Gấp rút là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Gấp rút

Gấp rút là gì? Gấp rút là trạng thái vội vàng, khẩn trương làm việc gì đó trong thời gian ngắn do áp lực về thời hạn. Từ này thường dùng khi mô tả công việc cần hoàn thành nhanh chóng, không có nhiều thời gian chuẩn bị. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “gấp rút” ngay bên dưới!

Gấp rút nghĩa là gì?

Gấp rút là tính từ chỉ trạng thái làm việc vội vã, khẩn trương do bị giới hạn về thời gian hoặc cần hoàn thành ngay lập tức. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “gấp” (vội, nhanh) và “rút” (ngắn lại, thu gọn).

Trong tiếng Việt, từ “gấp rút” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong công việc: Chỉ tình trạng phải hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian rất ngắn, thường đi kèm áp lực cao. Ví dụ: “Dự án đang trong giai đoạn gấp rút hoàn thiện.”

Trong giao tiếp đời thường: Dùng để mô tả hành động vội vã, không có thời gian chuẩn bị kỹ. Ví dụ: “Anh ấy gấp rút thu dọn hành lý để kịp chuyến bay.”

Trong học tập: Thường dùng khi nói về việc ôn thi, làm bài tập trong thời gian ngắn. Ví dụ: “Sinh viên gấp rút ôn bài trước kỳ thi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gấp rút”

Từ “gấp rút” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ hai từ tố: “gấp” (nhanh, vội) và “rút” (ngắn lại, thu gọn thời gian). Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành phần bổ sung ý nghĩa cho nhau.

Sử dụng “gấp rút” khi muốn diễn tả công việc cần hoàn thành nhanh chóng, khẩn trương hoặc tình huống thiếu thời gian.

Cách sử dụng “Gấp rút” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gấp rút” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gấp rút” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gấp rút” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự vội vàng, khẩn trương. Ví dụ: “Làm gấp rút lên, sắp hết giờ rồi!”

Trong văn viết: “Gấp rút” xuất hiện trong báo chí, văn bản hành chính khi mô tả tiến độ công việc. Ví dụ: “Công trình đang được gấp rút thi công để kịp tiến độ.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gấp rút”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gấp rút” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các công nhân đang gấp rút hoàn thiện công trình trước Tết.”

Phân tích: Dùng để chỉ tiến độ làm việc khẩn trương, có thời hạn cụ thể.

Ví dụ 2: “Chính phủ gấp rút triển khai các biện pháp phòng chống dịch bệnh.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính cấp bách, cần hành động ngay lập tức.

Ví dụ 3: “Cô ấy gấp rút chuẩn bị hồ sơ để kịp nộp đơn xin việc.”

Phân tích: Mô tả hành động cá nhân vội vã do áp lực thời gian.

Ví dụ 4: “Đội bóng đang gấp rút tập luyện cho trận chung kết.”

Phân tích: Chỉ quá trình chuẩn bị khẩn trương trước sự kiện quan trọng.

Ví dụ 5: “Dự án được gấp rút triển khai trong vòng 2 tuần.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, nhấn mạnh thời gian ngắn.

“Gấp rút”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gấp rút”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khẩn trương Thong thả
Vội vã Từ từ
Cấp bách Chậm rãi
Gấp gáp Ung dung
Hối hả Nhàn nhã
Nhanh chóng Thư thái
Tức tốc Điềm tĩnh
Cấp tốc Bình tĩnh

Kết luận

Gấp rút là gì? Tóm lại, gấp rút là trạng thái vội vàng, khẩn trương hoàn thành công việc trong thời gian ngắn. Hiểu đúng từ “gấp rút” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt hiệu quả hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.