Ầm ầm là gì? 🔊 Nghĩa Ầm ầm

Ầm ầm là gì? Ầm ầm là từ láy tượng thanh dùng để miêu tả âm thanh lớn, vang dội liên tục như tiếng sấm, tiếng xe cộ hoặc tiếng đổ vỡ. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt, thường xuất hiện khi mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc hoạt động gây tiếng động mạnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “ầm ầm” ngay bên dưới!

Ầm ầm nghĩa là gì?

Ầm ầm là từ láy hoàn toàn, chỉ âm thanh to, vang rền, liên tục và thường mang tính chất dữ dội, mạnh mẽ. Từ này thuộc nhóm từ láy tượng thanh trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “ầm ầm” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong mô tả thiên nhiên: “Ầm ầm” thường gắn với tiếng sấm, tiếng mưa lớn, tiếng thác nước đổ hoặc tiếng sóng biển.

Trong đời sống hàng ngày: Từ này mô tả tiếng xe cộ chạy qua, tiếng máy móc hoạt động, tiếng đồ vật rơi vỡ.

Theo nghĩa bóng: “Ầm ầm” còn dùng để chỉ sự việc diễn ra ồ ạt, dồn dập. Ví dụ: “Đơn hàng đổ về ầm ầm” – nghĩa là rất nhiều, liên tục.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ầm ầm”

Từ “ầm ầm” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách láy đôi âm “ầm” để nhấn mạnh cường độ và sự liên tục của âm thanh. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để mô phỏng tiếng động tự nhiên.

Sử dụng “ầm ầm” khi muốn diễn tả âm thanh lớn vang dội hoặc sự việc diễn ra dồn dập, ồ ạt.

Cách sử dụng “Ầm ầm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ầm ầm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ầm ầm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “ầm ầm” thường dùng để mô tả tiếng động mạnh hoặc diễn đạt sự việc xảy ra nhanh, nhiều. Ví dụ: “Trời mưa sấm chớp ầm ầm.”

Trong văn viết: “Ầm ầm” xuất hiện trong văn miêu tả, thơ ca, báo chí để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ cho người đọc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ầm ầm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ầm ầm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng sấm nổ ầm ầm báo hiệu cơn giông sắp đến.”

Phân tích: Mô tả âm thanh sấm sét vang dội, liên tục trong thời tiết xấu.

Ví dụ 2: “Xe tải chạy qua ầm ầm suốt đêm.”

Phân tích: Diễn tả tiếng xe cộ lớn, gây ồn ào liên tục.

Ví dụ 3: “Thác nước đổ xuống ầm ầm, tung bọt trắng xóa.”

Phân tích: Mô tả âm thanh dữ dội của dòng nước chảy mạnh từ trên cao.

Ví dụ 4: “Khách đặt hàng ầm ầm sau chương trình khuyến mãi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lượng đơn hàng đổ về rất nhiều, dồn dập.

Ví dụ 5: “Tòa nhà cũ đổ sập ầm ầm trong đêm.”

Phân tích: Diễn tả tiếng động lớn khi công trình sụp đổ.

“Ầm ầm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ầm ầm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ầm ĩ Im lặng
Rầm rầm Yên tĩnh
Ào ào Tĩnh lặng
Ồn ào Êm ả
Vang dội Lặng lẽ
Dồn dập Thưa thớt

Kết luận

Ầm ầm là gì? Tóm lại, ầm ầm là từ láy tượng thanh chỉ âm thanh lớn, vang rền hoặc sự việc diễn ra ồ ạt. Hiểu đúng từ “ầm ầm” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.