Pô-li-me là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Pô-li-me

Pô-li-me là gì? Pô-li-me là hợp chất có phân tử khối rất lớn, được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ (monome) liên kết với nhau. Đây là khái niệm quan trọng trong hóa học và đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và ứng dụng của pô-li-me ngay bên dưới!

Pô-li-me nghĩa là gì?

Pô-li-me (polymer) là những hợp chất có khối lượng phân tử rất lớn, do nhiều mắt xích (đơn vị cấu trúc) lặp đi lặp lại liên kết với nhau tạo thành. Đây là danh từ chỉ một loại vật liệu phổ biến trong khoa học và công nghiệp.

Trong tiếng Việt, từ “pô-li-me” có các cách hiểu:

Nghĩa hóa học: Chỉ các đại phân tử được hình thành từ phản ứng trùng hợp hoặc trùng ngưng của các monome. Ví dụ: polyethylene (PE), polypropylene (PP), PVC.

Nghĩa thông dụng: Thường được dùng để chỉ các loại nhựa, cao su, sợi tổng hợp trong đời sống hàng ngày.

Phân loại theo nguồn gốc: Pô-li-me thiên nhiên (cao su, tinh bột, xenlulozơ), pô-li-me tổng hợp (nhựa PE, PVC, nylon) và pô-li-me bán tổng hợp (tơ visco, tơ axetat).

Pô-li-me có nguồn gốc từ đâu?

Từ “pô-li-me” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: “poly” nghĩa là nhiều và “meros” nghĩa là phần. Khái niệm này được nhà hóa học Hermann Staudinger đề xuất vào những năm 1920.

Sử dụng “pô-li-me” khi nói về các hợp chất cao phân tử, vật liệu nhựa, cao su hoặc sợi tổng hợp trong hóa học và đời sống.

Cách sử dụng “Pô-li-me”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “pô-li-me” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Pô-li-me” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại hợp chất cao phân tử. Ví dụ: pô-li-me thiên nhiên, pô-li-me tổng hợp, vật liệu pô-li-me.

Tính từ: Dùng để mô tả tính chất. Ví dụ: màng pô-li-me, sợi pô-li-me, cấu trúc pô-li-me.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Pô-li-me”

Từ “pô-li-me” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khoa học và đời sống:

Ví dụ 1: “Túi nilon được làm từ pô-li-me tổng hợp.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vật liệu nhựa PE hoặc PP.

Ví dụ 2: “Cao su là một loại pô-li-me thiên nhiên.”

Phân tích: Chỉ pô-li-me có nguồn gốc từ cây cao su.

Ví dụ 3: “Phản ứng trùng hợp tạo ra pô-li-me có mạch dài.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hóa học chuyên ngành.

Ví dụ 4: “Vật liệu pô-li-me ngày càng thay thế kim loại.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “vật liệu”.

Ví dụ 5: “Sợi nylon là pô-li-me được dùng trong dệt may.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng của pô-li-me trong công nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Pô-li-me”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “pô-li-me” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “polime”, “pô li me” hoặc “poly-me”.

Cách dùng đúng: Viết là “pô-li-me” có dấu gạch nối hoặc “polymer” theo tiếng Anh.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn pô-li-me với monome.

Cách dùng đúng: Monome là đơn vị nhỏ, pô-li-me là chuỗi nhiều monome liên kết.

“Pô-li-me”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “pô-li-me”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao phân tử Monome
Polymer Đơn phân tử
Chất dẻo Hợp chất đơn giản
Nhựa tổng hợp Phân tử nhỏ
Vật liệu polymer Chất vô cơ đơn giản
Hợp chất cao phân tử Oligome

Kết luận

Pô-li-me là gì? Tóm lại, pô-li-me là hợp chất cao phân tử được tạo từ nhiều mắt xích liên kết, có vai trò quan trọng trong hóa học và đời sống. Hiểu đúng từ “pô-li-me” giúp bạn nắm vững kiến thức khoa học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.