Chi uỷ viên là gì? 👔 Nghĩa CUV

Chi ủy viên là gì? Chi ủy viên là thành viên của chi ủy – cơ quan lãnh đạo của chi bộ Đảng giữa hai kỳ đại hội, do đại hội chi bộ trực tiếp bầu ra. Đây là những đảng viên tiêu biểu về bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức và năng lực công tác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và nhiệm vụ của chi ủy viên trong tổ chức Đảng nhé!

Chi ủy viên nghĩa là gì?

Chi ủy viên là người được bầu vào chi ủy – ban chấp hành của chi bộ Đảng, có nhiệm vụ tham gia lãnh đạo, điều hành công tác của chi bộ giữa hai kỳ đại hội. Chi ủy viên là những đảng viên tiêu biểu được đại hội chi bộ tín nhiệm bầu ra.

Trong đó:
“Chi”: Chỉ chi bộ – tổ chức cơ sở của Đảng Cộng sản Việt Nam.
“Ủy viên”: Là thành viên của một ban, ủy ban hoặc cơ quan lãnh đạo.

Về cơ cấu: Theo Điều lệ Đảng, chi bộ có từ 9 đảng viên chính thức trở lên thì được bầu chi ủy. Số lượng chi ủy viên thường là 3 người, nếu chi bộ đông đảng viên thì bầu không quá 7 chi ủy viên.

Về tiêu chuẩn: Chi ủy viên phải là người có đủ phẩm chất chính trị, đạo đức cách mạng, lối sống lành mạnh, chấp hành nghiêm chỉnh nguyên tắc tổ chức và sinh hoạt Đảng, có năng lực tham gia lãnh đạo tập thể.

Về vai trò: Chi ủy viên cùng với bí thư, phó bí thư tạo thành chi ủy – cơ quan thay mặt chi bộ giải quyết các công việc thường xuyên, chuẩn bị nội dung sinh hoạt chi bộ và tổ chức thực hiện nghị quyết.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chi ủy viên

Chi ủy viên là chức danh trong hệ thống tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam, được quy định tại Điều 24 Điều lệ Đảng. Chức danh này gắn liền với quá trình xây dựng và phát triển của Đảng từ khi thành lập.

Sử dụng “chi ủy viên” khi nói về thành viên của chi ủy trong tổ chức Đảng, công tác xây dựng Đảng, hoặc khi đề cập đến cơ cấu lãnh đạo của chi bộ cơ sở.

Chi ủy viên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chi ủy viên” được dùng trong công tác tổ chức Đảng, văn kiện Đảng, báo cáo đại hội, hoặc khi nói về cơ cấu nhân sự lãnh đạo chi bộ Đảng ở cơ sở.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chi ủy viên

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chi ủy viên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đại hội chi bộ đã bầu ra 5 chi ủy viên nhiệm kỳ 2025-2027.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đại hội chi bộ, chỉ việc bầu cử thành viên chi ủy.

Ví dụ 2: “Các chi ủy viên họp định kỳ mỗi tháng một lần để triển khai công tác Đảng.”

Phân tích: Chỉ hoạt động sinh hoạt chi ủy theo quy định của Điều lệ Đảng.

Ví dụ 3: “Đồng chí Nguyễn Văn A được bầu làm chi ủy viên phụ trách công tác kiểm tra.”

Phân tích: Thể hiện việc phân công nhiệm vụ cụ thể cho chi ủy viên.

Ví dụ 4: “Chi ủy viên phải là người tiêu biểu về bản lĩnh chính trị và phẩm chất đạo đức.”

Phân tích: Nêu tiêu chuẩn của chi ủy viên theo quy định của Đảng.

Ví dụ 5: “Bí thư chi bộ được bầu trong số các chi ủy viên đã trúng cử.”

Phân tích: Thể hiện quy trình bầu cử theo Điều lệ Đảng – bầu chi ủy trước, sau đó bầu bí thư từ số chi ủy viên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chi ủy viên

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chi ủy viên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cấp ủy viên chi bộ Đảng viên thường
Thành viên chi ủy Quần chúng
Ủy viên ban chấp hành chi bộ Đảng viên dự bị
Cán bộ chi ủy Người ngoài Đảng
Lãnh đạo chi bộ Cảm tình Đảng

Dịch Chi ủy viên sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chi ủy viên 支委委员 (Zhī wěi wěiyuán) Party Cell Committee Member 支部委員 (Shibu iin) 지부위원 (Jibu wiwon)

Kết luận

Chi ủy viên là gì? Tóm lại, chi ủy viên là thành viên của chi ủy – cơ quan lãnh đạo chi bộ Đảng giữa hai kỳ đại hội. Hiểu đúng về chi ủy viên giúp nắm vững cơ cấu tổ chức Đảng ở cơ sở.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.