Đích danh là gì? 💡 Nghĩa chi tiết

Đích danh là gì? Đích danh là từ chỉ đúng người, đúng tên, xác định rõ ràng đối tượng được nói đến mà không nhầm lẫn với ai khác. Đây là từ Hán Việt thường dùng khi muốn khẳng định chính xác một người hoặc đối tượng cụ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “đích danh” ngay bên dưới!

Đích danh là gì?

Đích danh là từ dùng để chỉ đúng người, đúng tên, xác nhận chính xác đối tượng được đề cập. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “đích” nghĩa là đúng, chính xác; “danh” nghĩa là tên.

Trong tiếng Việt, từ “đích danh” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ đúng tên người hoặc đối tượng cụ thể, không có sự nhầm lẫn. Ví dụ: “Cảnh sát đã bắt đích danh thủ phạm.”

Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để khẳng định chắc chắn ai đó chính là người được nói đến. Ví dụ: “Anh ta đích danh là người chịu trách nhiệm.”

Trong pháp luật, báo chí: “Đích danh” thường xuất hiện khi cần xác định rõ ràng danh tính của một cá nhân liên quan đến sự việc, vụ án hoặc thông tin quan trọng.

Đích danh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đích danh” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “đích” (的 – đúng, chính xác) và “danh” (名 – tên gọi). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa và ngôn ngữ với Trung Quốc.

Sử dụng “đích danh” khi muốn xác định rõ ràng, chính xác một người hoặc đối tượng cụ thể trong câu chuyện, sự việc.

Cách sử dụng “Đích danh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đích danh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đích danh” trong tiếng Việt

Trạng từ: Đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự chính xác. Ví dụ: “Ông ấy đích danh là giám đốc công ty.”

Định ngữ: Bổ nghĩa cho danh từ, xác định rõ đối tượng. Ví dụ: “Đây là đích danh hung thủ gây án.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đích danh”

Từ “đích danh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công an đã bắt giữ đích danh kẻ trộm xe máy.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc bắt đúng người phạm tội, không nhầm lẫn.

Ví dụ 2: “Anh ta đích danh là người đã tố cáo sai phạm.”

Phân tích: Khẳng định chính xác danh tính người thực hiện hành động.

Ví dụ 3: “Báo chí đã nêu đích danh doanh nghiệp vi phạm môi trường.”

Phân tích: Chỉ rõ tên doanh nghiệp cụ thể, không nói chung chung.

Ví dụ 4: “Cô ấy đích danh là người tôi đang tìm kiếm bấy lâu.”

Phân tích: Xác nhận đúng người mình cần tìm.

Ví dụ 5: “Đích danh thủ phạm vụ lừa đảo đã bị đưa ra xét xử.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, nhấn mạnh danh tính người phạm tội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đích danh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đích danh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đích danh” với “đích thân” (tự mình làm việc gì đó).

Cách dùng đúng: “Đích danh là anh ấy” (đúng người) khác với “Anh ấy đích thân đến” (tự mình đến).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đích dang” hoặc “địch danh”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đích danh” với chữ “đ” và dấu sắc.

“Đích danh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đích danh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chính danh Ẩn danh
Đúng người Giấu tên
Xác định Mơ hồ
Rõ ràng Chung chung
Cụ thể Không rõ
Chính xác Nhầm lẫn

Kết luận

Đích danh là gì? Tóm lại, đích danh là từ dùng để chỉ đúng người, đúng tên, xác định rõ ràng đối tượng. Hiểu đúng từ “đích danh” giúp bạn diễn đạt chính xác và thuyết phục hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.