Máy tính tỉ khối khí d và M̄ hỗn hợp khí online

Máy tính tỉ khối khí d_A/B online — tỉ khối khí A so với khí B (hoặc không khí). Tính khối lượng mol trung bình của hỗn hợp khí từ % thể tích. Hỗ trợ bài tập so sánh khối lượng riêng khí, xác định công thức phân tử qua tỉ khối.

Máy tính

Tính tỉ khối khí d và khối lượng phân tử trung bình của hỗn hợp. Công thức: d_A/B = M_A / M_B. Với không khí, M_kk ≈ 29 g/mol.

Công thức & ví dụ

Tỉ khối khí A so với khí B:

d_A/B = M_A / M_B

Là tỉ số khối lượng mol — cho biết khí A nặng/nhẹ hơn khí B bao nhiêu lần.

Tỉ khối so với không khí:

d_A/kk = M_A / 29

M_không_khí = 29 g/mol (gần đúng, vì 79% N2 + 20% O2 + 1% Ar → M̄ ≈ 28.97).

Khối lượng mol trung bình hỗn hợp khí:

M̄ = Σ (M_i × %V_i) / 100

(% thể tích = % mol vì cùng T, P)

Ví dụ 1: Tỉ khối SO2 so với O2.

d_SO2/O2 = 64 / 32 = 2 → SO2 nặng gấp 2 lần O2.

Ví dụ 2: Hỗn hợp khí 80% N2 + 20% O2 (giống không khí). M̄?

M̄ = (28 × 80 + 32 × 20) / 100 = 28.8 g/mol

Bảng tỉ khối so với không khí (M_kk = 29):

KhíMd/kkNặng/Nhẹ hơn
H220.07Nhẹ × 14
He40.14Nhẹ
CH4160.55Nhẹ
N2280.97Gần như nhau
O2321.10Nặng nhẹ
CO2441.52Nặng
SO2642.21Nặng
Cl2712.45Nặng × 2.5

Hướng dẫn sử dụng

  1. Chọn chế độ:
    • Tỉ khối A so với B: d_A/B = M_A / M_B
    • Tỉ khối so với không khí: d_A/kk = M_A / 29
    • M trung bình hỗn hợp khí: từ %V và M các thành phần
  2. Nhập M_A, M_B hoặc % thể tích từng khí.
  3. Nhấn “Tính”. Kết quả gồm tỉ khối + so sánh nặng/nhẹ.

Mẹo: Khí nặng hơn không khí (d > 1): CO2 (1.52), Cl2 (2.45), SO2 (2.21), HCl (1.26) — tụ ở dưới, dùng phương pháp đẩy xuống. Khí nhẹ hơn không khí (d < 1): H2 (0.07), He (0.14), CH4 (0.55), NH3 (0.59), N2 (0.97) — bay lên, dùng đẩy lên.

Tại sao M_kk = 29 — cách tính M̄ không khí và ý nghĩa của con số gần đúng

Khối đầu bài ghi M_không_khí ≈ 29 g/mol và giải thích gần đúng từ 79% N₂ + 20% O₂ + 1% Ar. Đây là cách tính M̄ hỗn hợp áp dụng vào chính không khí:

M̄_kk = (28 × 79 + 32 × 20 + 40 × 1) / 100 = (2212 + 640 + 40) / 100 = 28.92 ≈ 29 g/mol

Kết quả 28.92 được làm tròn thành 29 để tính nhanh. Trong thực tế thành phần không khí biến đổi nhẹ theo độ cao và địa điểm — ở tầng cao (>10 km), tỉ lệ Ar và các khí hiếm thay đổi đáng kể. Nhưng ở điều kiện mặt đất, 29 là con số chuẩn trong mọi bài tập hóa học THPT.

Đây cũng là nền tảng giải thích tại sao N₂ (M=28) gần như không nổi không chìm trong không khí — d_N₂/kk = 28/29 ≈ 0.97, gần bằng 1. O₂ (M=32) nặng hơn không khí nhẹ (d=1.10) nhưng không đủ để phân lớp rõ ràng — vì các khí lý tưởng khuếch tán và trộn lẫn liên tục ở nhiệt độ thường.

Cách dùng công cụ tỉ khối khí trên VJOL — ba chức năng theo dạng bài

Công cụ hỗ trợ ba dạng tính toán tỉ khối:

  1. Tính tỉ khối giữa hai khí cụ thể: Nhập M_A và M_B (hoặc chọn từ danh sách khí phổ biến) → công cụ tính d_A/B = M_A/M_B và kết luận A nặng/nhẹ hơn B bao nhiêu lần. Ví dụ: SO₂ so với O₂ → d = 64/32 = 2 (SO₂ nặng gấp đôi O₂).
  2. Tính tỉ khối so với không khí: Nhập M_A → d_A/kk = M_A/29, kèm phân loại tự động: d > 1 (nặng hơn kk, thu bình ngửa), d < 1 (nhẹ hơn kk, thu bình úp), d ≈ 1 (xấp xỉ kk).
  3. Tính M̄ hỗn hợp khí từ % thể tích: Nhập từng khí thành phần và % thể tích tương ứng → công cụ tính M̄ = Σ(Mᵢ × %Vᵢ)/100. Sau đó tự động tính d_hỗn_hợp/kk. Để tính nhanh các phần trăm thể tích hay kiểm tra % mol khi chuyển đổi, dùng thêm công cụ tính % trên VJOL.

