Công chiếu là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích Công chiếu
Công chiếu là gì? Công chiếu là việc trình chiếu một bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật ra công chúng lần đầu tiên, thường diễn ra tại các rạp chiếu phim hoặc sự kiện ra mắt chính thức. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong ngành điện ảnh và giải trí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công chiếu” trong tiếng Việt nhé!
Công chiếu nghĩa là gì?
Công chiếu là hành động trình chiếu rộng rãi một bộ phim, vở kịch hoặc tác phẩm nghệ thuật để công chúng xem. Từ này thường gắn liền với các sự kiện ra mắt phim tại rạp hoặc trên các nền tảng truyền thông.
Trong các ngữ cảnh khác nhau, “công chiếu” mang những sắc thái riêng:
Trong điện ảnh: Công chiếu là buổi chiếu phim đầu tiên trước công chúng, thường có sự tham gia của đoàn làm phim, diễn viên và giới truyền thông. Đây là dịp quan trọng để quảng bá tác phẩm.
Trong sân khấu: Công chiếu cũng được dùng để chỉ buổi biểu diễn đầu tiên của một vở kịch, vở opera hoặc chương trình nghệ thuật.
Trong truyền hình: Các bộ phim, series được công chiếu trên các kênh truyền hình hoặc nền tảng streaming vào ngày phát sóng chính thức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công chiếu”
Từ “công chiếu” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ 公 (công: công khai, rộng rãi) và 照 (chiếu: chiếu sáng, trình chiếu). Nghĩa gốc là trình chiếu công khai cho mọi người cùng xem.
Sử dụng “công chiếu” khi nói về việc ra mắt phim ảnh, vở kịch hoặc các tác phẩm nghệ thuật biểu diễn trước đông đảo khán giả.
Công chiếu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công chiếu” được dùng khi thông báo lịch chiếu phim tại rạp, sự kiện ra mắt phim, hoặc khi đề cập đến việc phát hành tác phẩm điện ảnh, sân khấu ra công chúng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công chiếu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công chiếu” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bộ phim sẽ được công chiếu vào dịp Tết Nguyên đán.”
Phân tích: Dùng để thông báo thời điểm phim ra mắt tại rạp.
Ví dụ 2: “Buổi công chiếu ra mắt có sự tham gia của dàn diễn viên chính.”
Phân tích: Chỉ sự kiện chiếu phim đầu tiên với sự góp mặt của đoàn làm phim.
Ví dụ 3: “Phim đã công chiếu tại hơn 50 quốc gia trên thế giới.”
Phân tích: Dùng để mô tả phạm vi phát hành của bộ phim.
Ví dụ 4: “Vở kịch được công chiếu lần đầu tại Nhà hát Lớn Hà Nội.”
Phân tích: Chỉ buổi biểu diễn sân khấu đầu tiên trước khán giả.
Ví dụ 5: “Bộ phim bom tấn này sẽ công chiếu đồng loạt trên toàn quốc.”
Phân tích: Dùng để nhấn mạnh quy mô phát hành rộng rãi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công chiếu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công chiếu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ra mắt | Rút khỏi rạp |
| Trình chiếu | Cấm chiếu |
| Phát hành | Hoãn chiếu |
| Xuất chiếu | Ngừng chiếu |
| Khởi chiếu | Hạ bảng |
| Chiếu rạp | Tạm dừng |
Dịch “Công chiếu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công chiếu | 公映 (Gōngyìng) | Premiere / Screen | 公開 (Kōkai) | 개봉 (Gaebong) |
Kết luận
Công chiếu là gì? Tóm lại, công chiếu là việc trình chiếu phim hoặc tác phẩm nghệ thuật ra công chúng, thường gắn với các sự kiện ra mắt chính thức trong ngành điện ảnh và giải trí. Hiểu đúng từ “công chiếu” giúp bạn nắm bắt thông tin về lịch chiếu phim và các sự kiện văn hóa nghệ thuật.
