Máy tính cân nặng thép cây xây dựng

Máy tính khối lượng thép cây xây dựng online — quy đổi giữa mét chiều dài và kg theo đường kính D6-D32. Tham khảo cho việc mua thép cây 11.7m (cây tiêu chuẩn) hoặc theo đơn giá kg. Áp dụng cho công trình dân dụng.

Máy tính

Cân nặng thép cây theo đường kính. m = (π × D²) / 4 × L × 7850 (kg/m).

Công thức & ví dụ

Bảng quy đổi thép cây theo đường kính:

D (mm) kg/m kg/cây 11.7m
6 0.222 2.60
8 0.395 4.62
10 0.617 7.22
12 0.888 10.39
14 1.208 14.13
16 1.578 18.46
18 1.998 23.38
20 2.466 28.85
22 2.984 34.91
25 3.854 45.09
28 4.834 56.56
32 6.313 73.86

Công thức:

kg/m = 0.00617 × D²

(D mm). Suy ra từ V = π·r²·L với khối lượng riêng thép 7,850 kg/m³.

Giá thép tham khảo 2024 (Hoà Phát, HN/HCM):

  • Thép trơn D6-D8: 15,500-17,000 VND/kg
  • Thép gân D10-D32: 16,000-18,500 VND/kg
  • Cây 11.7m D16: ~340,000-360,000 VND/cây

Hướng dẫn sử dụng

  1. Chọn đường kính thép: D6, D8, D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25, D28, D32.
  2. Nhập số liệu: chiều dài (m) HOẶC khối lượng (kg) → tính cái còn lại.
  3. Nhấn “Tính”. Kết quả: kg, m, số cây 11.7m tương ứng, giá ước tính.

Mẹo mua thép: Cây 11.7m là tiêu chuẩn nhà máy (Hoà Phát, Việt-Nhật). Mua theo TÂN (= 1000 kg) hoặc theo CÂY. Mua tấn rẻ hơn cây ~3-5%. Kiểm tra ngày sản xuất + chứng nhận xuất xưởng + đo lại đường kính (sai số <5%).

Cập nhật giá thép xây dựng 2026 — thay thế bảng giá 2024

Giá thép biến động liên tục theo giá phôi thép thế giới và nhu cầu xây dựng trong nước. Dưới đây là mức tham khảo cập nhật đến tháng 5–6/2026 — luôn xin báo giá trực tiếp từ đại lý trước khi đặt hàng vì giá có thể điều chỉnh mỗi tuần.

Loại thép Thương hiệu Giá tham khảo 2026 (VND/kg)
Thép cuộn CB240 (D6–D8) Hòa Phát 13.300 – 13.530
Thép thanh vằn D10 CB300 Hòa Phát 13.400 – 13.580
Thép cây D10–D32 CB300 Việt Nhật / VAS 14.060 – 14.770
Thép cây D10–D32 CB300 Việt Đức / Việt Sing 13.330 – 14.550

So với bảng giá 2024 trong phần trên (15.500–18.500đ/kg), giá thép Hòa Phát ngày 13/04/2026 ghi nhận thép cuộn CB240 ở mức 13.300đ/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.400đ/kg — đã giảm đáng kể so với mức đỉnh năm 2024. Đây là thời điểm có lợi để mua thép cho các công trình xây dựng mới.

Tại sao tính đúng lượng thép là yếu tố quan trọng nhất trong dự toán?

Trong ba hạng mục vật liệu lớn nhất của một công trình (thép, xi măng, cát đá), thép chiếm tỷ lệ chi phí cao nhất — thường 35–50% tổng chi phí vật liệu thô của nhà bê tông cốt thép. Sai lệch 10% trong ước tính lượng thép của nhà 4 tầng 60m² có thể nghĩa là thừa hoặc thiếu 300–500kg thép, tương đương 4–7 triệu đồng.

Thép thừa không hoàn trả được như cát đá — thép tồn kho để ngoài trời bị gỉ sét làm giảm cường độ bám dính với bê tông. Thép thiếu khi đang đổ bê tông cột là tình huống nghiêm trọng nhất: thi công phải dừng đúng thời điểm bê tông chưa đông cứng, buộc phải đặt thêm khẩn cấp với giá lẻ cao hơn 15–20%.

