Máy tính nhiệt phản ứng ΔH (định luật Hess) online
Máy tính nhiệt phản ứng ΔH theo định luật Hess online. Công thức ΔH°pư = Σ(n·ΔH°f sản phẩm) − Σ(n·ΔH°f phản ứng). Thư viện 55+ chất nhiệt tạo thành chuẩn từ NIST. Hỗ trợ thêm/bớt dòng động — phù hợp đa dạng phản ứng.
Công thức & ví dụ
Định luật Hess (1840):
Nhiệt phản ứng không phụ thuộc vào con đường thực hiện, chỉ phụ thuộc trạng thái đầu và cuối.
Công thức tính ΔH°pư qua ΔH°f:
ΔH°pư = Σ (n·ΔH°f)_sản_phẩm − Σ (n·ΔH°f)_phản_ứng
(n = hệ số trong phương trình cân bằng)
Ví dụ: Đốt cháy methan: CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O
Tra ΔH°f (kJ/mol):
- CH4(g): −74.85
- O2(g): 0 (đơn chất bền)
- CO2(g): −393.51
- H2O(l): −285.83
ΔH°pư = [1×(−393.51) + 2×(−285.83)] − [1×(−74.85) + 2×0]
= (−393.51 − 571.66) − (−74.85) = −965.17 + 74.85 = −890.32 kJ/mol
→ Phản ứng TOẢ NHIỆT mạnh (đốt cháy 1 mol CH4 toả 890 kJ).
ΔH°f một số chất thường gặp (kJ/mol):
| Chất | ΔH°f | Chất | ΔH°f |
|---|---|---|---|
| H2O(l) | −285.83 | NH3(g) | −45.94 |
| H2O(g) | −241.83 | HCl(g) | −92.31 |
| CO2(g) | −393.51 | NaCl(s) | −411.12 |
| CO(g) | −110.53 | CaCO3(s) | −1206.92 |
| CH4(g) | −74.85 | SO2(g) | −296.83 |
| C2H6(g) | −84.0 | SO3(g) | −395.72 |
| C2H5OH(l) | −277.69 | HNO3(l) | −174.10 |
Hướng dẫn sử dụng
- Thêm chất phản ứng (bên trái mũi tên): chọn chất + hệ số mol. Có thể thêm nhiều dòng.
- Thêm chất sản phẩm (bên phải): chọn chất + hệ số.
- Mỗi chất tự động tra ΔH°f (nhiệt tạo thành chuẩn) từ thư viện.
- Nhấn “Tính ΔH°pư”. Kết quả gồm:
- ΔH°pư (kJ/mol)
- Phân loại: toả nhiệt (ΔH < 0) hay thu nhiệt (ΔH > 0)
- Bảng chi tiết từng chất + đóng góp
Lưu ý: ΔH°f của các đơn chất ở trạng thái bền (O2 khí, C than chì, Fe rắn…) = 0 theo quy ước. Đề thi VN thường cho sẵn các ΔH°f cần thiết, không yêu cầu nhớ.
Câu hỏi thường gặp
ΔH âm và dương khác gì nhau?
ΔH < 0: phản ứng TOẢ NHIỆT (exothermic) — môi trường nhận năng lượng, ấm lên. Vd đốt cháy nhiên liệu, trung hoà acid-baz. ΔH > 0: phản ứng THU NHIỆT (endothermic) — cần năng lượng từ môi trường, lạnh đi. Vd quang hợp, phân huỷ CaCO3.
Tại sao ΔH°f của đơn chất bằng 0?
Theo quy ước, ΔH°f là nhiệt tạo thành 1 mol chất từ các đơn chất ở trạng thái bền vững nhất. Đơn chất ở dạng bền (O2, N2, C than chì, Fe rắn, H2...) "tạo thành chính nó" → 0. Quy ước này giúp đặt mốc đo cho mọi hợp chất khác.
Định luật Hess áp dụng được khi không biết ΔH°f không?
Có. Hess cho phép cộng/trừ các phương trình phản ứng đã biết ΔH để suy ra ΔH của phản ứng cần. Vd biết ΔH của (A→B) và (B→C), suy ΔH(A→C) = ΔH(A→B) + ΔH(B→C). Đây là cách tính ΔH của phản ứng khó đo trực tiếp.
ΔH có phụ thuộc nhiệt độ không?
Có nhưng ít. ΔH° là ở 25°C, 1 atm. Ở nhiệt độ khác, ΔH chỉ thay đổi nhẹ (vài %) qua nhiệt dung Cp. Trong THPT thường giả định ΔH không phụ thuộc T. Hoá học vật lý mới quan tâm chính xác hơn.
