Thô sơ là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa Thô sơ
Thô sơ là gì? Thô sơ là tính từ chỉ sự đơn giản, sơ sài, chưa được nâng cao hoặc tinh vi về mặt kỹ thuật. Từ này thường dùng để miêu tả công cụ, phương tiện hay vật dụng ở trạng thái mộc mạc, chưa qua cải tiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “thô sơ” trong tiếng Việt nhé!
Thô sơ nghĩa là gì?
Thô sơ là tính từ dùng để chỉ sự đơn giản, sơ sài, chưa có sự tinh vi hoặc nâng cao về mặt kỹ thuật. Đây là từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “thô sơ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực kỹ thuật: Chỉ các công cụ, máy móc chưa được cải tiến, còn ở dạng nguyên thủy hoặc đơn giản. Ví dụ: vũ khí thô sơ, phương tiện vận tải thô sơ.
Trong cuộc sống hàng ngày: Miêu tả vật dụng, đồ đạc được làm từ vật liệu tự nhiên, chưa qua chế biến tinh xảo. Ví dụ: dụng cụ thô sơ, căn nhà thô sơ.
Trong văn học: Gợi lên hình ảnh mộc mạc, giản dị của cuộc sống nông thôn hoặc thời kỳ xa xưa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thô sơ”
Từ “thô sơ” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 粗疏 (Thô Sơ). Trong đó, “thô” (粗) nghĩa là to, không tinh tế; “sơ” (疏) nghĩa là sơ sài, thưa thớt.
Sử dụng “thô sơ” khi muốn miêu tả vật dụng, công cụ hay phương tiện còn đơn giản, chưa được cải tiến về mặt kỹ thuật.
Thô sơ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thô sơ” được dùng khi miêu tả công cụ lao động đơn giản, phương tiện vận chuyển cổ xưa, hoặc khi nói về điều kiện sống còn thiếu thốn, chưa phát triển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thô sơ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thô sơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người nguyên thủy sử dụng vũ khí thô sơ để săn bắt.”
Phân tích: Chỉ các loại vũ khí đơn giản như gậy, đá chưa qua chế tác tinh xảo.
Ví dụ 2: “Xe đạp, xe bò là những phương tiện vận tải thô sơ.”
Phân tích: Miêu tả phương tiện di chuyển không dùng động cơ, cấu tạo đơn giản.
Ví dụ 3: “Căn lều được dựng lên từ những vật liệu thô sơ như tre, nứa.”
Phân tích: Chỉ vật liệu tự nhiên, chưa qua gia công công nghiệp.
Ví dụ 4: “Dụng cụ lao động thô sơ khiến năng suất làm việc thấp.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự hạn chế của công cụ chưa được cải tiến.
Ví dụ 5: “Thời kỳ đồ đá, con người chỉ có công cụ thô sơ bằng đá.”
Phân tích: Gợi nhớ giai đoạn lịch sử khi kỹ thuật còn sơ khai.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thô sơ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thô sơ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đơn sơ | Tinh vi |
| Sơ sài | Hiện đại |
| Giản đơn | Phức tạp |
| Đơn giản | Tiên tiến |
| Mộc mạc | Tinh xảo |
| Giản dị | Cầu kỳ |
Dịch “Thô sơ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thô sơ | 粗疏 (Cūshū) | Primitive / Rudimentary | 粗末な (Somatsu na) | 조잡한 (Jojaphan) |
Kết luận
Thô sơ là gì? Tóm lại, thô sơ là từ chỉ sự đơn giản, sơ sài về mặt kỹ thuật. Hiểu đúng từ “thô sơ” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về công cụ, phương tiện còn ở dạng nguyên thủy.
