Máy tính đổi số La Mã online

Máy tính đổi số La Mã ↔ số Ả Rập online. Hỗ trợ số từ 1 đến 3999 (Roman tiêu chuẩn) hoặc dạng mở rộng với gạch ngang trên (×1000). Áp dụng cho chương sách, tên vua chúa (Louis XIV), năm xuất bản trên tượng đài.

Máy tính

Công thức & ví dụ

7 ký tự La Mã cơ bản:

La Mã Ả Rập
I 1
V 5
X 10
L 50
C 100
D 500
M 1000

6 quy tắc:

  1. Ký tự lặp tối đa 3 lần: III = 3, không có IIII.
  2. Cộng khi ký tự nhỏ ở SAU lớn: VI = 5+1 = 6.
  3. Trừ khi ký tự nhỏ ở TRƯỚC lớn: IV = 5-1 = 4, IX = 10-1 = 9, XL = 50-10 = 40, XC = 90, CD = 400, CM = 900.
  4. I chỉ trừ V và X. X chỉ trừ L và C. C chỉ trừ D và M.
  5. V, L, D không lặp và không trừ.
  6. Số lớn nhất: MMMCMXCIX = 3999.

Ví dụ:

Số La Mã
2024 MMXXIV
1999 MCMXCIX
40 XL
444 CDXLIV
3888 MMMDCCCLXXXVIII (dài nhất <= 3999)

Hướng dẫn sử dụng

  1. Chọn hướng đổi: Ả Rập → La Mã / La Mã → Ả Rập.
  2. Nhập số (1-3999 cho Ả Rập, vd “MCMXCIX” cho La Mã).
  3. Nhấn “Đổi”. Kết quả + giải thích từng ký tự.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao không có 0 trong La Mã?

Người La Mã không phát triển khái niệm số 0 — họ dùng "nulla" (Latin: "không có") trong văn bản nhưng không có ký tự đại số. Số 0 đến châu Âu qua người Ả Rập (Fibonacci 1202) từ Ấn Độ. La Mã chỉ phù hợp đếm vật, không tính toán.

Số La Mã >3999 viết thế nào?

Dùng gạch ngang trên (vinculum) = ×1000. Vd V̄ = 5000, X̄ = 10000. Hoặc dùng dấu ngoặc: (V) = 5000. Tuy nhiên hệ thống này không phổ biến — số >3999 hầu như chỉ thấy trong văn bản học thuật, không dùng đời thường.

Số La Mã dùng ở đâu trong hiện tại?

Chương sách (Chương I, II, III), tên vua/giáo hoàng (Charles III, Pope Francis I), năm sản xuất phim (MMXXIV = 2024), mặt đồng hồ cổ điển, môn thể thao Super Bowl LVIII = 58, Olympics XXXIII = 33.