Thoải là gì? 😌 Khám phá ý nghĩa Thoải

Thoải là gì? Thoải là tính từ trong tiếng Việt dùng để mô tả địa hình hơi dốc, thấp dần xuống trên một khoảng dài một cách nhẹ nhàng, không quá đứng hay gấp khúc. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “dốc thoải”, “sườn đồi thoải” để diễn tả bề mặt nghiêng nhẹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “thoải” trong tiếng Việt nhé!

Thoải nghĩa là gì?

Thoải là tính từ chỉ trạng thái hơi dốc, nghiêng nhẹ và thấp dần xuống trên một khoảng dài, không quá đứng hay gấp khúc. Đây là từ thuần Việt thường dùng để mô tả địa hình tự nhiên.

Trong tiếng Việt, từ “thoải” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong mô tả địa hình: Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ địa hình như “dốc thoải”, “sườn đồi thoải”, “triền núi thoải” để diễn tả bề mặt nghiêng nhẹ nhàng, dễ di chuyển.

Trong văn học: “Thoải” gợi lên hình ảnh êm dịu, nhẹ nhàng của thiên nhiên. Các nhà văn hay dùng từ này để tả cảnh đồng quê, vùng trung du với những triền đồi thoai thoải.

Dạng láy “thoai thoải”: Đây là dạng từ láy phổ biến hơn của “thoải”, nhấn mạnh mức độ dốc nhẹ, tạo cảm giác êm ái khi quan sát hoặc di chuyển.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoải”

Từ “thoải” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để mô tả đặc điểm địa hình. Từ này phản ánh cách quan sát tinh tế của người Việt về thiên nhiên.

Sử dụng từ “thoải” khi muốn diễn tả bề mặt địa hình nghiêng nhẹ, độ dốc vừa phải, không quá đứng cũng không bằng phẳng hoàn toàn.

Thoải sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thoải” được dùng khi mô tả địa hình có độ nghiêng nhẹ như đồi núi, triền dốc, con đường leo núi, hoặc các bề mặt nghiêng trong kiến trúc như dốc thoải của tầng hầm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoải”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoải” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sườn đồi thoai thoải phủ đầy cỏ xanh mướt.”

Phân tích: Mô tả địa hình đồi có độ dốc nhẹ, tạo cảm giác êm dịu và thơ mộng.

Ví dụ 2: “Con đường dốc thoải dẫn xuống thung lũng.”

Phân tích: Diễn tả con đường có độ nghiêng vừa phải, dễ di chuyển xuống vùng trũng.

Ví dụ 3: “Dốc thoải của tầng hầm giúp xe ra vào thuận tiện.”

Phân tích: Chỉ mặt phẳng nghiêng trong kiến trúc, thay cho cầu thang để xe di chuyển.

Ví dụ 4: “Vùng trung du có địa hình thoai thoải, thích hợp trồng chè.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm địa lý vùng đồi núi thấp với độ dốc nhẹ.

Ví dụ 5: “Triền núi thoải dần về phía biển.”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi địa hình từ cao xuống thấp một cách từ từ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoải”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoai thoải Dốc đứng
Xoai xoải Cheo leo
Nghiêng nhẹ Thẳng đứng
Dốc nhẹ Hiểm trở
Lài lài Bằng phẳng
Xuôi xuôi Gập ghềnh

Dịch “Thoải” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thoải 缓坡 (Huǎn pō) Gently sloping なだらか (Nadaraka) 완만한 (Wanmanhan)

Kết luận

Thoải là gì? Tóm lại, thoải là tính từ mô tả địa hình hơi dốc, nghiêng nhẹ và thấp dần trên khoảng dài. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác về đặc điểm địa hình trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.