Mẹo dùng chức năng 3: % thể tích = % mol (theo định luật Avogadro ở cùng T và P) — không cần đổi đơn vị. Nhập thẳng % thể tích từ đề bài vào ô nhập liệu.

Ứng dụng thực tế — tỉ khối quyết định cách thu khí và an toàn trong phòng thí nghiệm

Tỉ khối so với không khí là thông tin bắt buộc phải nắm khi điều chế và thu khí trong phòng thí nghiệm:

Phương pháp thu khí bằng đẩy không khí:

Tỉ khối d_A/kkKhí nặng/nhẹCách đặt bình thuVí dụ khí
d > 1Nặng hơn kkBình đứng ngửa (ống dẫn khí vào đáy bình)Cl₂ (d=2.45), CO₂ (d=1.52), SO₂, HCl
d < 1Nhẹ hơn kkBình úp ngược (ống dẫn khí vào đáy bình lật ngược)H₂ (d=0.07), NH₃ (d=0.59), CH₄ (d=0.55)

Nguyên lý: khí nặng hơn không khí chìm xuống đáy bình, đẩy không khí nhẹ hơn ra ngoài qua miệng bình — nên bình phải đứng ngửa. Ngược lại, khí nhẹ nổi lên đáy bình úp ngược, đẩy không khí ra ngoài qua phần miệng bình đang ở dưới.

An toàn với khí độc: Cl₂ (d=2.45) và H₂S (d=1.17) nặng hơn không khí — tích tụ ở phần thấp của phòng, đáy tủ hút, hố sâu. Khi xảy ra rò rỉ, cần thoát khỏi khu vực theo hướng lên cao và mở cửa thông gió phía thấp để khí thoát ra. NH₃ (nhẹ hơn kk) tích tụ ở trần — cần thông gió phần cao. Tốc độ khuếch tán và phân tán của khí độc phụ thuộc cả vào tỉ khối — công cụ tính tốc độ phản ứng online trên VJOL tính tốc độ phản ứng theo nhiệt độ và nồng độ, bổ trợ cho bài toán đánh giá mức độ nguy hiểm của khí phát sinh trong phản ứng.

Với bài toán hỗn hợp khí phức tạp như hỗn hợp oxit sắt (FeO, Fe₂O₃, Fe₃O₄) sinh ra khí CO₂ khi phản ứng với acid hay nung trong điều kiện đặc biệt, cần tính thành phần hỗn hợp trước. Quy đổi hỗn hợp Fe FeO Fe₂O₃ trên VJOL tính thành phần mol từng oxit sắt, sau đó nhập vào công cụ tỉ khối để tính M̄ hỗn hợp khí sản phẩm.

Xác định công thức phân tử khí qua tỉ khối — dạng bài đặc trưng

Một trong những dạng bài quan trọng nhất liên quan đến tỉ khối là xác định M_A từ tỉ khối đã biết, rồi suy ra công thức phân tử:

M_A = d_A/B × M_B

Ví dụ tổng hợp: Khí A có tỉ khối so với H₂ bằng 17. Xác định A?

  • M_A = d_A/H₂ × M_H₂ = 17 × 2 = 34 g/mol
  • Tìm khí có M = 34: H₂S (32+2=34) ✓ → A là H₂S

Ví dụ với hỗn hợp: Hỗn hợp X gồm CH₄ và C₂H₂ có d_X/kk = 0.724. Tìm % thể tích mỗi khí.

  • M̄_X = 0.724 × 29 = 21 g/mol
  • Đặt x = %CH₄, (100−x) = %C₂H₂: 16x + 26(100−x) = 21×100
  • 16x + 2600 − 26x = 2100 → −10x = −500 → x = 50%
  • → Hỗn hợp X gồm 50% CH₄ và 50% C₂H₂

Bài này kết hợp tỉ khối với phương trình đại số — phương pháp phổ biến nhất trong đề thi hóa THPT để xác định thành phần hỗn hợp khí.

