Điều tra cơ bản là gì? 🔍 Nghĩa
Điều tra cơ bản là gì? Điều tra cơ bản là hoạt động thu thập, khảo sát thông tin ban đầu về một đối tượng, sự việc hoặc hiện tượng nhằm phục vụ cho nghiên cứu, quản lý hoặc ra quyết định. Đây là bước nền tảng quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, địa chất đến kinh tế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!
Điều tra cơ bản là gì?
Điều tra cơ bản là quá trình khảo sát, thu thập dữ liệu ban đầu về một lĩnh vực hoặc đối tượng cụ thể để làm cơ sở cho các hoạt động nghiên cứu, quy hoạch hoặc quản lý tiếp theo. Đây là cụm danh từ chỉ một loại hình công việc mang tính hệ thống và khoa học.
Trong tiếng Việt, “điều tra cơ bản” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong khoa học: Là hoạt động khảo sát, đo đạc, thu thập số liệu về tài nguyên thiên nhiên, môi trường, địa chất.
Trong quản lý nhà nước: Là việc thống kê, khảo sát tình hình dân số, kinh tế, xã hội của một địa phương.
Trong nghiên cứu: Là bước đầu tiên để xác định phạm vi, đối tượng và phương pháp nghiên cứu phù hợp.
Điều tra cơ bản có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “điều tra cơ bản” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “điều tra” (調查) nghĩa là khảo sát, tìm hiểu; “cơ bản” (基本) nghĩa là nền tảng, ban đầu. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính, khoa học tại Việt Nam.
Sử dụng “điều tra cơ bản” khi nói về các hoạt động khảo sát mang tính nền tảng, phục vụ cho nghiên cứu hoặc quy hoạch.
Cách sử dụng “Điều tra cơ bản”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “điều tra cơ bản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Điều tra cơ bản” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo khoa học, văn bản hành chính, luận văn nghiên cứu.
Văn nói: Dùng trong các cuộc họp, hội thảo chuyên ngành khi đề cập đến công tác khảo sát ban đầu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều tra cơ bản”
Cụm từ “điều tra cơ bản” được dùng trong nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau:
Ví dụ 1: “Công tác điều tra cơ bản địa chất đã hoàn thành giai đoạn một.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực địa chất, chỉ hoạt động khảo sát tài nguyên khoáng sản.
Ví dụ 2: “Cần tiến hành điều tra cơ bản về tình hình kinh tế hộ gia đình.”
Phân tích: Dùng trong quản lý nhà nước, chỉ việc thu thập số liệu kinh tế.
Ví dụ 3: “Điều tra cơ bản tài nguyên nước là nhiệm vụ cấp bách hiện nay.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực môi trường, nhấn mạnh tầm quan trọng của khảo sát.
Ví dụ 4: “Trước khi lập dự án, phải hoàn thành điều tra cơ bản.”
Phân tích: Dùng trong quy hoạch, xây dựng, chỉ bước chuẩn bị ban đầu.
Ví dụ 5: “Kết quả điều tra cơ bản cho thấy vùng này giàu tiềm năng du lịch.”
Phân tích: Dùng để trình bày kết quả khảo sát trong báo cáo.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điều tra cơ bản”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “điều tra cơ bản” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “điều tra cơ bản” với “điều tra hình sự” (investigation).
Cách dùng đúng: “Điều tra cơ bản” là khảo sát khoa học, không phải điều tra tội phạm.
Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, áp dụng cho các hoạt động không mang tính hệ thống.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về hoạt động khảo sát có quy trình, phương pháp rõ ràng.
“Điều tra cơ bản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều tra cơ bản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khảo sát ban đầu | Nghiên cứu chuyên sâu |
| Khảo sát cơ bản | Phân tích chi tiết |
| Điều tra sơ bộ | Đánh giá tổng kết |
| Thu thập dữ liệu nền | Nghiên cứu ứng dụng |
| Khảo sát thực địa | Triển khai thực hiện |
| Thống kê ban đầu | Báo cáo cuối kỳ |
Kết luận
Điều tra cơ bản là gì? Tóm lại, điều tra cơ bản là hoạt động khảo sát, thu thập thông tin ban đầu làm nền tảng cho nghiên cứu và quản lý. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản chuyên ngành.
