Máy tính WHR — tỷ lệ vòng eo/mông
Máy tính WHR (Waist-to-Hip Ratio) — tỷ lệ vòng eo / vòng mông online. Đánh giá nguy cơ tim mạch, tiểu đường, hội chứng chuyển hoá. Bổ sung BMI và Body Fat % cho đánh giá sức khoẻ toàn diện.
Công thức & ví dụ
Công thức:
WHR = Vòng eo / Vòng mông
Bảng phân loại WHO:
| WHR | Nam | Nữ | Nguy cơ |
|---|---|---|---|
| < 0.9 (nam) / < 0.8 (nữ) | Thấp | Thấp | An toàn |
| 0.9-1.0 (nam) / 0.8-0.85 (nữ) | Trung bình | Trung bình | Cảnh báo |
| > 1.0 (nam) / > 0.85 (nữ) | Cao | Cao | Nguy cơ tim mạch, tiểu đường tăng 2-3 lần |
Ý nghĩa: WHR cao = mỡ tích ở bụng (visceral fat), nguy hiểm hơn mỡ ở mông/đùi. Hình dáng “trái táo” (apple) nguy cơ hơn “quả lê” (pear). WHR tốt hơn BMI khi đánh giá nguy cơ tim mạch.
Hướng dẫn sử dụng
- Đo vòng eo (cm) — ngang rốn, không hóp bụng, lúc thở ra tự nhiên.
- Đo vòng mông (cm) — chỗ rộng nhất.
- Chọn giới tính.
- Nhấn “Tính”. Kết quả: WHR + đánh giá nguy cơ.
Câu hỏi thường gặp
Đo vòng eo chính xác thế nào?
Đo SÁNG khi bụng đói, thở ra tự nhiên (không hóp). Vị trí: ngang rốn HOẶC điểm hẹp nhất giữa xương sườn cuối và xương chậu (tuỳ chuẩn). Đứng thẳng, không nín thở. Dùng thước dây vải mềm, không kéo căng.
WHR cao có chắc chắn bị tim mạch?
KHÔNG. WHR là CHỈ SỐ NGUY CƠ, không phải chẩn đoán. Người WHR cao có nguy cơ TĂNG 2-3 lần so với người bình thường, nhưng cần thêm xét nghiệm máu (cholesterol, đường huyết), huyết áp, EKG để xác nhận.
Cách giảm mỡ bụng (giảm WHR)?
(1) Calo deficit nhẹ (300-500 kcal/ngày). (2) Protein cao 1.6-2.2 g/kg. (3) HIIT 2-3 buổi/tuần. (4) Strength training (squat, deadlift) tăng cơ. (5) Ngủ 7-9h. (6) Tránh đường + alcohol. KHÔNG có "spot reduction" — không thể giảm mỡ chỉ ở bụng, phải giảm tổng mỡ.
