Dâm ô là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Dâm ô
Dâm ô là gì? Dâm ô là hành vi tiếp xúc về thể chất có tính chất tình dục vào cơ thể người khác nhưng không nhằm mục đích quan hệ tình dục. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm và thân thể người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, định nghĩa pháp lý và cách phân biệt “dâm ô” với các hành vi tình dục khác nhé!
Dâm ô nghĩa là gì?
Dâm ô là hành vi của người cùng giới tính hoặc khác giới tính tiếp xúc về thể chất trực tiếp hoặc gián tiếp qua lớp quần áo vào bộ phận sinh dục, bộ phận nhạy cảm trên cơ thể người khác có tính chất tình dục nhưng không nhằm quan hệ tình dục.
Trong tiếng Việt, “dâm ô” được cấu tạo từ hai yếu tố Hán-Việt: “dâm” (ham muốn nhục dục) và “ô” (nhơ nhuốc, xấu xa). Kết hợp lại, từ này chỉ hành vi tình dục mang tính chất đồi bại, vi phạm đạo đức và pháp luật.
Theo quy định pháp luật Việt Nam, hành vi dâm ô bao gồm: sờ, bóp, hôn vào các bộ phận nhạy cảm; dụ dỗ, ép buộc người khác tiếp xúc với bộ phận sinh dục; hoặc các hành vi khác có tính chất tình dục nhưng không nhằm giao cấu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dâm ô”
“Dâm ô” là từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được sử dụng trong các văn bản pháp luật và đời sống để chỉ hành vi tình dục xấu xa, nhơ nhuốc.
Sử dụng từ “dâm ô” khi nói về hành vi xâm hại tình dục không nhằm mục đích giao cấu, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi phê phán hành vi vi phạm đạo đức tình dục.
Dâm ô sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dâm ô” được dùng trong văn bản pháp luật, báo chí khi nói về tội phạm tình dục, hoặc trong đời sống khi phê phán hành vi xâm hại thân thể người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dâm ô”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dâm ô” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đối tượng bị khởi tố về tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ tội danh theo Bộ luật Hình sự.
Ví dụ 2: “Hành vi dâm ô tại nơi công cộng bị xử phạt hành chính.”
Phân tích: Chỉ hành vi vi phạm thuần phong mỹ tục ở nơi đông người.
Ví dụ 3: “Phụ huynh cần dạy trẻ cách nhận biết và phòng tránh hành vi dâm ô.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nâng cao nhận thức bảo vệ trẻ em.
Ví dụ 4: “Kẻ có hành vi dâm ô bị pháp luật nghiêm trị.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự trừng phạt của pháp luật đối với tội phạm tình dục.
Ví dụ 5: “Nạn nhân của hành vi dâm ô thường chịu tổn thương tâm lý nghiêm trọng.”
Phân tích: Nói về hậu quả tinh thần mà nạn nhân phải gánh chịu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dâm ô”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dâm ô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sàm sỡ | Đứng đắn |
| Quấy rối tình dục | Lịch sự |
| Xâm hại | Tôn trọng |
| Bỡn cợt | Đoan chính |
| Trêu ghẹo | Nghiêm túc |
| Cợt nhả | Chính đáng |
Dịch “Dâm ô” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dâm ô | 猥亵 (Wěixiè) | Indecent assault / Molestation | 猥褻 (Waisetsu) | 추행 (Chuhaeng) |
Kết luận
Dâm ô là gì? Tóm lại, dâm ô là hành vi tiếp xúc thể chất có tính chất tình dục nhưng không nhằm quan hệ tình dục, vi phạm nghiêm trọng đạo đức và pháp luật. Hiểu đúng khái niệm dâm ô giúp mỗi người nâng cao ý thức bảo vệ bản thân và cộng đồng.
