Kiểm sát là gì? 🔍 Nghĩa và giải thích Kiểm sát
Kiểm sát là gì? Kiểm sát là hoạt động kiểm tra và giám sát việc chấp hành pháp luật của nhà nước, nhằm đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm chỉnh và thống nhất. Đây là chức năng quan trọng của Viện kiểm sát nhân dân trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “kiểm sát” với “kiểm soát” nhé!
Kiểm sát nghĩa là gì?
Kiểm sát là động từ chỉ hành động kiểm tra, giám sát và theo dõi nhằm đảm bảo việc tuân thủ pháp luật của các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong quá trình thực hiện các hoạt động tư pháp. Trong tiếng Anh, từ này được dịch là “supervise” hoặc “prosecute” tùy ngữ cảnh.
Từ “kiểm sát” mang nghĩa cụ thể trong các lĩnh vực:
Trong hệ thống tư pháp: Kiểm sát hoạt động tư pháp là việc Viện kiểm sát nhân dân kiểm tra tính hợp pháp của các hành vi, quyết định của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động tố tụng hình sự, dân sự, hành chính.
Trong thực hành quyền công tố: Kiểm sát là hoạt động theo dõi, giám sát quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án để đảm bảo đúng pháp luật.
Phân biệt với “kiểm soát”: Kiểm sát mang tính quyền lực nhà nước, là chức năng của Viện kiểm sát. Còn kiểm soát có nghĩa rộng hơn, là ngăn chặn những gì trái quy định hoặc đặt trong phạm vi quyền hành của mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểm sát”
Từ “kiểm sát” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “kiểm” (檢) nghĩa là kiểm tra, xem xét và “sát” (察) nghĩa là giám sát, theo dõi kỹ lưỡng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tổng thể về việc vừa kiểm tra vừa giám sát chặt chẽ.
Sử dụng từ “kiểm sát” khi nói đến hoạt động kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật trong lĩnh vực tư pháp, thuộc chức năng của Viện kiểm sát nhân dân.
Kiểm sát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiểm sát” được dùng khi nói về hoạt động của Viện kiểm sát, kiểm sát viên trong quá trình tố tụng, kiểm sát điều tra, kiểm sát xét xử, kiểm sát thi hành án.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm sát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểm sát” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Viện kiểm sát nhân dân thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.”
Phân tích: Dùng để chỉ chức năng chính của Viện kiểm sát theo quy định Hiến pháp.
Ví dụ 2: “Kiểm sát viên tiến hành kiểm sát việc khởi tố và điều tra vụ án.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tố tụng hình sự, chỉ việc giám sát hoạt động điều tra.
Ví dụ 3: “Công tác kiểm sát thi hành án hình sự được thực hiện nghiêm túc.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc giám sát quá trình thi hành bản án đã có hiệu lực pháp luật.
Ví dụ 4: “Viện kiểm sát kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động tạm giữ, tạm giam.”
Phân tích: Dùng trong hoạt động giám sát các cơ sở giam giữ để bảo vệ quyền con người.
Ví dụ 5: “Ngành kiểm sát nhân dân đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.”
Phân tích: Dùng để chỉ toàn bộ hệ thống Viện kiểm sát nhân dân các cấp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểm sát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm sát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giám sát | Bỏ mặc |
| Theo dõi | Phớt lờ |
| Kiểm tra | Lơ là |
| Quan sát | Thả lỏng |
| Thanh tra | Buông lỏng |
| Giám thị | Không quan tâm |
Dịch “Kiểm sát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiểm sát | 检察 (Jiǎnchá) | Procuratorate / Supervise | 検察 (Kensatsu) | 검찰 (Geomchal) |
Kết luận
Kiểm sát là gì? Tóm lại, kiểm sát là hoạt động kiểm tra và giám sát việc chấp hành pháp luật, là chức năng quan trọng của Viện kiểm sát nhân dân. Hiểu đúng từ “kiểm sát” giúp bạn phân biệt với “kiểm soát” và nắm rõ hệ thống tư pháp Việt Nam.
