và áp dụng quy luật thuộc lòng
| Phương pháp | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Tra bảng (công cụ này) | Chính xác, tra được mọi cặp ion, có giá trị độ tan số | Cần truy cập công cụ; không có điều kiện nhiệt độ cao |
| 10 quy luật thuộc lòng | Nhanh trong phòng thi khi không có tài liệu | Dễ bỏ sót ngoại lệ; không có giá trị định lượng |
| Tích số tan K_sp | Tính toán định lượng chính xác khi pha trộn | Phức tạp hơn, cần biết K_sp của từng chất |
Trong ôn thi THPT, kết hợp thuộc 10 quy luật để xử lý nhanh câu trắc nghiệm và tra bảng khi gặp cặp ion không chắc là chiến lược hiệu quả nhất.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao Pb(NO₃)₂ tan nhưng PbCl₂ và PbSO₄ lại không tan?
Ion NO₃⁻ có năng lượng hydrat hoá đủ để hoà tan hầu hết muối (quy luật số 2). Ion Cl⁻ và SO₄²⁻ tạo với Pb²⁺ mạng lưới tinh thể quá bền để nước phá vỡ ở 20°C — đây là hai ngoại lệ quan trọng cần nhớ trong quy luật 3 và 4.
Ca(OH)₂ “ít tan” hay “tan”? Nước vôi trong là gì?
Ca(OH)₂ là “ít tan” (i) — độ tan khoảng 0,17 g/100g H₂O ở 20°C. Nước vôi trong là dung dịch Ca(OH)₂ bão hoà đã lọc bỏ phần kết tủa dư, trong suốt nhưng vẫn có tính kiềm. Sữa vôi là huyền phù chưa lọc, đục do Ca(OH)₂ chưa tan hết.
Công cụ có tra được độ tan ở nhiệt độ khác 20°C không?
Hiện tại công cụ cung cấp giá trị ở 20°C theo chuẩn bảng SGK. Độ tan tăng theo nhiệt độ với hầu hết muối rắn (nhưng giảm với chất khí) — nếu cần giá trị ở nhiệt độ khác, cần tra thêm nguồn dữ liệu chuyên ngành.
Muối nào của Fe²⁺ và Fe³⁺ hay bị nhầm trong bảng độ tan?
Fe(OH)₂ (kết tủa xanh lơ, K) và Fe(OH)₃ (kết tủa nâu đỏ, K) đều không tan — nhưng Fe(OH)₂ bị oxi hoá thành Fe(OH)₃ ngoài không khí nên màu thay đổi. FeCl₂ và FeCl₃ đều tan (T), không nhầm được với hydroxide.
Bảng độ tan muối online trên VJOL tra cứu tức thì bất kỳ cặp cation-anion nào, kèm giá trị độ tan số và ghi chú ngoại lệ — thay thế hoàn toàn việc tra bảng in sách giáo khoa. Kết hợp tra bảng với nắm vững 10 quy luật và hiểu nguyên lý hydrat hoá là nền tảng để giải đúng mọi bài toán phản ứng trao đổi ion trong chương trình Hóa 9 và Hóa 11.
Xem thêm các công cụ liên quan
- cách tính phần trăm — tính nhanh % khối lượng, % nồng độ và các bài toán phần trăm thông dụng.
- máy tính lượng giác — tính sin, cos, tan và các hàm lượng giác theo độ hoặc radian.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao BaSO4 không tan trong nước?
Vì lực hút Ba²⁺ và SO4²⁻ rất mạnh do điện tích lớn (+2/−2), khoảng cách phù hợp. Năng lượng mạng tinh thể vượt năng lượng hydrate hoá → ion không thoát ra dung dịch. BaSO4 chỉ tan ~0.0024 g/L ở 20°C — coi như không tan.
AgCl trắng, AgBr vàng nhạt, AgI vàng — vì sao màu khác?
Do hiệu ứng chuyển điện tích (LMCT). Br⁻ và I⁻ có bán kính lớn hơn Cl⁻, dễ bị Ag⁺ phân cực, electron dễ chuyển từ X⁻ sang Ag⁺ — hấp thụ ánh sáng tím (Cl) đến xanh (I), tạo màu bù vàng. AgF hoàn toàn tan vì F⁻ nhỏ, Ag⁺ không phân cực được.
Độ tan có phụ thuộc nhiệt độ không?
Có, hầu hết chất TAN nhiều hơn khi nóng (NaCl, đường, KNO3...). Một số ngoại lệ: Ca(OH)2, CaSO4, Li2CO3 tan ÍT đi khi nhiệt độ tăng (do entropy ngược). Khí (CO2, O2) tan ít đi khi nóng — vì vậy cá ở ao hè dễ thiếu oxy.
Cách kiểm tra ion gì có trong dung dịch?
Dùng phản ứng kết tủa đặc trưng. Vd: thử Cl⁻ bằng AgNO3 → AgCl trắng. Thử SO4²⁻ bằng BaCl2 → BaSO4 trắng. Thử Cu²⁺ bằng NaOH → Cu(OH)2 xanh. Thử Fe³⁺ bằng KSCN → Fe(SCN)3 đỏ máu. Đây là cơ sở phân tích chất hoá học định tính.
