Máy tính khối lượng mol M (g/mol) — Phân tích chi tiết từng nguyên tố

Máy tính khối lượng mol (M, g/mol) online cho hợp chất hoá học bất kỳ. Hỗ trợ ngoặc đơn, ngoặc kép, ngậm nước (CuSO4.5H2O). Bảng phân tích chi tiết đóng góp từng nguyên tố. Học sinh THPT, sinh viên dùng để giải bài tập hoá định lượng.

Máy tính

Khối lượng mol M = Σ (số nguyên tử × khối lượng nguyên tử). Ví dụ: H2SO4 = 2×1.008 + 32.06 + 4×15.999 ≈ 98.08 g/mol. Hỗ trợ ngoặc Ca(OH)2, ngậm nước CuSO4.5H2O.

Công thức & ví dụ

Công thức tổng quát:

M_hợp_chất = Σ (số_nguyên_tử × M_nguyên_tử)

Bảng nguyên tử khối thường dùng (đvC):

Ng.tố M Ng.tố M Ng.tố M
H 1 Na 23 Cu 64
C 12 Mg 24 Zn 65
N 14 Al 27 Br 80
O 16 S 32 Ag 108
F 19 Cl 35.5 Ba 137
Ne 20 K 39 Pb 207
P 31 Ca 40 Fe 56

Ví dụ 1 — H2SO4:

M = 2×1 + 32 + 4×16 = 2 + 32 + 64 = 98 g/mol

Ví dụ 2 — Ca(OH)2:

M = 40 + 2×(16 + 1) = 40 + 34 = 74 g/mol

Ví dụ 3 — CuSO4.5H2O (ngậm nước):

M = (64 + 32 + 4×16) + 5×(2 + 16) = 160 + 90 = 250 g/mol

Hướng dẫn sử dụng

  1. Nhập công thức hoá học: viết hoa chữ cái đầu nguyên tố. Vd:
    • Đơn giản: NaCl, H2O, CO2
    • Có ngoặc: Ca(OH)2, Al2(SO4)3
    • Ngậm nước: CuSO4.5H2O, FeSO4.7H2O
  2. Nhấn “Tính”. Kết quả:
    • Khối lượng mol M (g/mol)
    • Bảng breakdown: nguyên tố nào đóng góp bao nhiêu
    • % khối lượng từng nguyên tố

Mẹo: Cách viết Unicode “đẹp” (H₂O) chỉ để hiển thị — khi nhập cứ dùng số thường (H2O). Hệ số trước phân tử (vd 5H2O) chỉ ý nghĩa “có 5 phân tử nước” — tính M không cộng hệ số này (trừ trường hợp ngậm nước có dấu chấm).

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol khác phân tử khối thế nào?

Cùng giá trị, khác đơn vị. Phân tử khối (đvC, không thứ nguyên) là khối lượng tương đối so với 1/12 khối lượng C-12. Khối lượng mol (g/mol) là khối lượng 1 mol phân tử (6.022×10²³). Vd H2O: phân tử khối 18 đvC = khối lượng mol 18 g/mol.

Tại sao Cl có khối lượng 35.5 không phải số nguyên?

Vì Cl tồn tại 2 đồng vị tự nhiên: Cl-35 (75.77%) và Cl-37 (24.23%). Khối lượng nguyên tử trung bình theo phần trăm tự nhiên: 35×0.7577 + 37×0.2423 ≈ 35.45. Bo, Cu, Br, Hg cũng có khối lượng không tròn vì cùng lý do.

Có cách nhẩm M nhanh không?

Nhớ vài hợp chất hay gặp: H2O = 18, NaCl = 58.5, NaOH = 40, KOH = 56, H2SO4 = 98, HCl = 36.5, HNO3 = 63, Ca(OH)2 = 74, CaCO3 = 100, Cu(OH)2 = 98, Fe2O3 = 160, Al2O3 = 102. Bài thi THPT chủ yếu xoay quanh ~50 hợp chất phổ biến này.

Khối lượng mol của muối ngậm nước tính sao?

Cộng cả phần nước ngậm vào. Vd: CuSO4.5H2O (đồng sunfat ngậm 5 nước) → M = M(CuSO4) + 5×M(H2O) = 160 + 90 = 250 g/mol. Khi đề bài cho "tinh thể ngậm nước" hãy tính bằng cả phần nước.