Thòng lọng là gì? 🪢 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thòng lọng là gì? Thòng lọng là vòng dây buộc sao cho thắt chặt lại được khi người ta giật mạnh một đầu dây, thường dùng để bắt giữ động vật hoặc vật thể. Đây là dụng cụ quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thòng lọng” trong tiếng Việt nhé!

Thòng lọng nghĩa là gì?

Thòng lọng là đoạn dây có một đầu được buộc lỏng thành vòng để có thể mắc vào vật và thít chặt lại khi rút mạnh đầu kia. Đây là danh từ thuần Việt, thuộc nhóm từ láy trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “thòng lọng” được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ dụng cụ làm bằng dây thừng, dây da hoặc dây vải, được thiết kế với một đầu tạo thành vòng tròn. Khi ném vào mục tiêu và kéo đầu dây còn lại, vòng dây sẽ siết chặt, giữ chặt vật hoặc con vật cần bắt.

Nghĩa bóng: Thành ngữ “tự chui đầu vào thòng lọng” ám chỉ việc tự đưa mình vào tình huống nguy hiểm, bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi người khác mà không hay biết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thòng lọng”

Từ “thòng lọng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ việc mô tả đặc điểm của dụng cụ: “thòng” chỉ trạng thái buông thõng, “lọng” gợi hình ảnh vòng tròn lỏng lẻo.

Sử dụng từ “thòng lọng” khi nói về dụng cụ bắt giữ động vật, hoặc khi muốn diễn đạt nghĩa bóng về sự ràng buộc, kiểm soát.

Thòng lọng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thòng lọng” được dùng khi mô tả công cụ bắt động vật trong chăn nuôi, hoặc trong văn cảnh ẩn dụ về sự kiểm soát, ràng buộc nguy hiểm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thòng lọng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thòng lọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác nông dân mang thòng lọng đi bắt lợn sổng chuồng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ cụ thể để bắt giữ gia súc trong hoạt động chăn nuôi.

Ví dụ 2: “Ném thòng lọng để bắt chó hoang.”

Phân tích: Mô tả hành động sử dụng thòng lọng như một công cụ bắt giữ động vật từ xa.

Ví dụ 3: “Anh ta tự chui đầu vào thòng lọng khi ký vào hợp đồng bất lợi đó.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc tự đưa mình vào tình huống bị ràng buộc, kiểm soát.

Ví dụ 4: “Những khoản nợ như thòng lọng siết chặt cuộc sống của gia đình.”

Phân tích: So sánh áp lực tài chính với hình ảnh thòng lọng để nhấn mạnh sự bức bách, ngột ngạt.

Ví dụ 5: “Cao bồi miền Tây thường dùng thòng lọng để bắt ngựa hoang.”

Phân tích: Chỉ dụng cụ lasso trong văn hóa cao bồi phương Tây, tương đương với thòng lọng Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thòng lọng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thòng lọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dây thòng Tự do
Dây bẫy Giải thoát
Vòng dây Tháo gỡ
Lasso Buông lỏng
Bẫy thắt Cởi trói
Dây tròng Thả ra

Dịch “Thòng lọng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thòng lọng 套索 (Tàosuǒ) Noose / Lasso 投げ縄 (Nagenawa) 올가미 (Olgami)

Kết luận

Thòng lọng là gì? Tóm lại, thòng lọng là vòng dây siết chặt khi kéo, dùng để bắt giữ động vật hoặc ẩn dụ cho sự ràng buộc. Hiểu đúng từ “thòng lọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.