Trực ban là gì? 💼 Nghĩa Trực ban

Trực ban là gì? Trực ban là nhiệm vụ thay phiên túc trực, canh gác hoặc điều hành công việc trong một khoảng thời gian nhất định tại cơ quan, trường học hoặc đơn vị. Đây là khái niệm quen thuộc trong môi trường quân đội, trường học và các tổ chức hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng về trực ban ngay bên dưới!

Trực ban nghĩa là gì?

Trực ban là việc một cá nhân hoặc nhóm người được phân công túc trực, theo dõi và xử lý công việc trong ca làm việc hoặc khoảng thời gian quy định. Đây là danh từ chỉ nhiệm vụ mang tính luân phiên trong các tổ chức.

Trong tiếng Việt, từ “trực ban” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong quân đội: Chỉ người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm canh gác, điều hành hoạt động của đơn vị trong một ca trực. Ví dụ: sĩ quan trực ban, trực ban tác chiến.

Trong trường học: Học sinh hoặc giáo viên được phân công theo dõi, giữ gìn trật tự lớp học hoặc trường trong ngày.

Trong cơ quan, doanh nghiệp: Nhân viên túc trực ngoài giờ hành chính để tiếp nhận và xử lý công việc phát sinh.

Trực ban có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trực ban” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trực” (直) nghĩa là thẳng, túc trực; “ban” (班) nghĩa là nhóm, phiên. Ghép lại, trực ban chỉ việc túc trực theo phiên trong một tổ chức.

Sử dụng “trực ban” khi nói về nhiệm vụ canh gác, túc trực hoặc điều hành công việc theo ca.

Cách sử dụng “Trực ban”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trực ban” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trực ban” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nhiệm vụ hoặc người thực hiện nhiệm vụ túc trực. Ví dụ: lịch trực ban, sĩ quan trực ban, phòng trực ban.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: ca trực ban, nhiệm vụ trực ban.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trực ban”

Từ “trực ban” được dùng phổ biến trong môi trường có tính kỷ luật và tổ chức cao:

Ví dụ 1: “Hôm nay ai trực ban lớp mình?”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trường học, hỏi về học sinh được phân công giữ trật tự lớp.

Ví dụ 2: “Sĩ quan trực ban báo cáo tình hình đơn vị ổn định.”

Phân tích: Dùng trong quân đội, chỉ người chịu trách nhiệm điều hành và báo cáo.

Ví dụ 3: “Anh ấy phải trực ban đêm nay nên không về được.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động túc trực theo ca.

Ví dụ 4: “Phòng trực ban nằm ở tầng 1 tòa nhà chính.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ nơi làm việc của người trực.

Ví dụ 5: “Lịch trực ban tháng này đã được công bố.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ bảng phân công ca trực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trực ban”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trực ban” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trực ban” với “trực nhật” (trực nhật thường dùng cho việc dọn dẹp, vệ sinh).

Cách dùng đúng: “Hôm nay em trực ban lớp” (giữ trật tự) khác với “Hôm nay em trực nhật” (quét dọn).

Trường hợp 2: Viết sai thành “trực bạn” hoặc “trực băng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trực ban” với thanh ngang.

“Trực ban”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trực ban”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Túc trực Nghỉ phép
Canh gác Vắng mặt
Trực ca Rời nhiệm vụ
Gác đêm Bỏ trực
Phiên trực Nghỉ ngơi
Thường trực Tan ca

Kết luận

Trực ban là gì? Tóm lại, trực ban là nhiệm vụ túc trực, canh gác theo phiên trong các tổ chức. Hiểu đúng từ “trực ban” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.