Chí ít là gì? 📉 Nghĩa, giải thích Chí ít

Chí ít là gì? Chí ít là cách nói nhấn mạnh mức tối thiểu, nghĩa là “ít nhất” hoặc “tối thiểu phải như vậy”. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để đặt ra giới hạn thấp nhất cho một điều kiện hoặc yêu cầu. Cùng tìm hiểu cách dùng và các ví dụ cụ thể về “chí ít” ngay sau đây!

Chí ít nghĩa là gì?

Chí ít nghĩa là ít nhất, tối thiểu, mức thấp nhất có thể chấp nhận được. Từ này được ghép từ: “chí” (至) trong Hán Việt nghĩa là rất, cực kỳ, đến mức; “ít” là số lượng nhỏ, không nhiều.

Trong giao tiếp, chí ít được sử dụng để:

  • Đặt điều kiện tối thiểu: Nêu ra mức thấp nhất mà một việc cần đạt được.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết: Dù không được nhiều thì cũng phải đạt mức này.
  • So sánh, đối chiếu: Dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn điểm tích cực.
  • Đưa ra lời khuyên: Khuyến nghị ai đó làm điều gì ở mức cơ bản nhất.

Chí ít thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không áp đặt, chỉ gợi ý mức độ tối thiểu cần có.

Nguồn gốc và xuất xứ của chí ít

Chí ít là từ ghép Hán Việt kết hợp với tiếng Việt thuần, được hình thành trong quá trình giao thoa ngôn ngữ. Chữ “chí” (至) mang nghĩa “đến mức”, khi ghép với “ít” tạo thành cụm từ chỉ mức độ tối thiểu.

Chí ít được sử dụng khi muốn đặt ra yêu cầu thấp nhất hoặc an ủi trong tình huống không như ý.

Chí ít sử dụng trong trường hợp nào?

Chí ít dùng khi đặt điều kiện tối thiểu, đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, hoặc nhìn nhận mặt tích cực trong hoàn cảnh chưa hoàn hảo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chí ít

Dưới đây là những tình huống phổ biến khi sử dụng từ chí ít trong đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Chí ít thì anh cũng nên gọi điện báo trước một tiếng.”

Phân tích: Đặt ra yêu cầu tối thiểu về việc thông báo trước khi đến.

Ví dụ 2: “Dù không đậu đại học, chí ít em cũng đã cố gắng hết sức.”

Phân tích: An ủi, nhìn nhận điểm tích cực dù kết quả không như mong đợi.

Ví dụ 3: “Chí ít mỗi ngày bạn nên uống đủ 2 lít nước.”

Phân tích: Đưa ra lời khuyên về mức tối thiểu cần thực hiện cho sức khỏe.

Ví dụ 4: “Nếu không giúp được thì chí ít cũng đừng làm phiền người ta.”

Phân tích: Nêu yêu cầu thấp nhất trong cách ứng xử với người khác.

Ví dụ 5: “Chí ít thì công việc này cũng cho tôi thu nhập ổn định.”

Phân tích: Nhìn nhận ưu điểm tối thiểu của công việc hiện tại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chí ít

Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với chí ít:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Ít nhất Nhiều nhất
Tối thiểu Tối đa
Ít ra Chí nhiều
Dù sao Tràn đầy
Tệ nhất thì Dư thừa
Cùng lắm Hết mức

Dịch chí ít sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chí ít 至少 (Zhìshǎo) At least 少なくとも (Sukunakutomo) 적어도 (Jeogeodo)

Kết luận

Chí ít là gì? Đó là cách nói chỉ mức tối thiểu, ít nhất phải đạt được. Hãy dùng chí ít để đặt ra những yêu cầu cơ bản hoặc nhìn nhận điểm tích cực trong mọi hoàn cảnh!

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.