Lừ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lừ

Lừ là gì? Lừ là từ tượng hình trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả ánh mắt đờ đẫn, mệt mỏi hoặc cái nhìn lườm nguýt, không thiện cảm. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học với nhiều sắc thái biểu cảm thú vị. Cùng khám phá ý nghĩa và cách dùng từ “lừ” ngay bên dưới!

Lừ nghĩa là gì?

Lừ là từ tượng hình mô tả trạng thái ánh mắt mờ đục, đờ đẫn vì mệt mỏi, buồn ngủ hoặc cái nhìn lườm, nguýt tỏ vẻ không hài lòng. Đây là tính từ thuần Việt, thường đi kèm với từ “mắt” tạo thành cụm “mắt lừ” hoặc “lừ mắt”.

Trong tiếng Việt, từ “lừ” được sử dụng với các nghĩa:

Mô tả sự mệt mỏi: “Mắt lừ đừ” diễn tả đôi mắt lờ đờ, thiếu sức sống do kiệt sức hoặc buồn ngủ.

Biểu thị thái độ: “Lừ mắt” nghĩa là liếc nhìn với vẻ khó chịu, không thiện cảm hoặc cảnh cáo ai đó.

Trong văn học: Từ “lừ” giúp khắc họa tâm trạng, cảm xúc nhân vật một cách sinh động, gợi hình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lừ”

Từ “lừ” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng hình hình thành từ ngôn ngữ dân gian. Âm “lừ” gợi cảm giác nặng nề, chậm chạp của đôi mắt.

Sử dụng “lừ” khi muốn diễn tả ánh mắt mệt mỏi, đờ đẫn hoặc cái nhìn lườm nguýt, không hài lòng.

Cách sử dụng “Lừ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lừ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lừ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lừ” thường xuất hiện trong các cụm như “lừ mắt nhìn”, “mắt lừ đừ”, “nhìn lừ lừ” để diễn tả biểu cảm khuôn mặt.

Trong văn viết: “Lừ” được dùng trong văn miêu tả, truyện ngắn để khắc họa trạng thái tâm lý, cảm xúc nhân vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lừ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lừ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thức khuya nhiều nên mắt anh ấy lừ đừ cả ngày.”

Phân tích: Diễn tả đôi mắt mệt mỏi, thiếu sức sống do thiếu ngủ.

Ví dụ 2: “Mẹ lừ mắt nhìn khi thấy con nghịch ngợm.”

Phân tích: Mô tả cái nhìn cảnh cáo, tỏ vẻ không hài lòng của người mẹ.

Ví dụ 3: “Con mèo lừ mắt quan sát con chuột.”

Phân tích: Diễn tả ánh mắt tập trung, chăm chú theo dõi mục tiêu.

Ví dụ 4: “Sau cơn sốt, cô bé nằm với đôi mắt lừ đừ.”

Phân tích: Khắc họa trạng thái yếu ớt, mệt mỏi sau khi ốm.

Ví dụ 5: “Anh ta lừ lừ nhìn đối thủ đầy thách thức.”

Phân tích: Mô tả cái nhìn đe dọa, thể hiện sự đối đầu.

“Lừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lờ đờ Tinh anh
Đờ đẫn Lanh lợi
Lườm Nhìn thân thiện
Nguýt Tươi tỉnh
Liếc Sáng rỡ
Trừng Dịu dàng

Kết luận

Lừ là gì? Tóm lại, lừ là từ tượng hình mô tả ánh mắt mệt mỏi, đờ đẫn hoặc cái nhìn lườm nguýt. Hiểu đúng từ “lừ” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và trạng thái tinh tế hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.