Sai lầm thường gặp khi tính tỉ khối

Bốn lỗi phổ biến nhất trong bài tập và thi cử:

  • Nhầm M_A/M_B với M_B/M_A (đặt ngược tỉ số): d_SO₂/O₂ = M_SO₂/M_O₂ = 64/32 = 2 (SO₂ nặng gấp đôi O₂). Nhưng d_O₂/SO₂ = 32/64 = 0.5. Khi đề hỏi “tỉ khối của A so với B” thì A ở tử số. Nhầm đặt B ở tử số cho kết quả nghịch đảo.
  • Dùng M_kk = 28 thay vì 29: M_kk = 28 chỉ đúng nếu không khí là 100% N₂. Thực tế M̄_kk ≈ 28.97 ≈ 29. Dùng 28 thay vì 29 làm d_A/kk sai ~3.6% — đủ để ra kết quả khác đáp án.
  • Nhầm % thể tích với % khối lượng khi tính M̄: Công thức M̄ = Σ(Mᵢ × %Vᵢ)/100 dùng % thể tích (= % mol). Nếu đề cho % khối lượng phải đổi sang % mol trước. Hai đại lượng này bằng nhau chỉ khi các khí thành phần có M bằng nhau.
  • Kết luận sai về cách thu khí khi d ≈ 1: Một số khí có d/kk ≈ 1 (như N₂ với d=0.97, O₂ với d=1.10) không tự phân lớp rõ ràng trong không khí do khuếch tán nhiệt. Nên thu bằng phương pháp đẩy nước nếu khí ít tan, thay vì đẩy không khí cho các khí gần bằng không khí.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao CO₂ tích tụ ở đáy hố sâu và hang động gây nguy hiểm?

CO₂ có d/kk = 44/29 ≈ 1.52 — nặng hơn không khí 1.52 lần. Trong các hang động, hố sâu, hầm kín không thông gió, CO₂ (sinh ra từ hô hấp sinh vật, quá trình lên men, phân hủy hữu cơ) chìm xuống đáy và tích tụ. Nồng độ CO₂ >5% gây ngạt, >10% có thể gây tử vong. Đây là lý do cần kiểm tra khí trước khi xuống hầm hoặc đường ngầm kín lâu ngày.

Tỉ khối và mật độ khí có phải là cùng một đại lượng?

Tương tự nhưng không giống nhau. Tỉ khối d_A/B là tỉ số không có đơn vị — so sánh tương đối. Mật độ ρ (g/L) là đại lượng tuyệt đối, phụ thuộc điều kiện T và P. Từ tỉ khối tính được mật độ: ρ_A = d_A/B × ρ_B. Với ρ_kk ≈ 1.2 g/L ở điều kiện thường (25°C, 1 atm): ρ_CO₂ ≈ 1.52 × 1.2 ≈ 1.82 g/L.

Khí H₂ nhẹ gấp 14 lần không khí — điều này có nghĩa gì trong thực tế?

d_H₂/kk = 2/29 ≈ 0.069 — H₂ nhẹ hơn không khí ~14.5 lần. Điều này có nghĩa: H₂ khuếch tán nhanh lên trên và phân tán rất nhanh khi rò rỉ ở ngoài trời — ít nguy hiểm hơn so với rò rỉ trong không gian kín. Ngược lại, trong không gian kín kín trần, H₂ tích tụ ngay phía trên và tạo hỗn hợp nổ với không khí (giới hạn nổ 4–75% thể tích H₂). Cần lắp cảm biến H₂ ở phần cao của phòng khi dùng H₂.

Máy tính tỉ khối khí trên VJOL tính ngay d_A/B, d_A/kk và M̄ hỗn hợp từ các thông số nhập vào — kèm kết luận tự động về cách thu khí (bình ngửa/úp ngược) và vị trí tích tụ (đáy/trần) khi d/kk ≠ 1. Từ tỉ khối và M̄ có thể suy ngược ra công thức phân tử khí chưa biết — dạng bài hay gặp nhất trong đề thi THPT môn Hóa.

Xem thêm các công cụ liên quan

  • máy tính nguyên hàm — tính nguyên hàm hàm số một biến kèm bảng quy tắc và phương pháp đổi biến, từng phần.
  • Vietnam Journals OnLine (VJOL) — kho tạp chí khoa học Việt Nam trực tuyến, truy cập miễn phí do Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý.

Câu hỏi thường gặp

Tỉ khối có đơn vị không?

Không. Đây là TỶ SỐ giữa 2 khối lượng mol có cùng đơn vị → không thứ nguyên. Vd d_SO2/O2 = 2 (không phải 2 g/mol). Giống "tỷ lệ chiều cao" — không cần đơn vị.

Tại sao khối lượng mol không khí lấy 29?

Không khí ≈ 78% N2 + 21% O2 + 1% Ar (theo thể tích). M̄ = (28×78 + 32×21 + 40×1)/100 = 28.97 ≈ 29 g/mol. Trong bài tập THPT làm tròn 29.

Khí Cl2 nặng có ý nghĩa gì trong thực tế?

Cl2 (d=2.45) khi rò rỉ sẽ TỤ Ở DƯỚI sàn — nguy hiểm cho trẻ em, vật nuôi. Vì vậy phòng chứa Cl2 cần ống thông gió DƯỚI sàn. Tương tự CO2 (d=1.52) trong hầm rượu lên men — có thể gây ngạt nếu xuống hầm không mở cửa.

Hỗn hợp khí có thể dùng PV=nRT không?

Có, dùng n tổng = tổng số mol các khí, M̄ thay cho M nếu cần. Hoặc dùng định luật Dalton: P_tổng = P1 + P2 + ... (mỗi khí có áp suất riêng phần Pᵢ = nᵢRT/V).