Chằn chặn là gì? 🗣️ Nghĩa, giải thích Chằn chặn

Chằn chặn là gì? Chằn chặn là từ láy trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh mức độ bằng nhau, đều đặn hoặc cân đối đến mức hoàn hảo, không thể hơn được nữa. Từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết để miêu tả sự đồng đều tuyệt đối. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “chằn chặn” ngay sau đây!

Chằn chặn nghĩa là gì?

Chằn chặn là phụ từ trong tiếng Việt, mang nghĩa bằng nhau hoặc đều đặn đến mức tuyệt đối, không còn có thể hơn nữa. Đây là từ láy dùng để nhấn mạnh tính chất cân đối, đồng đều của sự vật.

Trong tiếng Việt, “chằn chặn” thường đi kèm với các tính từ như “bằng”, “vuông”, “đều” để tăng sức biểu cảm:

Trong miêu tả hình dáng: Từ này dùng để chỉ những vật có hình dạng cân xứng hoàn hảo. Ví dụ: “vuông chằn chặn” nghĩa là hình vuông rất chuẩn, các cạnh bằng nhau tuyệt đối.

Trong đời sống hàng ngày: Người ta dùng “chằn chặn” khi muốn nhấn mạnh sự công bằng, đồng đều. Ví dụ: “chia bằng chằn chặn” nghĩa là chia đều tuyệt đối, không ai hơn ai.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chằn chặn”

“Chằn chặn” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ cách láy âm để nhấn mạnh nghĩa của từ gốc “chặn” hoặc “chắn”. Từ này có biến thể là “chăn chắn” với nghĩa tương tự.

Sử dụng “chằn chặn” khi muốn miêu tả sự đều đặn, cân đối hoặc bằng nhau ở mức cao nhất, thường trong văn nói thân mật.

Chằn chặn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chằn chặn” được dùng khi miêu tả hình dáng cân đối, khi nói về sự phân chia đồng đều, hoặc khi nhấn mạnh tính chất đều đặn của sự vật, hiện tượng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chằn chặn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chằn chặn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc bàn này vuông chằn chặn, rất đẹp mắt.”

Phân tích: Nhấn mạnh hình vuông hoàn hảo, các cạnh bằng nhau tuyệt đối.

Ví dụ 2: “Hai anh em chia bánh bằng chằn chặn, không ai phàn nàn.”

Phân tích: Diễn tả sự phân chia công bằng tuyệt đối giữa hai người.

Ví dụ 3: “Hàm răng cô ấy trắng và đều chằn chặn.”

Phân tích: Miêu tả hàm răng đều đặn, không răng nào lệch hay to nhỏ khác nhau.

Ví dụ 4: “Bên dưới, bên trên, bên phải, bên trái, cân đối nhau chằn chặn.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự cân xứng hoàn hảo từ mọi phía.

Ví dụ 5: “Mảnh đất được cắt vuông chằn chặn để dễ quy hoạch.”

Phân tích: Chỉ mảnh đất có hình dạng vuông vức, chuẩn xác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chằn chặn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chằn chặn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chăn chắn Lệch lạc
Đều đặn Méo mó
Cân đối Xiên xẹo
Đồng đều Chênh lệch
Ngay ngắn Lồi lõm
Vuông vức Gồ ghề

Dịch “Chằn chặn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chằn chặn 均匀 (Jūnyún) Well-proportioned / Even 均等 (Kintō) 균등한 (Gyundeunghan)

Kết luận

Chằn chặn là gì? Tóm lại, chằn chặn là từ láy thuần Việt dùng để nhấn mạnh sự bằng nhau, đều đặn hoặc cân đối ở mức hoàn hảo. Hiểu và sử dụng đúng từ này giúp câu văn thêm sinh động, giàu sức biểu cảm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.