Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ Sâu Sắc

Mục lục

Để nâng tầm khả năng viết và nói về từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ sâu sắc, bạn cần biết các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Bài viết này mang đến danh sách chuẩn xác, ví dụ sinh động cùng VJOL để bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng.

Giải thích nghĩa của từ sâu sắc

Sâu sắc là mức độ hiểu biết hay nhận thức đi xa hơn bề mặt, thấu đạt được bản chất, ý nghĩa sâu xa của vấn đề. Đây là tính chất thể hiện sự thông thái, am hiểu sâu về một lĩnh vực.

Hoàn cảnh sử dụng

Một số hoàn cảnh đặt câu với từ sâu sắc:

  • Bài phát biểu của ông có ý nghĩa rất sâu sắc.
  • Tác phẩm này mang thông điệp sâu sắc về cuộc sống.
  • Anh ấy có cái nhìn sâu sắc về vấn đề xã hội.
  • Tình cảm của họ rất sâu sắc và bền vững.

Từ đồng nghĩa với từ sâu sắc

Tra từ đồng nghĩa online với từ sâu sắc gồm có thâm thúy, thấu đáo, sâu xa, sâu rộng, uyên thâm, thâm thuý, tinh tế, tinh vi, thâm trầm, thâm trầm, thâm thuỷ, sâu kín, sâu xa, ý nghĩa, có chiều sâu, thấu triệt, thấu suốt, hiểu sâu, thông suốt, uyên bác.

Dưới đây là các từ đồng nghĩa với sâu sắc và ý nghĩa cụ thể:

  • Thâm thúy: Từ này diễn tả sâu xa, có ý nghĩa sâu sắc.
  • Thấu đáo: Từ này mang nghĩa hiểu rõ, nắm vững đến tận cùng.
  • Sâu xa: Từ này thể hiện ý nghĩa sâu, không nông cạn.
  • Sâu rộng: Từ này diễn tả sâu và rộng về kiến thức.
  • Uyên thâm: Từ này chỉ sâu rộng, uyên bác về học thức.
  • Thâm thuý: Từ này mang nghĩa sâu sắc, có ý nghĩa lớn.
  • Tinh tế: Từ này thể hiện tinh vi, nhạy cảm.
  • Tinh vi: Từ này diễn tả tế nhị, sâu sắc.
  • Thâm trầm: Từ này chỉ sâu nặng, không nông cạn.
  • Sâu kín: Từ này mang nghĩa bí mật, sâu sắc.
  • Ý nghĩa: Từ này thể hiện có giá trị sâu sắc.
  • Có chiều sâu: Từ này diễn tả không nông cạn, sâu sắc.
  • Thấu triệt: Từ này chỉ hiểu rõ hoàn toàn, sâu sắc.
  • Thấu suốt: Từ này mang nghĩa hiểu rõ từ đầu đến cuối.
  • Hiểu sâu: Từ này thể hiện nắm bắt sâu sắc vấn đề.
  • Thông suốt: Từ này diễn tả hiểu rõ, thông thạo.
  • Uyên bác: Từ này chỉ học thức sâu rộng.
  • Trầm tư: Từ này mang nghĩa suy nghĩ sâu sắc.
  • Thấu hiểu: Từ này thể hiện hiểu sâu xa tâm tư.
  • Sâu đậm: Từ này diễn tả mức độ sâu sắc, đậm đà.

Bảng Tóm Tắt Từ Đồng Nghĩa Với “Sâu Sắc”

Từ Đồng NghĩaÝ NghĩaĐộ thông dụng
Thâm thúySâu xa, ý nghĩa sâu sắcThường xuyên
Thấu đáoHiểu rõ, nắm vững đến tận cùngRất thường xuyên
Sâu xaÝ nghĩa sâu, không nông cạnRất thường xuyên
Sâu rộngSâu và rộng về kiến thứcThường xuyên
Uyên thâmSâu rộng, uyên bácTrung bình
Thâm thuýSâu sắc, ý nghĩa lớnTrung bình
Tinh tếTinh vi, nhạy cảmRất thường xuyên
Tinh viTế nhị, sâu sắcThường xuyên
Thâm trầmSâu nặng, không nông cạnThường xuyên
Sâu kínBí mật, sâu sắcThường xuyên
Ý nghĩaCó giá trị sâu sắcRất thường xuyên
Có chiều sâuKhông nông cạn, sâu sắcRất thường xuyên
Thấu triệtHiểu rõ hoàn toànThường xuyên
Thấu suốtHiểu rõ từ đầu đến cuốiThường xuyên
Hiểu sâuNắm bắt sâu sắc vấn đềRất thường xuyên
Thông suốtHiểu rõ, thông thạoThường xuyên
Uyên bácHọc thức sâu rộngThường xuyên
Trầm tưSuy nghĩ sâu sắcThường xuyên
Thấu hiểuHiểu sâu xa tâm tưRất thường xuyên
Sâu đậmMức độ sâu sắc, đậm đàThường xuyên

