Máy tính nồng độ dung dịch CM C% d online (đa năng)
Máy tính nồng độ dung dịch online — quy đổi 2 chiều giữa nồng độ mol (CM), nồng độ phần trăm (C%), và khối lượng riêng (d). Áp dụng công thức cầu nối CM = 10·d·C%/M. Hỗ trợ học sinh THPT, sinh viên hoá, dược, môi trường.
Công thức & ví dụ
Định nghĩa 2 loại nồng độ:
| Loại | Công thức | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nồng độ % | C% = (m_chất_tan / m_dung_dịch) × 100 |
% khối lượng |
| Nồng độ mol | CM = n_chất_tan / V_dung_dịch |
mol/L |
Công thức cầu nối CM ↔ C% (qua d):
CM = 10 × d × C% / M
Với d là khối lượng riêng dung dịch (g/ml), M là khối lượng mol chất tan (g/mol).
Suy ngược:
C% = CM × M / (10 × d)
Ví dụ 1 — Đổi C% sang CM:
Dung dịch H2SO4 98%, d = 1.84 g/ml. Tính CM?
CM = 10 × 1.84 × 98 / 98 = 18.4 mol/L
Ví dụ 2 — Pha dung dịch:
Hoà tan 20g NaOH vào 180g nước. Tính C%?
C% = 20 / (20 + 180) × 100 = 10%
Bảng nồng độ dung dịch acid đặc thường gặp:
| Acid | C% | d (g/ml) | CM (mol/L) |
|---|---|---|---|
| HCl đặc | 37% | 1.19 | ~12 |
| H2SO4 đặc | 98% | 1.84 | ~18.4 |
| HNO3 đặc | 68% | 1.40 | ~15 |
| CH3COOH đặc | 99.5% | 1.05 | ~17.4 |
Hướng dẫn sử dụng
- Chọn 3 chế độ quy đổi:
- C% → CM (biết %, M, d → tìm mol/L)
- CM → C% (biết CM, M, d → tìm %)
- Tính C% từ m_chất_tan và m_dung_dịch
- Nhập các giá trị:
- C% (% khối lượng)
- d (g/ml) — khối lượng riêng dung dịch
- M (g/mol) — khối lượng mol chất tan
- CM (mol/L) — nồng độ mol
- Nhấn “Tính”. Kết quả trả về nồng độ ở dạng còn lại.
Lưu ý: Khối lượng riêng d của nước = 1 g/ml. Dung dịch loãng (C% thấp) d ≈ 1. Dung dịch đặc (H2SO4 98%) d ≈ 1.84. HNO3 đặc d ≈ 1.4. NaOH 40% d ≈ 1.43. Đề thi thường cho d kèm.
Câu hỏi thường gặp
C% và CM cái nào quan trọng hơn?
Cả 2 đều dùng nhưng cho mục đích khác. C% tiện cho pha chế (cân khối lượng dễ). CM tiện cho tính stoichiometry phản ứng (n = CM·V cho ra số mol nhanh). Đề thi THPT thường ra cả 2.
Khối lượng riêng d của dung dịch loãng có thể coi = 1 không?
Có với dung dịch loãng (C% < 5%). Vd nước muối 2-3% d ≈ 1.01-1.02. Khi C% > 10%, sai số khi giả định d=1 trở nên đáng kể: H2SO4 50% d=1.40, không phải 1. Đề thi nồng độ cao luôn cho d kèm.
Tại sao dung dịch acid đặc d > 1?
Vì phân tử acid (HCl, H2SO4) nặng hơn nước, lực liên kết H mạnh, làm dung dịch co lại đặc hơn nước. Cấu trúc tinh thể dung dịch đặc khác hoàn toàn loãng. Ngược lại NH3 đặc d < 1 (~0.9) vì NH3 nhẹ hơn nước.
Pha loãng dung dịch theo tỉ lệ thế nào?
Dùng định luật bảo toàn chất tan: C1·V1 = C2·V2. Vd pha 100 ml HCl 1M từ HCl 12M: V1 = (1×100)/12 ≈ 8.3 ml HCl đặc + 91.7 ml nước. LUÔN cho acid vào nước, không cho nước vào acid (toả nhiệt mạnh, bắn).
