Máy tính tuổi thai (theo tuần)
Máy tính tuổi thai online từ ngày đầu kỳ kinh cuối (LMP) hoặc ngày dự sinh. Trả về tuần thai + ngày, mốc 3 tam cá nguyệt, các cột mốc siêu âm quan trọng. Theo dõi quá trình phát triển bé yêu chính xác từng tuần.
Công thức & ví dụ
Công thức tính tuổi thai:
Tuổi thai = Ngày hiện tại − LMP
→ Chia 7 ra số tuần + số ngày dư.
Phân chia 3 tam cá nguyệt (trimester):
| Tam cá nguyệt | Tuần | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 1 (đầu) | 1 – 13 | Hình thành cơ quan, ốm nghén |
| 2 (giữa) | 14 – 27 | Bé chuyển động, dễ chịu nhất |
| 3 (cuối) | 28 – 40 | Bé tăng cân nhanh, chuẩn bị sinh |
Các mốc siêu âm quan trọng:
| Tuần | Mục đích |
|---|---|
| 6 – 8 | Xác nhận thai trong tử cung, đo tim thai |
| 11 – 13⁺⁶ | Đo độ mờ da gáy (NT) — sàng lọc Down |
| 14 – 16 | Triple/Quad test (sinh hoá máu mẹ) |
| 20 – 24 | Siêu âm hình thái 4D — đánh giá cấu trúc |
| 28 – 32 | Siêu âm Doppler, đánh giá phát triển |
| 36+ | Khám hàng tuần, NST monitor |
Ví dụ: LMP = 1/9/2025, ngày hiện tại = 27/5/2026.
Khoảng cách: 268 ngày = 38 tuần 2 ngày → đang ở tam cá nguyệt 3, gần ngày dự sinh.
Hướng dẫn sử dụng
- Chọn phương pháp tính:
- Từ LMP (ngày đầu kỳ kinh cuối) — phổ biến nhất.
- Từ ngày dự sinh đã biết — tính ngược lại.
- Từ ngày thụ thai (nếu biết chính xác, vd qua IUI/IVF).
- Nhập ngày tương ứng.
- Nhấn “Tính”. Kết quả:
- Tuổi thai hiện tại: X tuần Y ngày
- Tam cá nguyệt đang ở (1/2/3)
- Ngày dự sinh (nếu chưa biết)
- Các mốc khám tiếp theo
Lưu ý: Tuổi thai theo y học = tính từ LMP, KHÔNG phải từ ngày thụ thai. Vì rụng trứng ~ngày 14 sau LMP, thụ thai thường ngày 14-16 → tuổi thai = ngày thụ thai + ~2 tuần.
Tại sao tính tuổi thai từ LMP chứ không phải từ ngày thụ thai?
Hầu hết phụ nữ không biết chính xác ngày thụ thai — vì thụ tinh xảy ra trong vòng 12–24 giờ sau rụng trứng và không có cảm giác rõ ràng. Trong khi đó, ngày đầu kỳ kinh cuối (Last Menstrual Period — LMP) là mốc thời gian dễ nhớ và có thể ghi lại chính xác.
Y học sản khoa quy ước tính tuổi thai từ LMP, không phải từ ngày thụ thai, vì hai lý do thực tiễn: đây là mốc thống nhất có thể áp dụng cho mọi bệnh nhân, và siêu âm sớm (tuần 6–10) xác nhận tuổi thai bằng kích thước phôi cũng khớp với cách tính này. Kết quả là tuổi thai theo quy ước luôn lớn hơn tuổi thực của phôi khoảng 2 tuần — vì tính từ LMP bao gồm cả 2 tuần trước khi thụ thai thực sự xảy ra.
Ngày dự sinh (EDD — Estimated Due Date) được tính theo công thức Naegele: EDD = LMP + 280 ngày (tức 40 tuần). Đây là trung bình thống kê — chỉ khoảng 5% trẻ sinh đúng ngày dự sinh; 80% trẻ sinh trong khoảng từ tuần 37 đến 42. Thai từ 37 tuần trở đi được coi là đủ tháng.
Cách dùng máy tính tuổi thai trên VJOL và đọc kết quả
- Nhập ngày đầu kỳ kinh cuối (LMP): Là ngày có máu kinh thực sự — không phải ngày ra máu lấm tấm trước đó. Nếu không nhớ rõ ngày LMP, có thể dùng kết quả siêu âm sớm (tuần 6–8) để bác sĩ hiệu chỉnh ngày dự sinh.
- Bấm tính: Công cụ tính khoảng cách từ LMP đến ngày hiện tại, chia ra tuần + ngày dư, xác định đang ở tam cá nguyệt nào.
- Đọc kết quả: Tuổi thai hiển thị dạng “X tuần Y ngày” — đây là cách bác sĩ sản khoa ghi trong hồ sơ (ví dụ: 20w3d = 20 tuần 3 ngày). Công cụ cũng hiển thị ngày dự sinh ước tính (LMP + 280 ngày) và mốc siêu âm tiếp theo cần thực hiện.
