Lưu không là gì? 🌊 Nghĩa và giải thích Lưu không
Lưu không là gì? Lưu không là khái niệm chỉ phần đất được Nhà nước quy hoạch để phục vụ công trình công cộng như hành lang giao thông, đê điều, hệ thống điện, cấp thoát nước nhưng chưa sử dụng đến. Đây là thuật ngữ tự phát trong đời sống, chưa được định nghĩa chính thức trong Luật Đất đai. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, quy định và cách sử dụng đất lưu không nhé!
Lưu không nghĩa là gì?
Lưu không (hay đất lưu không) là khoảng không gian giữa chỉ giới các công trình hạ tầng kỹ thuật công cộng do Nhà nước quản lý. Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng QCVN 01:2019/BXD, đây là phần đất nằm ngoài chỉ giới xây dựng.
Hiểu đơn giản, lưu không bao gồm:
Hành lang an toàn giao thông: Dải đất dọc hai bên đường bộ, tính từ mép ngoài đất của đường ra hai bên để đảm bảo an toàn giao thông.
Hành lang công trình công cộng: Đất xây dựng hệ thống thủy lợi, đê điều, cấp thoát nước, xử lý chất thải, dẫn điện, dẫn khí, thông tin liên lạc.
Trong đời sống: Thuật ngữ “lưu không” thường được người dân dùng để chỉ phần đất thừa giữa các nhà, đất ven đường chưa có chủ sở hữu cụ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lưu không”
Từ “lưu không” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “lưu” (留) nghĩa là giữ lại, để dành và “không” (空) nghĩa là trống, rỗng – ý chỉ phần đất được giữ trống để dự phòng. Đây là khái niệm tự phát trong dân gian, chưa được quy định chính thức trong văn bản pháp luật.
Sử dụng từ “lưu không” khi nói về đất công cộng do Nhà nước quản lý, hành lang an toàn công trình hoặc phần đất chưa được cấp quyền sử dụng.
Lưu không sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lưu không” được dùng trong lĩnh vực đất đai, quy hoạch xây dựng, khi đề cập đến hành lang an toàn công trình hoặc tranh chấp đất giữa các hộ dân liền kề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lưu không”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lưu không” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phần đất lưu không trước nhà tôi thuộc hành lang an toàn đường bộ.”
Phân tích: Chỉ dải đất ven đường do Nhà nước quản lý, không thuộc quyền sở hữu cá nhân.
Ví dụ 2: “Ông A tự ý trồng cây trên đất lưu không bị UBND xã nhắc nhở.”
Phân tích: Hành vi sử dụng đất lưu không trái phép có thể bị xử phạt hành chính.
Ví dụ 3: “Hai nhà tranh chấp phần đất lưu không ở giữa, phải nhờ chính quyền giải quyết.”
Phân tích: Trường hợp phổ biến khi đất lưu không nằm giữa hai thửa đất liền kề.
Ví dụ 4: “Muốn sử dụng đất lưu không, người dân phải xin phép UBND địa phương.”
Phân tích: Quy trình hợp pháp để được tạm thời sử dụng đất lưu không.
Ví dụ 5: “Đất lưu không không được cấp sổ đỏ và không được đền bù khi Nhà nước thu hồi.”
Phân tích: Quy định pháp lý quan trọng về quyền sử dụng đất lưu không.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lưu không”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lưu không”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đất công | Đất tư |
| Hành lang an toàn | Đất thổ cư |
| Đất dự phòng | Đất có sổ đỏ |
| Đất quy hoạch | Đất sở hữu cá nhân |
| Đất công cộng | Đất được cấp quyền |
Dịch “Lưu không” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lưu không | 留空地 (Liú kōng dì) | Reserved land / Setback area | 空き地 (Akichi) | 공지 (Gongji) |
Kết luận
Lưu không là gì? Tóm lại, lưu không là phần đất công cộng do Nhà nước quản lý, dùng làm hành lang an toàn cho các công trình hạ tầng. Hiểu đúng về đất lưu không giúp người dân tránh vi phạm pháp luật đất đai.
