Cây lâu năm là gì? 🌳 Nghĩa CLN
Cây lâu năm là gì? Cây lâu năm là loại cây trồng có chu kỳ sinh trưởng kéo dài nhiều năm, cho thu hoạch nhiều lần trong suốt vòng đời, bao gồm cây ăn quả, cây công nghiệp và cây lấy gỗ. Đây là thuật ngữ nông – lâm nghiệp quan trọng, phân biệt với cây hàng năm. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cây lâu năm” ngay bên dưới!
Cây lâu năm nghĩa là gì?
Cây lâu năm là danh từ chỉ các loại cây có thời gian sinh trưởng từ nhiều năm đến hàng chục năm, thân gỗ hoặc thân bán gỗ, cho thu hoạch sản phẩm nhiều lần mà không cần trồng lại. Đây là khái niệm cơ bản trong nông nghiệp và lâm nghiệp.
Trong tiếng Việt, từ “cây lâu năm” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong nông nghiệp: Cây lâu năm bao gồm cây ăn quả (xoài, nhãn, vải, bưởi, cam), cây công nghiệp (cà phê, cao su, điều, tiêu, chè) và cây lấy gỗ (teak, lim, sến). Đây là nguồn thu nhập ổn định và bền vững cho nông dân.
Trong giao tiếp đời thường: “Cây lâu năm” thường xuất hiện trong các cụm từ như “vườn cây lâu năm”, “đất trồng cây lâu năm”, “chăm sóc cây lâu năm” – chỉ hoạt động canh tác dài hạn.
Trong kinh tế và pháp luật: Cây lâu năm là tài sản gắn liền với đất, được quy định rõ trong Luật Đất đai về quyền sử dụng và chuyển nhượng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cây lâu năm”
Từ “cây lâu năm” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “lâu năm” nghĩa là thời gian dài, nhiều năm. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành nông – lâm nghiệp Việt Nam để phân loại cây trồng theo chu kỳ sinh trưởng.
Sử dụng “cây lâu năm” khi nói về các loại cây có vòng đời dài, cây ăn quả, cây công nghiệp hoặc khi đề cập đến quy hoạch đất nông nghiệp.
Cách sử dụng “Cây lâu năm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cây lâu năm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cây lâu năm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cây lâu năm” thường dùng khi nói về vườn tược, đầu tư nông nghiệp hoặc trong các câu chuyện về kinh tế hộ gia đình như “trồng cây lâu năm cho con cháu”, “vườn cây lâu năm của ông bà”.
Trong văn viết: “Cây lâu năm” xuất hiện trong văn bản hành chính (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quy hoạch nông nghiệp), báo chí (tin tức về cây trồng, xuất khẩu nông sản), tài liệu khoa học (nghiên cứu giống cây).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cây lâu năm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cây lâu năm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình tôi có 2 hecta đất trồng cây lâu năm gồm cà phê và tiêu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại đất được quy hoạch trồng cây công nghiệp lâu năm.
Ví dụ 2: “Cây lâu năm cần thời gian từ 3-5 năm mới cho thu hoạch ổn định.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm chu kỳ sinh trưởng dài của loại cây này.
Ví dụ 3: “Chuyển đổi từ trồng lúa sang trồng cây lâu năm giúp tăng thu nhập.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế nông nghiệp, so sánh hiệu quả canh tác.
Ví dụ 4: “Bão số 9 làm gãy đổ hàng nghìn hecta cây lâu năm ở Tây Nguyên.”
Phân tích: Chỉ thiệt hại về cây trồng do thiên tai gây ra.
Ví dụ 5: “Đất trồng cây lâu năm được cấp sổ đỏ với thời hạn 50 năm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật đất đai, quy định về quyền sử dụng đất.
“Cây lâu năm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cây lâu năm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cây dài ngày | Cây hàng năm |
| Cây công nghiệp lâu năm | Cây ngắn ngày |
| Cây ăn quả lâu năm | Cây hoa màu |
| Cây thân gỗ | Cây vụ mùa |
| Cây lấy gỗ | Rau màu |
| Cây trồng lâu dài | Cây thảo mộc ngắn hạn |
Kết luận
Cây lâu năm là gì? Tóm lại, cây lâu năm là loại cây trồng có chu kỳ sinh trưởng dài, cho thu hoạch nhiều năm, đóng vai trò quan trọng trong nông – lâm nghiệp Việt Nam. Hiểu đúng từ “cây lâu năm” giúp bạn nắm rõ kiến thức về phân loại cây trồng và quy hoạch đất đai.
