Máy tính sắt thép cột dầm móng sàn
Máy tính sắt thép cốt bê tông online — tính khối lượng (kg) thép cho cột, dầm, sàn nhà dân theo định mức và đường kính (D6, D8, D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25, D28, D32). Dự toán chi phí thép xây dựng.
Công thức & ví dụ
Khối lượng thép theo đường kính (kg/m):
| D (mm) | kg/m | D (mm) | kg/m |
|---|---|---|---|
| 6 | 0.222 | 16 | 1.578 |
| 8 | 0.395 | 18 | 1.998 |
| 10 | 0.617 | 20 | 2.466 |
| 12 | 0.888 | 22 | 2.984 |
| 14 | 1.208 | 25 | 3.854 |
Công thức: kg/m = π × D² × 7850 / 4,000,000 = 0.00617 × D² (D mm).
Định mức thép cho nhà dân (kg/m³ bê tông):
- Cột: 100-150 kg/m³
- Dầm: 100-150 kg/m³
- Sàn: 80-120 kg/m³
- Móng: 80-100 kg/m³
Ví dụ: Cột 30×30×3m (0.27 m³), định mức 130 kg/m³ → cần 35 kg thép.
Hướng dẫn sử dụng
- Chọn cấu kiện: cột / dầm / sàn / móng.
- Nhập số lượng cấu kiện + kích thước.
- Chọn đường kính thép chính + thép đai.
- Nhấn “Tính”. Kết quả: số mét thép + khối lượng (kg) + số cây (cây 11.7m).
Mẹo: Mua DƯ 5-10% (cắt nối hao). Thép Hoà Phát, Việt-Nhật là loại phổ biến. Giá tham khảo 2024: ~16,000-18,000 VND/kg cho thép trơn, 17,000-19,000 cho thép gân.
Câu hỏi thường gặp
Cột nhà dân dùng thép D bao nhiêu?
Nhà 2-3 tầng: thép chính D12-D14, thép đai D6-D8. Nhà 4-5 tầng: chính D14-D16, đai D8. Biệt thự cao: chính D16-D20. Số thanh thép trong cột phụ thuộc tiết diện cột (thường 4 hoặc 8 cây cho cột 25-40cm).
Mua thép cuộn hay thép cây cây 11.7m?
Thép cây tiêu chuẩn (11.7m) cho dầm, cột dài. Thép cuộn tiện cho thép đai D6-D8. Thép cây có giá cao hơn cuộn ~3-5%/kg. Đa số công trình nhà dân mua cây sẵn vì tiện cắt theo nhu cầu.
Thép trơn và thép gân khác gì?
Thép trơn (mặt nhẵn): chỉ chịu kéo, dùng cho thép đai, ngân cấu kiện. Thép gân (có vân): bám chặt bê tông hơn → dùng cho thép chính chịu lực (dầm, cột). Hiện tại nhà dân khuyến nghị dùng THÉP GÂN cho mọi cấu kiện chịu lực.
