Mắt bão là gì? 🌪️ Nghĩa, giải thích Mắt bão

Mắt bão là gì? Mắt bão là khu vực trung tâm của cơn bão, có bán kính hàng chục km, nơi gió thường yếu và trời quang mây. Đây là khái niệm quan trọng trong khí tượng học, giúp dự báo và theo dõi đường đi của bão. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách nhận biết mắt bão nhé!

Mắt bão nghĩa là gì?

Mắt bão (hay tâm bão) là vùng trung tâm của xoáy thuận nhiệt đới, nơi có áp suất không khí thấp nhất, thời tiết yên bình với gió nhẹ và ít mây. Đây là thuật ngữ khí tượng học cơ bản.

Trong đời sống, “mắt bão” được hiểu theo nhiều cách:

Trong khí tượng học: Mắt bão có hình dạng gần tròn, đường kính từ 30-65 km. Bao quanh mắt là thành mắt bão – vòng tròn mây dông chứa điều kiện thời tiết nguy hiểm nhất với sức gió mạnh và mưa lớn.

Theo nghĩa bóng: “Mắt bão” còn được dùng để chỉ trung tâm của một sự kiện, vấn đề nóng bỏng. Ví dụ: “Anh ấy đang ở trong mắt bão dư luận” – nghĩa là đang là tâm điểm chú ý.

Trong văn học: Mắt bão tượng trưng cho sự yên tĩnh giữa hỗn loạn, khoảnh khắc bình yên trước khi bão táp ập đến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mắt bão”

Từ “mắt bão” được tạo thành từ “mắt” (chỉ phần trung tâm, theo nghĩa chuyển) kết hợp với “bão”, mô tả vùng lõi của xoáy thuận nhiệt đới. Thuật ngữ này xuất phát từ hình dạng tròn giống con mắt khi nhìn từ vệ tinh.

Sử dụng “mắt bão” khi nói về hiện tượng khí tượng, dự báo thời tiết hoặc theo nghĩa bóng chỉ trung tâm của sự việc.

Mắt bão sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mắt bão” được dùng trong bản tin dự báo thời tiết, nghiên cứu khí tượng, hoặc theo nghĩa bóng khi mô tả ai đó đang ở trung tâm một sự kiện thu hút sự chú ý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mắt bão”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mắt bão” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Khi mắt bão đi qua, trời bỗng quang đãng nhưng người dân không nên ra ngoài vì bão chưa tan.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong khí tượng học, cảnh báo về đặc điểm nguy hiểm của mắt bão.

Ví dụ 2: “Mắt bão Yagi có đường kính khoảng 40 km khi đổ bộ vào Quảng Ninh.”

Phân tích: Mô tả thông số kỹ thuật của mắt bão trong bản tin dự báo thời tiết.

Ví dụ 3: “Công ty đang ở trong mắt bão sau scandal tài chính.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ công ty đang là tâm điểm chú ý của dư luận.

Ví dụ 4: “Các nhà khí tượng theo dõi vị trí mắt bão để dự báo hướng di chuyển.”

Phân tích: Nêu vai trò của mắt bão trong công tác dự báo và phòng chống thiên tai.

Ví dụ 5: “Sự yên tĩnh trong mắt bão chỉ là tạm thời, nguy hiểm vẫn còn ở phía trước.”

Phân tích: Vừa mang nghĩa đen về hiện tượng thời tiết, vừa ẩn dụ về cuộc sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mắt bão”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mắt bão”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tâm bão Thành mắt bão
Trung tâm bão Vành bão
Mắt lốc Rìa bão
Tâm xoáy Dải mây xoáy
Lõi bão Vùng gió mạnh
Vùng trung tâm Vùng ảnh hưởng

Dịch “Mắt bão” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mắt bão 风眼 (Fēng yǎn) Eye of the storm 台風の目 (Taifū no me) 태풍의 눈 (Taepung-ui nun)

Kết luận

Mắt bão là gì? Tóm lại, mắt bão là vùng trung tâm yên tĩnh của cơn bão, nơi có áp suất thấp nhất và gió nhẹ. Hiểu đúng về mắt bão giúp nâng cao ý thức phòng chống thiên tai hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.