- So sánh với siêu âm: Nếu bác sĩ đã điều chỉnh tuổi thai dựa trên siêu âm (thường xảy ra khi chu kỳ không đều), dùng ngày dự sinh đã điều chỉnh làm mốc thay vì kết quả tính từ LMP.
Phát triển thai nhi theo từng giai đoạn — kích thước và cân nặng tham khảo
Bảng dưới đây tóm tắt các mốc phát triển chính để mẹ đối chiếu với kết quả siêu âm. Các con số chỉ mang tính tham khảo — mỗi bé phát triển theo nhịp riêng và sai lệch ±10% so với trung bình vẫn thường là bình thường:
| Giai đoạn | Cân nặng tham khảo | Chiều dài | Dấu mốc phát triển |
|---|---|---|---|
| Tuần 8–12 | Chưa đo được chính xác | ~6–8 cm (CRL) | Tim đập, hình thành cơ quan cơ bản, chuyển từ phôi sang thai nhi (tuần 9) |
| Tuần 13–16 | ~70–100g | ~12–16 cm | Giới tính có thể nhìn thấy qua siêu âm từ tuần 14–16 |
| Tuần 20 | ~300g | ~25 cm | Mẹ bắt đầu cảm nhận bé chuyển động (thai máy) |
| Tuần 24 | ~600g | ~30 cm | Bé bắt đầu tích mỡ dưới da, mở mắt lần đầu |
| Tuần 28 | ~1,000g (1 kg) | ~37 cm | Bé có thể sống sót nếu sinh non với hỗ trợ y tế tích cực |
| Tuần 32 | ~1,700g | ~42 cm | Phổi tiếp tục trưởng thành, bé quay đầu xuống dưới |
| Tuần 36 | ~2,600g | ~47 cm | Hầu hết cơ quan hoàn thiện, nguy cơ sinh non giảm mạnh |
| Tuần 40 | ~3,300–3,500g | ~50–52 cm | Đủ tháng, sẵn sàng chào đời |
Tam cá nguyệt thứ ba (tuần 28–40) là giai đoạn bé tăng cân nhanh nhất — từ ~1kg lên ~3.4kg, tức tăng hơn 2.4kg chỉ trong 12 tuần. Đây là lý do mẹ cần chú ý dinh dưỡng đặc biệt trong giai đoạn này.
Chuẩn bị cho từng mốc khám thai trong bảng mốc siêu âm
Bảng mốc siêu âm trong khối đầu bài cho biết mục đích của từng lần khám. Dưới đây là những gì mẹ nên chuẩn bị và cần hỏi bác sĩ tại từng mốc:
- Tuần 6–8 (xác nhận thai): Mang theo kết quả que thử thai và ghi chép ngày LMP. Bác sĩ xác nhận thai trong tử cung (không phải thai ngoài), đo tim thai (bình thường 110–160 nhịp/phút), và xác nhận số lượng thai (một hay đa thai).
- Tuần 11–13⁺⁶ (đo NT — sàng lọc Down): Đây là cửa sổ thời gian hẹp và quan trọng nhất của tam cá nguyệt 1. Kết hợp đo độ mờ da gáy với xét nghiệm máu PAPP-A và beta-hCG cho tỷ lệ ph
Câu hỏi thường gặp
Tuổi thai và tuổi phôi khác gì nhau?
Tuổi thai (gestational age) tính từ LMP, dùng chuẩn trong y học. Tuổi phôi (embryonic age) tính từ ngày thụ thai, ngắn hơn tuổi thai ~2 tuần. Khi bác sĩ nói "thai 8 tuần", đó là tuổi thai (phôi mới ~6 tuần).
Bé sinh non tuần bao nhiêu vẫn có thể sống?
Tuần 24 là ngưỡng "viable" với chăm sóc NICU hiện đại (60-70% sống sót). Tuần 28+ tỷ lệ sống >90%. Tuần 32+ ít biến chứng. Tuần 37+ là đủ tháng, an toàn nhất. Mỗi tuần thêm trong tử cung tăng đáng kể tỷ lệ sống và giảm di chứng.
Tại sao siêu âm tuần 8-12 chính xác hơn LMP?
Vì chu kỳ kinh không phải lúc nào cũng đều 28 ngày. Siêu âm tuần 8-12 đo chiều dài đầu-mông (CRL) — chỉ số sinh học khách quan, sai số ±3 ngày. Nếu chu kỳ kinh không đều, bác sĩ thường lấy ngày dự sinh từ siêu âm.
Thai bao nhiêu tuần được coi là quá ngày?
Sau tuần 41 — gọi là "post-term". Tăng nguy cơ thai chết lưu, biến chứng. Bác sĩ thường chỉ định kích sinh hoặc mổ chủ động ở tuần 41-42 nếu không có dấu hiệu chuyển dạ tự nhiên.