Cách dùng máy tính thép cây trên VJOL

  1. Nhập đường kính D (mm): Chọn từ D6 đến D32 từ danh sách hoặc nhập tay. Công cụ tự tra bảng kg/m và hiển thị kg/cây 11,7m tương ứng.
  2. Nhập chiều dài cần dùng (m) hoặc số cây: Nhập tổng mét dài thép theo bản vẽ kỹ thuật — công cụ tính ra tổng kg và số cây cần đặt (làm tròn lên).
  3. Cộng hao hụt: Nhập hệ số hao hụt (mặc định 10%) — tính thêm phần uốn móc, nối chồng và cắt bỏ đầu thừa.
  4. Ước tính chi phí: Nhập đơn giá VND/kg theo báo giá đại lý — công cụ tính tổng tiền vật liệu thép theo từng loại đường kính.
  5. Tổng hợp nhiều loại D: Thêm nhiều dòng với D khác nhau (D10 cho cột nhỏ, D16 cho cột chính, D8 cho đai) — công cụ tổng hợp tổng kg và chi phí toàn bộ.

Thép và bê tông là hai hạng mục tính song song trong bê tông cốt thép — dùng máy tính khối lượng bê tông trên VJOL để tính thể tích bê tông cần đổ, sau đó tra định mức thép theo thể tích bê tông để kiểm tra chéo tổng lượng thép đã tính từ bản vẽ.

Hao hụt và phụ thêm — bao nhiêu % là đủ?

Bảng tra kg/m trong phần trên cho số liệu lý thuyết — thực tế công trình luôn cần đặt thêm so với tổng mét dài trên bản vẽ:

  • Uốn móc đầu thép (hook): Theo TCVN 5574:2018, thép chịu kéo cần uốn móc hai đầu. Mỗi móc cần thêm 6d chiều dài thép (d = đường kính). Với D16, mỗi móc cần thêm 96mm — hai đầu cộng thêm ~0,2m/cây.
  • Nối chồng (lap splice): Thép nối chồng theo tiêu chuẩn cần đoạn chồng tối thiểu 35–40d. Với D16 cần nối dài 560–640mm mỗi chỗ nối — mỗi vị trí nối tốn thêm ~0,6m thép.
  • Cắt bỏ đầu thừa: Khi cắt từ cây 11,7m ra đoạn theo bản vẽ, đầu thừa cuối cây thường không dùng được — hao hụt 2–5% tùy kích thước đoạn cắt.
  • Khuyến nghị tổng hao hụt: Cộng thêm 8–12% cho nhà dân; 5–8% cho công trình có bản vẽ chi tiết tính từng cây thép.

Phân biệt mác thép — chọn sai mác ảnh hưởng an toàn kết cấu

Ngoài đường kính D, mác thép (cường độ chịu kéo) quyết định khả năng chịu lực của cấu kiện:

Mác thép Giới hạn chảy (MPa) Dùng cho
CB240 (thép trơn) 240 Thép đai, cốt phân bố, công trình phụ
CB300 (thép gân) 300 Thép chịu lực nhà dân 1–4 tầng
CB400 (thép gân cao) 400 Nhà cao tầng, công trình chịu tải lớn
CB500 (thép cường độ cao) 500 Kết cấu đặc biệt, móng cọc nhồi

Nhà dân 2–4 tầng tại Việt Nam thường thiết kế theo tiêu chuẩn CB300 cho thép chịu lực (cột, dầm, sàn) và CB240 cho thép đai. Dùng CB240 thay CB300 cho thép chịu lực mà không tính lại kết cấu là vi phạm thiết kế và có thể gây nguy hiểm.

Thép cuộn và thép cây — chọn loại nào cho từng hạng mục?

  • Thép cuộn (D6, D8): Cung cấp dưới dạng cuộn 200–300kg. Dùng cho thép đai, cốt phân bố sàn, lưới thép. Tiết kiệm hơn thép cây cùng đường kính vì ít mối nối. Cần máy uốn/cắt để gia công.
  • Thép cây 11,7m (D10 trở lên): Cung cấp theo cây, bán theo bó (thường 1–2 tấn/bó). Dùng cho thép chịu lực chính: cột, dầm, móng. Dễ gia công tay cho công trình nhỏ.
  • Quy tắc chọn nhanh: D ≤ 8mm → thép cuộn; D ≥ 10mm → thép cây. Một số công trình dùng D8 cả hai dạng tùy nhà cung cấp địa phương.

Sau khi dự toán thép xong, bước kế tiếp là tính số lượng gạch cho tường — dùng máy tính số viên gạch xây tường trên VJOL để hoàn thiện dự toán vật liệu toàn công trình.

