Bảng tra danh pháp IUPAC hữu cơ online (60+ hợp chất phổ biến)
Bảng tra danh pháp IUPAC hữu cơ online — 60+ hợp chất phổ biến THPT. Lookup 2 chiều: tên Việt ↔ tên Anh ↔ CTPT ↔ CTCT. Phân loại 9 nhóm: ankan, anken, ankin, ancol, andehit, axit, este, amin, dẫn xuất halogen. Filter nhanh theo loại.
Công thức & ví dụ
Quy tắc IUPAC cơ bản — đặt tên theo cấu trúc:
- Xác định mạch chính: chuỗi C dài nhất chứa nhóm chức chính.
- Đánh số: đầu có nhóm chức có số nhỏ. Nếu không có nhóm chức, đầu nhánh nhỏ.
- Tên = (nhánh) + (mạch chính) + (đuôi nhóm chức)
Đuôi đặc trưng từng nhóm chức:
| Loại | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ankan | -an | CH4 = methan, C2H6 = ethan |
| Anken | -en | C2H4 = ethen, C3H6 = propen |
| Ankin | -in | C2H2 = ethin (acetylen), C3H4 = propin |
| Ancol | -ol | CH3OH = methanol, C2H5OH = ethanol |
| Andehit | -al | HCHO = methanal (formaldehyd), CH3CHO = ethanal (acetaldehyd) |
| Axit carboxylic | axit …-oic | HCOOH = axit methanoic (formic), CH3COOH = axit ethanoic (acetic) |
| Este | …-yl + …-oat | CH3COOCH3 = methyl acetat / methyl ethanoat |
| Amin | …-amin | CH3NH2 = methylamin, C6H5NH2 = anilin |
Số đếm C trong IUPAC:
| n | Tiền tố | n | Tiền tố |
|---|---|---|---|
| 1 | meth- | 6 | hex- |
| 2 | eth- | 7 | hept- |
| 3 | prop- | 8 | oct- |
| 4 | but- | 9 | non- |
| 5 | pent- | 10 | dec- |
Ví dụ: CH3-CH(CH3)-CH2-CH2-OH
Mạch chính 4C (butanol), nhánh methyl ở C3 → 3-methylbutan-1-ol. Tên thường: isobutyl carbinol.
Hướng dẫn sử dụng
- Lọc theo loại: 9 nhóm chức màu khác nhau.
- HOẶC search theo tên Việt, tên Anh, hoặc công thức (vd “methan”, “ethanol”, “CH3COOH”).
- Đọc bảng 4 cột: loại / tên Việt / tên Anh (IUPAC) / công thức phân tử / CTCT.
- Click vào row để xem tên gọi đầy đủ + ví dụ phản ứng đặc trưng.
Quy tắc đặt tên IUPAC chung: mạch chính = chuỗi C dài nhất chứa nhóm chức. Đánh số từ đầu có nhóm chức (hoặc nhánh) ưu tiên. Tên = (nhánh + vị trí) + (mạch chính + bậc + đuôi nhóm chức).
Câu hỏi thường gặp
IUPAC và tên thường khác gì nhau?
Tên IUPAC theo quy tắc chính thức quốc tế — chính xác, hệ thống, có thể từ tên suy ra cấu trúc. Tên THƯỜNG là tên dân gian, lịch sử (acid acetic = vinegar, formaldehyd = formic). THPT VN dạy cả 2 — biết cả 2 để đọc tài liệu cũ và mới.
Vì sao có "n-butan" và "isobutan"?
Là 2 đồng phân của C4H10. "n-" (normal) = mạch thẳng CH3-CH2-CH2-CH3 (IUPAC: butan). "iso-" = có nhánh CH3 ở C2: (CH3)3CH (IUPAC: 2-methylpropan). 2 chất có nhiệt sôi khác (n-butan: −0.5°C, isobutan: −12°C).
Tên ester được đặt thế nào?
Cấu trúc R-COO-R'. Tên = (tên gốc R') + (tên gốc acid R-COO bỏ "ic" thay "at"). Vd CH3-COO-C2H5 = ethyl acetat (gốc ethyl + acid acetic → acetat). HCOO-CH3 = methyl formiat. Quy tắc này áp dụng cả VN và quốc tế.
Tên "anilin" và "phenol" có theo IUPAC không?
Đây là tên thường nhưng đã được IUPAC CHẤP NHẬN. Anilin (C6H5NH2) — tên IUPAC chính thức = phenylamin. Phenol (C6H5OH) — IUPAC giữ nguyên tên phenol vì quá phổ biến. Tên thường đôi khi tồn tại song song với IUPAC nếu quen thuộc.
