Phiếu trắng là gì? 🗳️ Nghĩa, giải thích Phiếu trắng

Phiếu trắng là gì? Phiếu trắng là lá phiếu không tán thành mà cũng không phản đối, hoặc không bầu cho ai trong danh sách bầu cử. Đây là hình thức thể hiện thái độ trung lập, không đưa ra ý kiến rõ ràng trong các cuộc bỏ phiếu. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và quy định về phiếu trắng trong tiếng Việt nhé!

Phiếu trắng nghĩa là gì?

Phiếu trắng là phiếu không đánh dấu vào cả hai ô đồng ý và không đồng ý đối với một, nhiều hoặc tất cả những người trong danh sách lấy phiếu. Đây là thuật ngữ phổ biến trong bầu cử và biểu quyết.

Từ “phiếu trắng” được cấu tạo từ hai thành tố: “phiếu” là tờ giấy dùng để bỏ phiếu, bầu cử; “trắng” ở đây mang nghĩa là để trống, không ghi gì. Kết hợp lại, phiếu trắng chỉ lá phiếu không thể hiện quan điểm ủng hộ hay phản đối.

Trong bầu cử: Phiếu trắng thể hiện thái độ trung lập của cử tri, không chọn bất kỳ ứng viên nào trong danh sách.

Trong biểu quyết: Phiếu trắng cho thấy người bỏ phiếu không đồng ý cũng không phản đối vấn đề được đưa ra. Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, phiếu trắng thường được xác định là phiếu không đồng ý.

Trong quan hệ quốc tế: Bỏ phiếu trắng là cách các quốc gia thể hiện lập trường trung lập, không đứng về bên nào trong các nghị quyết của Liên Hợp Quốc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phiếu trắng”

Từ “phiếu trắng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện cùng với sự phát triển của các hoạt động bầu cử, biểu quyết dân chủ. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong chính trị, hành chính và các tổ chức xã hội.

Sử dụng từ “phiếu trắng” khi nói về các cuộc bỏ phiếu, bầu cử, lấy ý kiến biểu quyết mà người tham gia không đưa ra lựa chọn cụ thể.

Phiếu trắng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phiếu trắng” được dùng trong bầu cử, biểu quyết nghị quyết, lấy phiếu tín nhiệm cán bộ, hoặc khi mô tả lập trường trung lập trong các cuộc bỏ phiếu quốc tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phiếu trắng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phiếu trắng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghị quyết được thông qua với 65 phiếu thuận, 13 phiếu chống và 22 phiếu trắng.”

Phân tích: Mô tả kết quả biểu quyết với ba loại phiếu: thuận, chống và phiếu trắng.

Ví dụ 2: “Anh ấy quyết định bỏ phiếu trắng vì không tin tưởng bất kỳ ứng viên nào.”

Phân tích: Thể hiện thái độ không lựa chọn ai trong cuộc bầu cử.

Ví dụ 3: “Việt Nam bỏ phiếu trắng tại phiên họp Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.”

Phân tích: Mô tả lập trường trung lập của quốc gia trong các vấn đề quốc tế.

Ví dụ 4: “Theo quy định, phiếu trắng vẫn được tính là phiếu hợp lệ.”

Phân tích: Giải thích quy định pháp luật về hiệu lực của phiếu trắng.

Ví dụ 5: “Có 5 đại biểu bỏ phiếu trắng trong cuộc lấy phiếu tín nhiệm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, đánh giá cán bộ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phiếu trắng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phiếu trắng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phiếu trống Phiếu thuận
Phiếu bỏ trống Phiếu chống
Phiếu không ý kiến Phiếu đồng ý
Phiếu trung lập Phiếu phản đối
Abstention (tiếng Anh) Phiếu ủng hộ
Blank vote (tiếng Anh) Phiếu tán thành

Dịch “Phiếu trắng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phiếu trắng 弃权票 (Qìquán piào) Abstention / Blank vote 棄権票 (Kiken-hyō) 기권표 (Gigwonpyo)

Kết luận

Phiếu trắng là gì? Tóm lại, phiếu trắng là lá phiếu không thể hiện ý kiến đồng ý hay phản đối, thường dùng trong bầu cử và biểu quyết. Hiểu đúng về phiếu trắng giúp bạn nắm rõ quy trình và ý nghĩa của hoạt động bỏ phiếu dân chủ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.