Đường tỉnh lộ là gì? 🛣️ Nghĩa

Đường tỉnh lộ là gì? Đường tỉnh lộ là tuyến đường giao thông do cấp tỉnh quản lý, có chức năng kết nối các huyện, thị xã trong phạm vi một tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương. Đây là loại đường quan trọng trong hệ thống giao thông địa phương. Cùng tìm hiểu cách phân biệt tỉnh lộ với quốc lộ, đường huyện ngay bên dưới!

Đường tỉnh lộ là gì?

Đường tỉnh lộ là tuyến đường bộ do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quản lý, nối liền các trung tâm hành chính, kinh tế trong địa bàn tỉnh. Đây là danh từ chỉ một loại hình giao thông trong hệ thống phân cấp đường bộ Việt Nam.

Trong tiếng Việt, “đường tỉnh lộ” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ tuyến đường có ký hiệu ĐT (Đường Tỉnh) kèm số hiệu, ví dụ: ĐT.741, ĐT.769.

Về phân cấp: Tỉnh lộ đứng sau quốc lộ và cao tốc, nhưng trên đường huyện và đường xã trong hệ thống giao thông.

Về chức năng: Kết nối trung tâm tỉnh với các huyện, thị xã; nối quốc lộ với các vùng kinh tế địa phương.

Đường tỉnh lộ có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tỉnh lộ” có gốc Hán Việt, trong đó “tỉnh” chỉ đơn vị hành chính cấp tỉnh, “lộ” nghĩa là đường. Hệ thống tỉnh lộ được hình thành từ thời Pháp thuộc và phát triển theo quy hoạch giao thông hiện đại.

Sử dụng “đường tỉnh lộ” khi nói về các tuyến đường do tỉnh quản lý, có biển báo ký hiệu ĐT.

Cách sử dụng “Đường tỉnh lộ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đường tỉnh lộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đường tỉnh lộ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng đầy đủ “đường tỉnh lộ” hoặc viết tắt “ĐT” kèm số hiệu trong văn bản hành chính, bản đồ.

Văn nói: Có thể nói ngắn gọn “tỉnh lộ” hoặc đọc theo ký hiệu như “đê-tê bảy bốn mốt”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường tỉnh lộ”

Cụm từ “đường tỉnh lộ” được dùng phổ biến trong giao thông, hành chính và đời sống:

Ví dụ 1: “Đi theo tỉnh lộ 741 khoảng 5km sẽ đến chợ huyện.”

Phân tích: Dùng để chỉ đường cụ thể khi hướng dẫn di chuyển.

Ví dụ 2: “UBND tỉnh vừa phê duyệt dự án nâng cấp đường tỉnh lộ 769.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính về đầu tư hạ tầng.

Ví dụ 3: “Tai nạn xảy ra trên tỉnh lộ 10, đoạn qua xã An Phú.”

Phân tích: Dùng khi xác định vị trí địa lý trong tin tức.

Ví dụ 4: “Tỉnh lộ này hẹp quá, xe tải đi lại khó khăn.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày khi nhận xét về đường sá.

Ví dụ 5: “Nhà tôi nằm ngay mặt đường tỉnh lộ, buôn bán thuận tiện.”

Phân tích: Dùng khi mô tả vị trí bất động sản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường tỉnh lộ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “đường tỉnh lộ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm tỉnh lộ với quốc lộ.

Cách phân biệt: Quốc lộ có ký hiệu QL (do Trung ương quản lý), tỉnh lộ có ký hiệu ĐT (do tỉnh quản lý).

Trường hợp 2: Viết sai thành “tỉnh lộ” thành “tĩnh lộ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “tỉnh” với dấu hỏi, không phải dấu ngã.

“Đường tỉnh lộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “đường tỉnh lộ”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Tỉnh lộ Quốc lộ
Đường ĐT Đường cao tốc
Đường liên huyện Đường huyện
Đường cấp tỉnh Đường xã
Đường địa phương Đường liên xã
Đường nội tỉnh Đường nông thôn

Kết luận

Đường tỉnh lộ là gì? Tóm lại, đường tỉnh lộ là tuyến giao thông do tỉnh quản lý, ký hiệu ĐT, kết nối các địa phương trong tỉnh. Hiểu đúng “đường tỉnh lộ” giúp bạn phân biệt chính xác các loại đường bộ tại Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.