Sai lầm thường gặp khi tính và đặt thép cây

  • Tính số cây bằng cách chia tổng mét dài cho 11,7 rồi làm tròn xuống: Ví dụ cần 58,5m thép D16, chia 11,7 được đúng 5 cây — nhưng chưa tính hao hụt uốn móc và nối chồng. Sau khi cộng 10% hao hụt cần 64,35m, chia ra là 5,5 cây → đặt 6 cây.
  • Không phân loại thép theo mác khi đặt hàng: Đặt “D12” mà không ghi rõ CB300 hay CB400 — nhà cung cấp có thể giao CB240 với giá rẻ hơn, không đúng thiết kế. Luôn ghi rõ “D12 CB300” hoặc “D12 CB400” trong đơn đặt hàng.
  • Nhầm đơn vị khi nhập vào công cụ: Nhập 120 (nghĩ là 120cm) thay vì 1,2 (mét) — cho ra kết quả sai 100 lần. Công thức kg/m yêu cầu chiều dài bằng mét, không phải cm hay mm.
  • Tính toàn bộ thép theo một đường kính: Nhà dân thực tế dùng 3–4 loại D khác nhau (D8 đai, D10 cốt sàn, D12 thép phụ cột, D16 thép chính cột). Tính gộp một loại D dẫn đến sai lệch đáng kể về tổng kg.

Câu hỏi thường gặp

1 bó thép thường nặng bao nhiêu và gồm mấy cây?

Thép Hòa Phát và hầu hết thương hiệu Việt Nam đóng bó khoảng 1–2 tấn/bó. Số cây mỗi bó phụ thuộc đường kính: D10 (1 tấn ≈ 139 cây); D16 (1 tấn ≈ 54 cây); D25 (1 tấn ≈ 22 cây). Đại lý thường bán tối thiểu nửa bó hoặc cả bó — tính số cây theo bó để biết có cần đặt thêm bó không.

Thép cũ thu hồi từ công trình cũ có dùng lại được không?

Về mặt kỹ thuật, thép cũ không bị gỉ sâu và không bị biến dạng có thể dùng lại cho công tác phụ (chống đỡ, đà giáo tạm). Tuyệt đối không dùng thép cũ, tái chế, hoặc thép không rõ nguồn gốc cho kết cấu chịu lực vì không biết mác thép và cường độ còn lại.

Tại sao thép D10 Hòa Phát và thép D10 Việt Nhật giá khác nhau?

Chênh lệch đến từ chi phí nguyên liệu đầu vào (phôi thép nhập hay tự sản xuất), công nghệ cán, và chi phí phân phối. Hòa Phát tự sản xuất phôi nên thường cạnh tranh hơn về giá. Về chất lượng, tất cả thép xây dựng hợp chuẩn đều đáp ứng TCVN — chọn theo giá và uy tín đại lý địa phương.

Công cụ có hỗ trợ tính thép lưới thay vì thép cây không?

Thép lưới hàn (wire mesh) bán theo tấm (thường 2m × 6m) và tính theo m² — khác hẳn cách tính thép cây theo mét dài. Công cụ này tối ưu cho thép cây; thép lưới nên tính riêng dựa trên diện tích sàn và loại lưới (Ø6a150, Ø8a200…).

Máy tính thép cây trên VJOL tra bảng quy đổi kg/m tức thì, tính tổng kg và số cây cần đặt theo từng đường kính D — bao gồm cả hệ số hao hụt uốn móc và nối chồng. Kết hợp với cập nhật giá thị trường 2026, công cụ giúp chủ nhà và nhà thầu lên dự toán thép chính xác ngay từ bước thiết kế, tránh lãng phí hoặc thiếu vật liệu giữa chừng.

Xem thêm các công cụ liên quan

Câu hỏi thường gặp

Thép cây và thép cuộn khác gì?

Cây 11.7m, thẳng, đường kính lớn (D10+): dùng cho thép chính dầm, cột. Cuộn (D6-D8): cuộn tròn, dùng cho thép đai cột/dầm hoặc cấu kiện nhỏ. Cây dễ thi công cho dầm dài, cuộn linh hoạt cho đai uốn.

Đường kính thép có sai số bao nhiêu?

TCVN cho phép sai số ±5%. Vd thép D10 thật tế 9.5-10.5mm. Thép Hoà Phát, Việt-Nhật chuẩn thường sai số <3%. Thép kém chất lượng có thể nhỏ hơn ghi 10-15% → mua kg thiếu thực sự.

Mua thép thị trường có bị "thiếu cân" không?

Có. Một số đại lý cân thiếu 2-5%. Cách kiểm: (1) Tự cân lại 1 cây mẫu trên cân chuẩn. (2) Đo lại đường kính bằng thước kẹp. (3) Mua tại đại lý uy tín (Hoà Phát chính hãng, Việt-Nhật, ANRO). Mua online từ thương hiệu lớn an toàn hơn.