Xuất trình là gì? 📋 Ý nghĩa đầy đủ
Xuất trình là gì? Xuất trình là hành động đưa ra, trưng bày giấy tờ, tài liệu hoặc vật chứng để cơ quan chức năng hoặc người có thẩm quyền kiểm tra, xác minh. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hành chính, pháp luật. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và các trường hợp cần xuất trình ngay bên dưới!
Xuất trình là gì?
Xuất trình là việc đưa ra, trình bày giấy tờ, chứng từ hoặc tài liệu theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền để kiểm tra, xác nhận. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “xuất” nghĩa là đưa ra; “trình” nghĩa là trình bày, đệ trình.
Trong tiếng Việt, từ “xuất trình” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa hành chính: Chỉ việc đưa giấy tờ tùy thân như chứng minh nhân dân, căn cước công dân, hộ chiếu để xác minh danh tính.
Nghĩa pháp luật: Hành động trưng bày bằng chứng, tài liệu trước tòa án hoặc cơ quan điều tra.
Nghĩa thông dụng: Đưa ra bất kỳ loại giấy tờ, chứng từ nào khi được yêu cầu. Ví dụ: xuất trình vé, xuất trình hóa đơn.
Xuất trình có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xuất trình” có nguồn gốc từ Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính và pháp luật Việt Nam. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời Pháp thuộc khi hệ thống hành chính hiện đại được thiết lập.
Sử dụng “xuất trình” khi cần đưa ra giấy tờ, tài liệu để xác minh hoặc chứng minh theo yêu cầu.
Cách sử dụng “Xuất trình”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xuất trình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xuất trình” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đưa ra, trình bày giấy tờ. Ví dụ: xuất trình giấy tờ, xuất trình chứng minh thư.
Danh từ: Chỉ việc trình bày tài liệu (ít phổ biến hơn). Ví dụ: việc xuất trình, yêu cầu xuất trình.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xuất trình”
Từ “xuất trình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống và công việc:
Ví dụ 1: “Xin vui lòng xuất trình căn cước công dân để làm thủ tục.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đưa giấy tờ tùy thân khi làm thủ tục hành chính.
Ví dụ 2: “Hành khách cần xuất trình vé trước khi lên tàu.”
Phân tích: Động từ chỉ việc đưa vé để nhân viên kiểm tra.
Ví dụ 3: “Luật sư yêu cầu bên nguyên xuất trình bằng chứng trước tòa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc trưng bày chứng cứ.
Ví dụ 4: “Khi mua hàng bảo hành, bạn phải xuất trình hóa đơn mua hàng.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động đưa chứng từ để được hưởng quyền lợi.
Ví dụ 5: “Cảnh sát giao thông yêu cầu tài xế xuất trình giấy phép lái xe.”
Phân tích: Động từ trong ngữ cảnh kiểm tra hành chính trên đường.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xuất trình”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xuất trình” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xuất trình” với “trình bày” (nói, giải thích).
Cách dùng đúng: “Xuất trình giấy tờ” (đưa ra giấy tờ), không phải “trình bày giấy tờ” (giải thích về giấy tờ).
Trường hợp 2: Dùng “xuất trình” trong văn nói thông thường thay vì “đưa ra”.
Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nói “đưa giấy tờ” thay vì “xuất trình giấy tờ” để tự nhiên hơn.
Trường hợp 3: Viết sai thành “suất trình” hoặc “xuất trinh”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “xuất trình” với dấu sắc ở cả hai từ.
“Xuất trình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xuất trình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trình ra | Cất giữ |
| Đưa ra | Giấu đi |
| Trưng bày | Thu hồi |
| Nộp | Che giấu |
| Đệ trình | Giữ lại |
| Cung cấp | Từ chối đưa |
Kết luận
Xuất trình là gì? Tóm lại, xuất trình là hành động đưa ra giấy tờ, tài liệu để cơ quan chức năng kiểm tra, xác minh. Hiểu đúng từ “xuất trình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các tình huống hành chính và pháp luật.
