Giải chuỗi phản ứng hóa học THPT online (sơ đồ chuyển hoá)

Tra cứu chuỗi phản ứng hoá học THPT online — 80+ phản ứng phổ biến (chuỗi Ca/Fe/Cu/Al/Cl/S/N/P, oxh-kh, axit-baz). Trả về phương trình cân bằng + điều kiện phản ứng. Hữu ích cho ôn thi tốt nghiệp THPT, ĐGNL, đại học khối A, B.

Máy tính

Nhập sơ đồ chuyển hoá A → B → C → … (mỗi mũi tên là 1 phản ứng). Tool tra cứu phương trình đã cân bằng và điều kiện cho từng bước. Database hiện có ~80 phản ứng phổ biến THPT (Ca, Fe, Cu, Al, Cl, S, N, P chain).

Ví dụ:

Công thức & ví dụ

Cấu trúc kho dữ liệu:

80+ chuỗi phản ứng phổ biến THPT VN, phân loại:

Nhóm Số chuỗi Ví dụ
Kim loại kiềm/kiềm thổ ~10 Na → NaOH → Na2CO3
Nhôm ~8 Al → Al2O3 → Al(OH)3 → AlCl3
Sắt ~12 Fe → FeO → Fe2O3 → FeCl3 → Fe(OH)3
Đồng ~6 Cu → CuO → CuSO4 → Cu(OH)2
Phi kim (Cl, S, N, P) ~20 S → SO2 → SO3 → H2SO4
Hữu cơ cơ bản ~15 CH4 → C2H2 → C2H4 → C2H5OH
Oxh-kh phức tạp ~10 KMnO4 + HCl → …

Ví dụ chuỗi sắt:

  1. Fe + 2HCl → FeCl2 + H2 (axit loãng)
  2. 2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3 (Cl2 dư, t°)
  3. FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3↓ + 3NaCl
  4. 2Fe(OH)3 →(t°) Fe2O3 + 3H2O
  5. Fe2O3 + 3CO →(t°) 2Fe + 3CO2 (luyện gang)

Hướng dẫn sử dụng

  1. Tìm kiếm chuỗi: nhập tên chất hoặc nguyên tố (vd “Fe”, “CaO”, “NH3”).
  2. Chọn chuỗi liên quan từ list (vd “Chuỗi sắt Fe → FeCl3”, “Điều chế NH3”).
  3. Đọc danh sách phương trình đã cân bằng kèm điều kiện (nhiệt độ, xúc tác, ánh sáng).
  4. Copy phương trình cho bài tập / vở ghi.

Mẹo ôn thi: Học theo “chuỗi điều chế” — vd chuỗi điều chế H2SO4: S → SO2 → SO3 → H2SO4. Mỗi chuỗi 3-5 phản ứng, dễ nhớ logic.

Câu hỏi thường gặp

Học chuỗi phản ứng kiểu gì cho dễ nhớ?

Học theo "nhóm logic": (1) Kim loại → oxit → hydroxide → muối. (2) Phi kim → oxit acid → axit. (3) Quy luật điều chế (như tổng hợp H2SO4: 4 bước). Vẽ sơ đồ mũi tên thay vì học thuộc lòng. Mỗi chuỗi luyện 3-5 lần là nhớ.

Phản ứng nào hay ra trong thi THPT?

Top: (1) Kim loại + axit. (2) Oxh-kh KMnO4/K2Cr2O7. (3) Phản ứng nhiệt nhôm. (4) Phản ứng tráng gương (RCHO + AgNO3). (5) Phản ứng ester hoá. (6) Cracking ankan. (7) Phản ứng trùng hợp. (8) Phản ứng Fe + HNO3 / H2SO4 đặc.

Điều kiện phản ứng có quan trọng không?

RẤT quan trọng. Cùng 2 chất có thể cho sản phẩm khác nhau theo điều kiện. Vd C + O2 dư → CO2 (đốt cháy hoàn toàn), C + O2 thiếu → CO. Fe + Cl2 → FeCl3 (Cl2 dư) vs Fe + 2HCl → FeCl2 (axit loãng). Thiếu điều kiện = phản ứng sai.

Phản ứng vô cơ và hữu cơ khác chiến lược học không?

Có. Vô cơ: nhớ theo nhóm chất, quy luật axit-baz, dãy điện hoá. Hữu cơ: nhớ theo cơ chế (SN1/SN2, E1/E2, cộng/thế/loại), tên gọi IUPAC. Hữu cơ ít phương trình thuộc lòng hơn vô cơ nhưng cần hiểu cơ chế.