Thông thốc là gì? 😏 Ý nghĩa Thông thốc

Thông thốc là gì? Thông thốc là từ láy âm trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái gió thổi mạnh, liên tục và xuyên thẳng qua một không gian nào đó. Từ này thường dùng để miêu tả luồng gió lùa mạnh, tạo cảm giác lạnh buốt hoặc thông thoáng đột ngột. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thông thốc” trong tiếng Việt nhé!

Thông thốc nghĩa là gì?

Thông thốc là trạng thái gió thổi mạnh, thông suốt, lùa thẳng qua không gian mà không bị cản trở. Đây là từ láy âm đầu “th” trong tiếng Việt, thuộc nhóm từ tượng thanh – tượng hình.

Trong giao tiếp đời thường, “thông thốc” được dùng để miêu tả:

Về gió: Luồng gió thổi mạnh, xuyên qua khe hở, cửa sổ hoặc không gian trống, tạo cảm giác lạnh buốt. Ví dụ: “Gió núi thổi thông thốc qua bốn bức vách.”

Về không khí: Trạng thái lưu thông không khí mạnh mẽ, liên tục trong một không gian hẹp hoặc có nhiều khe hở.

Thông thốc mang sắc thái nhấn mạnh sự mãnh liệt, liên tục của luồng gió, khác với “thông thoáng” chỉ sự thoải mái, dễ chịu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông thốc”

Từ “thông thốc” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo phương thức láy âm đầu. Tiếng gốc “thốc” mang nghĩa đột ngột, mạnh mẽ, kết hợp với “thông” (thông suốt) tạo thành từ láy giàu hình ảnh.

Sử dụng từ “thông thốc” khi muốn diễn tả gió lùa mạnh, không khí lưu thông nhanh hoặc cảm giác lạnh buốt do gió thổi liên tục.

Thông thốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thông thốc” được dùng khi miêu tả gió thổi mạnh qua khe hở, căn phòng trống hoặc không gian mở, thường xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên, thời tiết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông thốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông thốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gió núi thổi thông thốc qua bốn bức vách che bằng tranh.”

Phân tích: Diễn tả gió lùa mạnh xuyên qua vách nhà đơn sơ, tạo cảm giác lạnh buốt.

Ví dụ 2: “Cửa sổ mở toang, gió đêm thổi thông thốc vào phòng.”

Phân tích: Miêu tả luồng gió đêm lùa mạnh vào không gian kín khi cửa mở.

Ví dụ 3: “Căn nhà cũ bốn bề trống trải, gió thổi thông thốc suốt ngày đêm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tình trạng nhà không kín gió, luồng không khí lưu thông liên tục.

Ví dụ 4: “Mùa đông về, gió bấc thổi thông thốc khiến ai cũng co ro.”

Phân tích: Diễn tả gió lạnh mùa đông thổi mạnh, gây cảm giác rét buốt.

Ví dụ 5: “Hành lang dài hun hút, gió thổi thông thốc như đường hầm.”

Phân tích: So sánh không gian hẹp dài với luồng gió lùa mạnh xuyên suốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông thốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông thốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lồng lộng Lặng gió
Ào ào Êm ả
Vù vù Tĩnh lặng
Hun hút Kín gió
Thông thoáng Ngột ngạt
Lùa mạnh Yên ắng

Dịch “Thông thốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thông thốc 呼呼地吹 (Hūhū de chuī) Blowing strongly through ビュービュー (Byūbyū) 휭휭 (Hwing-hwing)

Kết luận

Thông thốc là gì? Tóm lại, thông thốc là từ láy thuần Việt diễn tả gió thổi mạnh, thông suốt qua không gian. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.