Chuyến là gì? 🚌 Ý nghĩa, cách dùng từ Chuyến

Chuyến là gì? Chuyến là danh từ chỉ một lần đi, một lượt di chuyển của phương tiện hoặc con người từ nơi này đến nơi khác. Từ này rất phổ biến trong giao thông, du lịch và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng, ví dụ và các ngữ cảnh sử dụng “chuyến” ngay sau đây!

Chuyến nghĩa là gì?

Chuyến nghĩa là một lần đi, một lượt vận chuyển hoặc di chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đích. Đây là danh từ thuần Việt, dùng để đếm số lần di chuyển của người hoặc phương tiện.

Trong giao thông: Chuyến dùng để chỉ một lượt hoạt động của phương tiện như chuyến xe buýt, chuyến bay, chuyến tàu, chuyến phà. Ví dụ: “Chuyến bay lúc 8 giờ sáng đã cất cánh.”

Trong vận chuyển: Từ này chỉ một lần chở hàng hóa hoặc người. Ví dụ: “Xe tải chạy được 3 chuyến trong ngày.”

Trong du lịch: “Chuyến đi” là cách gọi một hành trình du lịch, khám phá. Ví dụ: “Chuyến đi Đà Lạt lần này rất vui.”

Trong giao tiếp hàng ngày: Người Việt hay dùng “chuyến này” để chỉ lần này, dịp này. Ví dụ: “Chuyến này anh về quê bao lâu?”

Nguồn gốc và xuất xứ của Chuyến

“Chuyến” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng từ lâu đời để chỉ một lần đi lại, vận chuyển.

Sử dụng chuyến khi muốn đếm số lần di chuyển, số lượt hoạt động của phương tiện hoặc chỉ một hành trình cụ thể.

Chuyến sử dụng trong trường hợp nào?

Chuyến được dùng khi nói về lịch trình phương tiện, đếm số lần vận chuyển, hoặc chỉ một hành trình, chuyến đi cụ thể trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chuyến

Dưới đây là những tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chuyến” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Chuyến xe buýt cuối cùng là lúc 10 giờ tối.”

Phân tích: Chỉ lượt xe buýt cuối trong ngày theo lịch trình hoạt động.

Ví dụ 2: “Anh ấy chạy được 5 chuyến hàng trong tuần.”

Phân tích: Đếm số lần vận chuyển hàng hóa của tài xế.

Ví dụ 3: “Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.”

Phân tích: Một lượt bay cụ thể trong lịch trình hàng không.

Ví dụ 4: “Chuyến đi Nhật Bản là kỷ niệm đẹp nhất của tôi.”

Phân tích: Một hành trình du lịch đáng nhớ.

Ví dụ 5: “Chuyến này về quê, nhớ mang quà cho bà nhé!”

Phân tích: Cách nói thân mật, chỉ lần về quê sắp tới.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chuyến

Bảng dưới đây tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với “chuyến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lượt Dừng lại
Cuốc (xe) Đứng yên
Hành trình Ở lại
Chặng Nghỉ ngơi
Lần đi Không di chuyển
Trip Cố định

Dịch Chuyến sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuyến 趟 (Tàng) / 班次 (Bāncì) Trip / Journey 便 (Bin) / 旅 (Tabi) 편 (Pyeon) / 여행 (Yeohaeng)

Kết luận

Chuyến là gì? Tóm lại, đây là danh từ chỉ một lần đi, một lượt di chuyển của người hoặc phương tiện. Hiểu rõ cách dùng từ “chuyến” giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.