Vòng vây là gì? ⭕ Nghĩa Vòng vây

Vòng vây là gì? Vòng vây là sự bao quanh, khép kín từ nhiều phía nhằm ngăn chặn hoặc cô lập đối tượng bên trong. Đây là thuật ngữ phổ biến trong quân sự, thể thao và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ngữ cảnh thường gặp của từ “vòng vây” ngay bên dưới!

Vòng vây nghĩa là gì?

Vòng vây là danh từ chỉ sự bao bọc, khoanh tròn từ nhiều hướng để cô lập hoặc kiểm soát một đối tượng. Từ này thường được dùng để mô tả tình huống bị giới hạn, không có lối thoát.

Trong tiếng Việt, từ “vòng vây” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa quân sự: Chỉ đội hình bao vây của quân đội nhằm cô lập, tiêu diệt đối phương. Ví dụ: “Quân địch bị rơi vào vòng vây của ta.”

Nghĩa trong thể thao: Tình huống cầu thủ bị nhiều đối thủ bao quanh. Ví dụ: “Tiền đạo thoát khỏi vòng vây hậu vệ.”

Nghĩa trong đời sống: Chỉ sự ràng buộc, áp lực từ nhiều phía. Ví dụ: “Cô ấy cảm thấy ngột ngạt trong vòng vây của dư luận.”

Vòng vây có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vòng vây” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “vòng” (hình tròn khép kín) và “vây” (bao quanh, bọc lấy). Thuật ngữ này xuất phát từ chiến thuật quân sự cổ đại và dần mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Sử dụng “vòng vây” khi muốn diễn tả sự bao bọc, cô lập hoặc kiểm soát từ nhiều phía.

Cách sử dụng “Vòng vây”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vòng vây” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vòng vây” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sự bao quanh, khép kín. Ví dụ: vòng vây quân sự, vòng vây cảnh sát, vòng vây truyền thông.

Kết hợp với động từ: Thường đi với “phá vỡ”, “thoát khỏi”, “siết chặt”, “lập”. Ví dụ: phá vỡ vòng vây, thoát khỏi vòng vây.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vòng vây”

Từ “vòng vây” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội quân đã phá vỡ vòng vây của địch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc thoát khỏi sự bao vây của đối phương.

Ví dụ 2: “Ngôi sao ca nhạc bị vòng vây của người hâm mộ.”

Phân tích: Chỉ tình trạng bị đám đông bao quanh, không thể di chuyển.

Ví dụ 3: “Anh ấy cảm thấy ngột ngạt trong vòng vây của công việc và gia đình.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ áp lực từ nhiều phía trong cuộc sống.

Ví dụ 4: “Cảnh sát đã siết chặt vòng vây quanh tòa nhà.”

Phân tích: Dùng trong tình huống truy bắt tội phạm.

Ví dụ 5: “Tiền đạo khéo léo thoát khỏi vòng vây ba hậu vệ để ghi bàn.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, mô tả kỹ năng vượt qua sự kèm cặp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vòng vây”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vòng vây” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vòng vây” với “vây quanh”.

Cách dùng đúng: “Vòng vây” là danh từ (bị rơi vào vòng vây), còn “vây quanh” là động từ (họ vây quanh anh ta).

Trường hợp 2: Viết sai thành “vòng vậy” hoặc “vòng dây”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vòng vây” với âm “v” và thanh ngã.

“Vòng vây”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vòng vây”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bao vây Giải thoát
Khoanh vùng Mở đường
Cô lập Tự do
Bủa vây Thoát ly
Phong tỏa Khai thông
Bao bọc Giải phóng

Kết luận

Vòng vây là gì? Tóm lại, vòng vây là sự bao quanh, cô lập từ nhiều phía. Hiểu đúng từ “vòng vây” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.