Từ trái nghĩa với từ sâu sắc

Từ điển trái nghĩa với từ sâu sắc bao gồm nông cạn, hời hợt, bề nổi, nông nổi, không sâu, không thấu đáo, không hiểu, mơ hồ, không rõ ràng, nông nổi, sơ sài, đơn giản, không ý nghĩa, không chiều sâu, thiển cận, hạn hẹp, không uyên bác, cạn cợt, tầm thường, không tinh tế.

Dưới đây là các từ trái nghĩa với sâu sắc và ý nghĩa cụ thể:

  • Nông cạn: Từ này diễn tả không sâu, thiếu chiều sâu.
  • Hời hợt: Từ này mang nghĩa không kỹ, sơ sài.
  • Bề nổi: Từ này thể hiện chỉ ở bề mặt, không sâu.
  • Nông nổi: Từ này diễn tả thiếu sâu sắc, không thấu đáo.
  • Không sâu: Từ này chỉ không có chiều sâu.
  • Không thấu đáo: Từ này mang nghĩa không hiểu rõ hoàn toàn.
  • Không hiểu: Từ này thể hiện không nắm bắt được.
  • Mơ hồ: Từ này diễn tả không rõ ràng, lờ mờ.
  • Không rõ ràng: Từ này chỉ không minh bạch, khó hiểu.
  • Sơ sài: Từ này mang nghĩa không kỹ, qua loa.
  • Đơn giản: Từ này thể hiện không phức tạp, dễ hiểu.
  • Không ý nghĩa: Từ này diễn tả không có giá trị sâu sắc.
  • Không chiều sâu: Từ này chỉ nông cạn, không sâu.
  • Thiển cận: Từ này mang nghĩa hạn hẹp, không xa.
  • Hạn hẹp: Từ này thể hiện không rộng, không sâu.
  • Không uyên bác: Từ này diễn tả không có học thức rộng.
  • Cạn cợt: Từ này chỉ nông cạn, không sâu sắc.
  • Tầm thường: Từ này mang nghĩa bình thường, không đặc biệt.
  • Không tinh tế: Từ này thể hiện thô, không tỉ mỉ.
  • Phiếm diện: Từ này diễn tả chỉ ở bề mặt.

Bảng Tóm Tắt Từ Trái Nghĩa Với “Sâu Sắc”

Từ Trái NghĩaÝ NghĩaĐộ thông dụng
Nông cạnKhông sâu, thiếu chiều sâuRất thường xuyên
Hời hợtKhông kỹ, sơ sàiThường xuyên
Bề nổiChỉ ở bề mặt, không sâuThường xuyên
Nông nổiThiếu sâu sắc, không thấu đáoThường xuyên
Không sâuKhông có chiều sâuRất thường xuyên
Không thấu đáoKhông hiểu rõ hoàn toànRất thường xuyên
Không hiểuKhông nắm bắt đượcRất thường xuyên
Mơ hồKhông rõ ràng, lờ mờRất thường xuyên
Không rõ ràngKhông minh bạch, khó hiểuRất thường xuyên
Sơ sàiKhông kỹ, qua loaRất thường xuyên
Đơn giảnKhông phức tạp, dễ hiểuRất thường xuyên
Không ý nghĩaKhông có giá trị sâu sắcThường xuyên
Không chiều sâuNông cạn, không sâuRất thường xuyên
Thiển cậnHạn hẹp, không xaTrung bình
Hạn hẹpKhông rộng, không sâuRất thường xuyên
Không uyên bácKhông có học thức rộngThường xuyên
Cạn cợtNông cạn, không sâu sắcThường xuyên
Tầm thườngBình thường, không đặc biệtRất thường xuyên
Không tinh tếThô, không tỉ mỉRất thường xuyên
Phiếm diệnChỉ ở bề mặtTrung bình

Xem thêm:

Kết luận

Việc nắm rõ từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ sâu sắc giúp bạn làm giàu vốn từ vựng và diễn đạt linh hoạt hơn. Bài viết đã cung cấp danh sách chi tiết các từ liên quan kèm ý nghĩa và mức độ thông dụng. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn vận dụng hiệu quả trong học tập, giao tiếp và viết lách. Hãy thường xuyên thực hành để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình nhé!